Ligue One - Pháp Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Ligue One. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 70%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:45 Kết thúc |
Nice
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
5
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Paris FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
1.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Nice
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Nantes
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
4.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Marseille
3
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Lyon
0
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Lorient
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Lille
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Stade B
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:30 Kết thúc |
Saint E
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ligue One
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Ligue One, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1452 trận đấu của 20 đội tại Ligue One với độ chính xác của tip tốt nhất trên 70%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 50% trận đấu Ligue One kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 52% các trận. Tất cả dự đoán Ligue One đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Paris Saint Germain hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 76 điểm. Ligue One có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 42% số trận, với tỷ lệ hòa 28%.
Ligue 1
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Paris Saint Germain
|
34 | 24 | 4 | 6 | 74:29 | 76 |
L
W
W
D
W
|
| 2 |
Lens
|
34 | 22 | 4 | 8 | 66:35 | 70 |
W
L
W
D
D
|
| 3 |
Lille
|
34 | 18 | 7 | 9 | 52:37 | 61 |
L
W
D
W
D
|
| 4 |
Lyon
|
34 | 18 | 6 | 10 | 53:40 | 60 |
L
L
W
W
W
|
| 5 |
Marseille
|
34 | 18 | 5 | 11 | 63:45 | 59 |
W
W
L
D
L
|
| 6 |
Rennes
|
34 | 17 | 8 | 9 | 59:50 | 59 |
L
W
L
W
W
|
| 7 |
Monaco
|
34 | 16 | 6 | 12 | 60:54 | 54 |
L
L
W
D
D
|
| 8 |
Strasbourg
|
34 | 15 | 8 | 11 | 58:47 | 53 |
W
W
D
L
W
|
| 9 |
Lorient
|
34 | 11 | 12 | 11 | 48:51 | 45 |
L
W
D
L
W
|
| 10 |
Toulouse
|
33 | 12 | 8 | 13 | 47:46 | 44 |
W
W
D
L
L
|
| 11 |
Paris FC
|
34 | 11 | 11 | 12 | 47:50 | 44 |
W
L
W
L
W
|
| 12 |
Stade Brestois 29
|
34 | 10 | 9 | 15 | 43:55 | 39 |
D
L
L
L
D
|
| 13 |
Angers
|
34 | 9 | 9 | 16 | 29:48 | 36 |
D
D
L
L
D
|
| 14 |
Le Havre
|
34 | 7 | 14 | 13 | 32:44 | 35 |
W
L
D
D
D
|
| 15 |
Auxerre
|
34 | 8 | 10 | 16 | 34:44 | 34 |
W
W
W
L
D
|
| 16 |
Nice
|
34 | 7 | 11 | 16 | 37:60 | 32 |
D
D
L
D
D
|
| 17 |
Nantes
|
33 | 5 | 8 | 20 | 29:52 | 23 |
L
W
L
L
D
|
| 18 |
Metz
|
34 | 3 | 8 | 23 | 32:76 | 17 |
D
L
L
D
L
|






























