BW Lohne Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Hamburger
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
NO |
X2 |
2.4/10 |
12:00 Kết thúc |
BW Lohne
4
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
5.2/10 |
08:00 Kết thúc |
Eintracht N
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
BW Lohne
0
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
8/10 |
09:30 Kết thúc |
Altona 93
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Schoningen
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
BW Lohne
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
13:30 Kết thúc |
Lubeck
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Eimsbutte
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Borussia
4
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược BW Lohne
Bạn đang tìm nhận định BW Lohne? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho BW Lohne, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 125 trận đấu có sự tham gia của BW Lohne với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.2%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Regionalliga - Nord, BW Lohne đã ghi nhận 5 trận thắng, 8 trận hòa và 20 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 73 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
BW Lohne hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €-.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định BW Lohne đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
BW Lohne chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 5 | 3 | 8 |
| Thua | 9 | 11 | 20 |
| Bàn thắng ghi được | 20 | 17 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 34 | 39 | 73 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.4 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 0 | 2 |
| Không ghi bàn | 7 | 5 | 12 |



