1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Primera División
  4. Coquimbo Unido
Coquimbo Unido

Coquimbo Unido Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.38m
KEY INSIGHT Coquimbo Unido có trên 1.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDDW
139 Trận đấu đã nhận định
74.82% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Coquimbo U Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.36
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
48%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

17:30

Sắp diễn ra
Colo Colo
Colo Colo
vs
Coquimbo U
Coquimbo U
1.98
3.4
4.65

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

18:00

Kết thúc
Union C
Union La Calera
1 : 2
Coquimbo Unido
Coquimbo U
3.3
3.2
2.27

X2

1.36

U2.5

1.67

NO

1.87

U2.5

1.67
3.4/10

12:30

Kết thúc
red card Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 1
Nublense
Nublense
1.91
3.3
4.8

1X

1.21

U2.5

1.66

NO

1.79

U2.5

1.66
6.4/10

18:00

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
1 : 1
Club Nacional
Club N
2.5
2.95
3.5

1

2.5

U3.5

1.17

YES

2.15

U3.5

1.17
3.5/10

16:30

Kết thúc
Coquimbo U
Coquimbo Unido
3 : 2
Cobresal
Cobresal
1.43
4.6
9

1

1.43

U3.5

1.37

NO

1.73

1

1.43
8.3/10

11:00

Kết thúc
red card Coquimbo
Coquimbo
2 : 1
D. Concepcion
D. Concepcion
1.78
3.85
4.7

X2

2.1

U3.5

1.29

YES

1.92

U3.5

1.29
3.6/10

16:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
0 : 1
Coquimbo
Coquimbo
2.92
3.15
2.5

2

2.5

U3.5

1.28

YES

1.87

AS

1.33
6.8/10

16:00

Kết thúc
Coquimbo
Coquimbo
0 : 1
U. De Chile
U. De Chile
2.35
3.15
3.55

2

3.55

U3.5

1.22

NO

1.85

U3.5

1.22
7/10

10:00

Kết thúc
Huachipato
Huachipato
1 : 3
Coquimbo
Coquimbo
2.82
3.2
2.87

1X

1.46

U3.5

1.25

YES

1.88

U3.5

1.25
5.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Coquimbo Unido

Bạn đang tìm nhận định Coquimbo Unido? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Coquimbo Unido được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Coquimbo Unido với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 74.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Primera División, Coquimbo Unido đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Coquimbo Unido đạt trung bình 48% kiểm soát bóng, 1.36 xG5.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Coquimbo Unido hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.38m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Coquimbo Unido đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Primera DivisiónChile • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng224
Hòa101
Thua224
Bàn thắng ghi được7512
Bàn thắng để thủng lưới6511
Trung bình ghi bàn1.41.31.3
Trung bình thủng lưới1.21.31.2
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn213
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
28 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 33%
3 Trận
Tài 2.5 33%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Cornejo
J. Cornejo
35 DEF 7.26
G. Flores
G. Flores
25 GK 7.20
B. Gazzolo
B. Gazzolo
28 DEF 7.09
S. Galani
S. Galani
28 MID 7.09
A. Camargo
A. Camargo
36 MID 7.04
L. Soza
L. Soza
27 DEF 7.00
A. Azócar
A. Azócar
25 FWD 6.99
C. Zavala
C. Zavala
26 FWD 6.96
V. Villegas
V. Villegas
16 GK 6.90
F. Salinas
F. Salinas
26 DEF 6.86
M. Fernández
M. Fernández
36 DEF 6.81
S. Cabrera
S. Cabrera
27 DEF 6.78
D. Sánchez
D. Sánchez
38 GK 6.70
L. Riveros
L. Riveros
27 FWD 6.69
D. Glaby
D. Glaby
29 MID 6.65
S. Cordero
S. Cordero
29 MID 6.65
G. Vadalá
G. Vadalá
28 MID 6.63
Martín Barraza
Martín Barraza
18 MID 6.63
P. Rodriguez
P. Rodriguez
18 MID 6.63
N. Johansen
N. Johansen
26 FWD 6.61
L. Pratto
L. Pratto
37 FWD 6.58
B. Chandía
B. Chandía
23 MID 6.57
D. Escobar
D. Escobar
25 DEF 6.57
Dixon Pereira
Dixon Pereira
18 FWD 6.30
R. Holgado
R. Holgado
30 FWD 6.23
E. Hernández
E. Hernández
26 DEF 6.10