Nb Ii Hungary Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Nb Ii Hungary. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68.1%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Mezokovesd
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Karcag SE
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Kozarmisl
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged 2011
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
5.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Tiszakecske
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Bekescsaba
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Soroksar
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Vasas
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
7.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
![]() Budafoki LC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
BVSC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
10:00 Kết thúc |
Szentlorinc
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Kecskemeti
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Fehervar FC
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
4.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Ajka
1
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Csakvar
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Budapest H
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Mezokovesd
0
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
6.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Karcag SE
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Kecskemeti
3
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.3/10 |
11:00 Kết thúc |
Kozarmisl
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.4/10 |
11:00 Kết thúc |
Szeged 2011
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
6.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Tiszakecske
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Bekescsaba
2
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.4/10 |
13:00 Kết thúc |
Soroksar
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.4/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Budafoki
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
BVSC-Zuglo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Karcagi
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Szentlorinc
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Ajka
1
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:00 Kết thúc |
Csakvari
6
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Videoton
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Vasas
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Bekescsaba
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Karcagi
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Tiszakecske
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Kecskemeti TE
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
6.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Csakvari
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Kozarmisl
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
11:00 Kết thúc |
Soroksar
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
5.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Mezokovesd
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.3/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
BVSC-Zuglo
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Szentlorinc
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.4/10 |
08:00 Kết thúc |
Budafoki
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Ajka
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.3/10 |
09:00 Kết thúc |
Videoton
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
7.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Szeged
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Vasas
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.2/10 |
14:00 Kết thúc |
Honved
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nb Ii Hungary
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Nb Ii Hungary, được tạo bởi thuật toán AI của chúng tôi, NT Apex. Chúng tôi đã phân tích 1071 trận đấu của 16 đội tại Nb Ii Hungary với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68.1%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 47% trận đấu Nb Ii Hungary kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 49% các trận. Tất cả dự đoán Nb Ii Hungary đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
NB II
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vasas
|
26 | 17 | 5 | 4 | 51:18 | 56 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Budapest Honved
|
26 | 17 | 3 | 6 | 45:21 | 54 |
W
L
L
W
W
|
| 3 |
Kecskeméti TE
|
26 | 14 | 3 | 9 | 41:32 | 45 |
W
W
W
L
L
|
| 4 |
Mezokovesd-zsory
|
26 | 12 | 6 | 8 | 34:30 | 42 |
L
W
L
W
L
|
| 5 |
Csakvar
|
26 | 10 | 10 | 6 | 41:34 | 40 |
W
L
D
W
D
|
| 6 |
Fehérvár FC
|
26 | 10 | 9 | 7 | 35:25 | 39 |
W
D
W
D
D
|
| 7 |
Kozarmisleny FC
|
26 | 9 | 9 | 8 | 30:37 | 36 |
D
W
W
D
L
|
| 8 |
Karcag SE
|
26 | 9 | 7 | 10 | 28:37 | 34 |
L
W
L
L
W
|
| 9 |
Tiszakecske FC
|
26 | 8 | 9 | 9 | 32:37 | 33 |
L
W
W
D
D
|
| 10 |
Ajka
|
26 | 10 | 2 | 14 | 20:31 | 32 |
D
L
W
W
W
|
| 11 |
BVSC
|
26 | 9 | 5 | 12 | 28:26 | 32 |
D
L
L
W
W
|
| 12 |
Szeged 2011
|
26 | 8 | 8 | 10 | 26:31 | 32 |
L
D
L
W
W
|
| 13 |
Soroksar
|
26 | 6 | 8 | 12 | 35:43 | 26 |
W
D
W
L
L
|
| 14 |
Bekescsaba 1912
|
26 | 5 | 9 | 12 | 25:38 | 24 |
D
L
D
L
L
|
| 15 |
Budafoki LC
|
26 | 5 | 7 | 14 | 25:44 | 22 |
L
L
L
D
L
|
| 16 |
Szentlőrinc SE
|
26 | 3 | 12 | 11 | 28:40 | 21 |
D
L
L
L
D
|
























