icon back

Eintracht Braunschweig

Eintracht Braunschweig Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.40m
KEY INSIGHT Cả hai đội cùng ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Eintracht Braunschweig

Phong độ gần đây

LDLLD
137 Trận đấu đã nhận định
66.42% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Braunschweig Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.01
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.8
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Nadcházející
Braunschweig
Braunschweig
vs
Dusseldorf
Dusseldorf
3.15
3.5
2.25

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

08:00

Ukončeno
Paderborn
Paderborn
1 : 1
Braunschweig
Braunschweig red card
1.62
4.35
6

1

1.62

O2.5

1.67

NO

2.07

1

1.62
5.7/10

08:30

Ukončeno
Braunschweig
Braunschweig
1 : 2
Preussen M
Preussen M red card
2.62
3.3
2.8

1

2.62

U3.5

1.35

NO

2.12

HS

1.3
5.6/10

08:00

Ukončeno
Elversberg
Elversberg
3 : 1
Braunschweig
Braunschweig
1.65
4.3
5.7

X2

2.37

O2.5

1.72

YES

1.75

O2.5

1.72
4/10

08:00

Ukončeno
Braunschweig
Braunschweig
2 : 2
Darmstadt
Darmstadt
3.3
3.5
2.2

2

2.2

O2.5

1.73

YES

1.62

O2.5

1.73
5.2/10

08:30

Ukončeno
Bielefeld
Arminia Bielefeld
3 : 2
Eintracht Braunschweig
Braunschweig
2.02
3.5
4.3

1

2.02

U3.5

1.37

NO

2.07

U3.5

1.37
7.1/10

08:00

Ukončeno
Braunschweig
Braunschweig
1 : 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC
2.15
3.45
3.6

1

2.15

O1.5

1.24

NO

2.35

1X

1.34
8.4/10

08:00

Ukončeno
red card SpVgg G
SpVgg Greuther Furth
0 : 0
Eintracht Braunschweig
Braunschweig
2.92
3.35
2.6

X2

1.45

O2.5

1.9

YES

1.71

O2.5

1.9
5/10

13:30

Ukončeno
Braunschweig
Braunschweig
0 : 3
Magdeburg
Magdeburg
3.1
3.7
2.28

2

2.28

O2.5

1.62

YES

1.52

X2

1.4
6.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Eintracht Braunschweig. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 137 trận đấu có sự tham gia của Eintracht Braunschweig với tỷ lệ trúng 66.42% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131124
Thắng437
Hòa314
Thua6713
Bàn thắng ghi được151227
Bàn thắng để thủng lưới231942
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.81.71.8
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn336
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 2-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-4
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 9 G
3-4-3 5 G
5-3-2 3 G
3-4-1-2 2 G
57 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
18 Trận
Tài 1.5 29%
7 Trận
Tài 2.5 8%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Opoku
A. Opoku
26 MID 7.26
S. Köhler
S. Köhler
29 DEF 7.14
C. Conteh
C. Conteh
26 FWD 7.03
R. Hoffmann
R. Hoffmann
26 GK 6.93
M. Aydın
M. Aydın
23 DEF 6.91
Max Marie
Max Marie
21 MID 6.87
R. Heußer
R. Heußer
27 MID 6.86
K. Ehlers
K. Ehlers
24 DEF 6.84
L. Frenkert
L. Frenkert
25 DEF 6.83
F. Kaufmann
F. Kaufmann
33 MID 6.81
P. Nkoa
P. Nkoa
26 DEF 6.79
M. Rittmüller
M. Rittmüller
26 DEF 6.70
F. Di Michele Sanchez
F. Di Michele Sanchez
22 DEF 6.63
S. Polter
S. Polter
34 FWD 6.62
L. Tempelmann
L. Tempelmann
26 MID 6.61
S. Sané
S. Sané
22 FWD 6.61
J. Gómez
J. Gómez
24 FWD 6.60
F. Flick
F. Flick
25 DEF 6.55
L. Szabó
L. Szabó
26 FWD 6.55
L. Breunig
L. Breunig
22 DEF 6.51
J. Mijatović
J. Mijatović
20 FWD 6.48
G. Ranos
G. Ranos
22 FWD 6.48
L. Bell Bell
L. Bell Bell
29 DEF 6.45
F. Alidou
F. Alidou
24 FWD 6.45
A. Hoti
A. Hoti
22 DEF 6.40
A. Bakhat
A. Bakhat
25 MID 6.40
Robert Ramsak
Robert Ramsak
19 FWD 6.38
P. Nkoa
P. Nkoa
26 DEF 6.37
F. Jäkel
F. Jäkel
24 DEF 6.30
E. Kastrati
E. Kastrati
28 GK 6.30
S. Ba
S. Ba
21 DEF 6.30
E. Yardımcı
E. Yardımcı
24 FWD 6.27
S. Raebiger
S. Raebiger
20 MID 6.25
Ken Izekor
Ken Izekor
18 FWD 6.20