Vietnam Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
08:00 Kết thúc |
Vietnam
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.3/10 |
07:00 Kết thúc |
Laos
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.7/10 |
08:30 Kết thúc |
Nepal
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
1.3/10 |
08:30 Kết thúc |
Vietnam
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
H1 |
6.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Malaysia
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Iraq
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
07:00 Kết thúc |
Vietnam
0
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
1.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Vietnam
Bạn đang tìm nhận định Vietnam? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Vietnam được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 13 trận đấu có sự tham gia của Vietnam với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 38.46%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Asian Cup - Qualification, Vietnam đã ghi nhận 4 trận thắng, 0 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (2.2 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.
Vietnam hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Vietnam đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 3 | 11 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 1 | 4 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 4.0 | 1.0 | 2.2 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.3 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 2 | 3 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Nguyễn Văn Vĩ
|
27 | DEF | 7.97 |
|
Võ Hoàng Minh Khoa
|
24 | MID | 7.74 |
|
Nguyễn Hoàng Đức
|
27 | MID | 7.59 |
|
Khuất Văn Khang
|
22 | MID | 7.57 |
|
Nguyễn Quang Hải
|
28 | MID | 7.48 |
|
F. Nguyen
|
33 | GK | 7.12 |
|
Nguyễn Hai Long
|
25 | MID | 7.08 |
|
Trương Tiến Anh
|
26 | DEF | 6.95 |
|
Nguyễn Đình Triệu
|
34 | GK | 6.95 |
|
Nguyễn Thành Chung
|
28 | DEF | 6.92 |
|
Châu Ngọc Quang
|
29 | MID | 6.86 |
|
Phạm Tuấn Hải
|
27 | MID | 6.83 |
|
Đỗ Duy Mạnh
|
29 | DEF | 6.70 |
|
Nguyễn Tiến Linh
|
28 | FWD | 6.61 |
|
Đinh Thanh Bình
|
27 | FWD | 6.54 |
|
Bùi Tiến Dũng
|
30 | DEF | 6.45 |
|
Phạm Lý Đức
|
22 | DEF | 5.59 |
|
Nguyễn Thanh Bình
|
25 | - | - |


