1. 首页
  2. 联赛
  3. Asian Cup - Qualification
  4. Vietnam
Vietnam

Vietnam 预测、统计与状态

市场价值: €5.75m
KEY INSIGHT Vietnam 赢下了最近 4 场比赛
TREND Vietnam 最近 3 场比赛中零封取胜
TREND Vietnam 最近 22 场比赛中未吃到红牌

近期状态

LWWWW
13 预测比赛数
38.46% 可预测性指数

AI 预测

技术支持 NerdyTips

08:00

已结束
Vietnam
Vietnam
3 : 1
Malaysia
Malaysia
1.72
3.85
5.3

X2

2.14

U3.5

1.36

NO

1.92

U3.5

1.36
2.3/10

07:00

已结束
Laos
Laos
0 : 2
Vietnam
Vietnam
30
13
1.04

2

1.04

O2.5

1.25

NO

1.45

O2.5

1.25
1.7/10

08:30

已结束
Nepal
Nepal
0 : 1
Vietnam
Vietnam
19
6.5
1.14

2

1.14

O2.5

1.4

NO

1.57

O2.5

1.4
1.3/10

08:30

已结束
Vietnam
Vietnam
3 : 1
Nepal
Nepal red card
1.09
8.2
24

1

1.09

O2.5

1.4

NO

1.4

H1

1.44
6.6/10

09:00

已结束
Malaysia
Malaysia
4 : 0
Vietnam
Vietnam
1.93
3.4
3.5

2

3.5

U3.5

1.39

YES

1.63

X2

1.8
5.9/10

14:00

已结束
Iraq
Iraq
3 : 1
Vietnam
Vietnam
1.45
4.33
6.5

1

1.45

O1.5

1.22

YES

1.9

O1.5

1.22
4.7/10

07:00

已结束
Vietnam
Vietnam
0 : 3
Indonesia
Indonesia
2.25
3.1
3.3

X2

1.72

U2.5

1.6

YES

2

U2.5

1.6
1.5/10

Vietnam 赛果预测与投注贴士

正在寻找 Vietnam 预测?NerdyTips 借助我们的算法 NT Apex,为 Vietnam 提供 AI 生成的足球贴士。迄今为止,我们已分析了 13 场涉及 Vietnam 的比赛,最佳贴士命中率达到 38.46%。预测涵盖 比赛结果、大小球、双方进球、准确比分、xG、角球及控球率

在本赛季的Asian Cup - Qualification中,Vietnam 在 5 场比赛中取得了 4 胜 0 平 1 负,打入 11 球(场均 2.2 球),失球 5 个,保持了 3 次零封

Vietnam 目前的预估市场价值为 €5.75m

NerdyTips 秉承 完全透明的原则 — Vietnam 所有已完成的预测均保持可见,方便您随时验证我们的往绩。即将进行的比赛预测需要订阅。

Asian Cup - QualificationWorld • 赛季 2024
表现分析
数据项主场客场总计
比赛场次235
224
000
011
进球数8311
失球数145
场均进球4.01.02.2
场均失球0.51.31.0
零封场次123
未进球场次011
纪录与连胜/连败
最大胜利
主场 5-0
客场 0-2
最大失利
主场 -
客场 4-0
最多进球数
主场 5
客场 2
最多失球数
主场 1
客场 4
连胜/连败
连胜 1
连败 1
点球
1 / 1
100.00% 命中
进球时间(进球 vs 失球)
战术与纪律
红黄牌时间分布
16-30 1
46-60 1
61-75 1
76-90 1
4 黄牌
0 红牌
进球数
大于 0.5 80%
4 场
大于 1.5 60%
3 场
大于 2.5 40%
2 场
大于 3.5 20%
1 场
大于 4.5 20%
1 场
球员 年龄 位置
Nguyễn Văn Vĩ
Nguyễn Văn Vĩ
27 DEF 7.97
Võ Hoàng Minh Khoa
Võ Hoàng Minh Khoa
24 MID 7.74
Nguyễn Hoàng Đức
Nguyễn Hoàng Đức
27 MID 7.59
Khuất Văn Khang
Khuất Văn Khang
22 MID 7.57
Nguyễn Quang Hải
Nguyễn Quang Hải
28 MID 7.48
F. Nguyen
F. Nguyen
33 GK 7.12
Nguyễn Hai Long
Nguyễn Hai Long
25 MID 7.08
Trương Tiến Anh
Trương Tiến Anh
26 DEF 6.95
Nguyễn Đình Triệu
Nguyễn Đình Triệu
34 GK 6.95
Nguyễn Thành Chung
Nguyễn Thành Chung
28 DEF 6.92
Châu Ngọc Quang
Châu Ngọc Quang
29 MID 6.86
Phạm Tuấn Hải
Phạm Tuấn Hải
27 MID 6.83
Đỗ Duy Mạnh
Đỗ Duy Mạnh
29 DEF 6.70
Nguyễn Tiến Linh
Nguyễn Tiến Linh
28 FWD 6.61
Đinh Thanh Bình
Đinh Thanh Bình
27 FWD 6.54
Bùi Tiến Dũng
Bùi Tiến Dũng
30 DEF 6.45
Phạm Lý Đức
Phạm Lý Đức
22 DEF 5.59
Nguyễn Thanh Bình
Nguyễn Thanh Bình
25 - -