Ashton United Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Hednesford T
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton U
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton U
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Hyde United
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.8/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton U
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Stocksbridge
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton Utd
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
14:45 Kết thúc |
Whitby
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton Utd
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Ashton U
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Stafford
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
5.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Basford U
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
Stalybrid
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ashton United
Bạn đang tìm nhận định Ashton United? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ashton United, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 132 trận đấu có sự tham gia của Ashton United với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Non League Premier - Northern, Ashton United đã ghi nhận 14 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 39 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 51 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ashton United đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 20 | 19 | 39 |
| Thắng | 8 | 6 | 14 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 7 | 8 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 22 | 22 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 27 | 24 | 51 |
| Trung bình ghi bàn | 1.1 | 1.2 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 4 | 9 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |







