Conference League Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Conference League. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 66.7%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.2/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15:00 Kết thúc |
Shakhtar
1
:
3
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Vallecano
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
6.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12:45 Kết thúc |
Vallecano
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Shakhtar
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.4/10 |
15:00 Kết thúc |
FSV Mainz 05
2
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
1X |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Crystal P.
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.8/10 |
12:45 Kết thúc |
AZ Alkmaar
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Strasbourg
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
Fiorentina
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
AEK A
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Conference League
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho Conference League, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1558 trận đấu của 8 đội tại Conference League với độ chính xác của tip tốt nhất trên 66.7%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 53% trận đấu Conference League kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 50% các trận. Tất cả dự đoán Conference League đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
Strasbourg hiện dẫn đầu bảng xếp hạng với 16 điểm. Conference League có số bàn thắng khá cân bằng. Đội nhà thắng 48% số trận, với tỷ lệ hòa 22%.
UEFA Conference League
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Strasbourg
|
6 | 5 | 1 | 0 | 11:5 | 16 |
W
W
W
W
D
|
| 2 |
Raków Częstochowa
|
6 | 4 | 2 | 0 | 9:2 | 14 |
W
W
W
D
D
|
| 3 |
AEK Athens FC
|
6 | 4 | 1 | 1 | 14:7 | 13 |
W
W
W
D
W
|
| 4 |
Sparta Praha
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10:3 | 13 |
W
W
W
D
L
|
| 5 |
Rayo Vallecano
|
6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 |
W
W
L
W
D
|
| 6 |
Shakhtar Donetsk
|
6 | 4 | 1 | 1 | 10:5 | 13 |
D
W
W
W
L
|
| 7 |
FSV Mainz 05
|
6 | 4 | 1 | 1 | 7:3 | 13 |
W
D
L
W
W
|
| 8 |
AEK Larnaca
|
6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
W
D
D
D
W
|
| 9 |
Lausanne
|
6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
W
D
L
D
W
|
| 10 |
Crystal Palace
|
6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 |
D
W
L
W
L
|
| 11 |
Lech Poznan
|
6 | 3 | 1 | 2 | 12:8 | 10 |
W
D
W
L
L
|
| 12 |
Samsunspor
|
6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 |
L
L
D
W
W
|
| 13 |
Celje
|
6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 |
D
L
L
W
W
|
| 14 |
AZ Alkmaar
|
6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 |
D
W
W
L
W
|
| 15 |
Fiorentina
|
6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 9 |
L
W
L
L
W
|
| 16 |
HNK Rijeka
|
6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 |
D
W
D
D
W
|
| 17 |
Jagiellonia
|
6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 |
D
L
W
D
D
|
| 18 |
Omonia Nicosia
|
6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
L
W
W
D
D
|
| 19 |
FC Noah
|
6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
L
W
D
L
D
|
| 20 |
Drita
|
6 | 2 | 2 | 2 | 4:8 | 8 |
L
L
W
W
D
|
| 21 |
KuPS
|
6 | 1 | 4 | 1 | 6:5 | 7 |
D
D
L
W
D
|
| 22 |
Shkendija
|
6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
L
W
L
D
W
|
| 23 |
Zrinjski
|
6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 |
D
L
W
L
L
|
| 24 |
Sigma Olomouc
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7:9 | 7 |
L
L
W
W
D
|
| 25 |
Universitatea Craiova
|
6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | 7 |
L
L
W
W
D
|
| 26 |
Lincoln Red Imps FC
|
6 | 2 | 1 | 3 | 7:15 | 7 |
L
W
L
D
W
|
| 27 |
Dynamo Kyiv
|
6 | 2 | 0 | 4 | 9:9 | 6 |
W
L
L
W
L
|
| 28 |
Legia Warszawa
|
6 | 2 | 0 | 4 | 8:8 | 6 |
W
L
L
L
W
|
| 29 |
Slovan Bratislava
|
6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 |
W
L
W
L
L
|
| 30 |
Breidablik
|
6 | 1 | 2 | 3 | 6:11 | 5 |
L
W
D
L
D
|
| 31 |
Shamrock Rovers
|
6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 |
W
L
L
D
L
|
| 32 |
BK Hacken
|
6 | 0 | 3 | 3 | 5:8 | 3 |
L
D
L
L
D
|
| 33 |
Hamrun Spartans
|
6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 |
L
L
W
L
L
|
| 34 |
Shelbourne
|
6 | 0 | 2 | 4 | 0:7 | 2 |
D
L
L
L
L
|
| 35 |
Aberdeen
|
6 | 0 | 2 | 4 | 3:14 | 2 |
L
L
D
D
L
|
| 36 |
Rapid Vienna
|
6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | 1 |
D
L
L
L
L
|












