FCI Levadia II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FCI II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Sắp diễn ra |
Tartu Welco
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
06:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Elva
3
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
4.1/10 |
10:00 Kết thúc |
Levadia U21
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Levadia U21
3
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Viimsi
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
FCI II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.4/10 |
10:00 Kết thúc |
FCI II
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Luunja
2
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
FCI II
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
01:00 Kết thúc |
Tulevik
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
5.9/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FCI Levadia II
Bạn đang tìm nhận định FCI Levadia II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FCI Levadia II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 36 trận đấu có sự tham gia của FCI Levadia II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 55.56%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FCI Levadia II đã ghi nhận 1 trận thắng, 0 trận hòa và 3 trận thua qua 4 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 7 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FCI Levadia II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 1 | 4 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 2 | 1 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 3 | 7 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 2.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 3.0 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Žukov
|
22 | GK | 7.04 |
|
Kauã
|
21 | DEF | 6.16 |
|
E. Dolgov
|
17 | FWD | - |
|
M. Bah
|
20 | FWD | - |
|
N. Muravljov
|
18 | FWD | - |
|
G. Lehtmets
|
21 | FWD | - |
|
A. Zakarlyuka
|
30 | MID | - |
|
A. Sakarias
|
21 | MID | - |
|
M. Skvortsov
|
18 | MID | - |
|
M. Jumankin
|
19 | MID | - |
|
M. Laskov
|
19 | MID | - |
|
V. Iboro
|
20 | DEF | - |
|
H. Liiv
|
18 | DEF | - |
|
T. Tammik
|
23 | DEF | - |
|
R. Aan
|
20 | DEF | - |
|
H. Järvelaid
|
27 | DEF | - |
|
D. Abramenko
|
17 | GK | - |
|
O. Ani
|
27 | GK | - |
|
H. Käblik
|
20 | FWD | - |
|
B. Mirošnitšenko
|
18 | FWD | - |
|
N. Kondratski
|
21 | FWD | - |
|
F. Rodionov
|
18 | FWD | - |
|
A. Fesenko
|
17 | MID | - |
|
M. Gussev
|
31 | MID | - |
|
A. Kompus
|
17 | MID | - |
|
N. Grankin
|
25 | MID | - |
|
A. Dunitš
|
20 | MID | - |
|
M. Ouertani
|
17 | MID | - |
|
D. Matrossov
|
17 | MID | - |
|
S. Kenchoshvili
|
19 | MID | - |
|
A. Sibul
|
19 | MID | - |
|
J. Pihkva
|
19 | DEF | - |
|
J. Hamburg
|
16 | DEF | - |
|
T. Zahovaiko
|
17 | DEF | - |
|
T. Sibul
|
17 | GK | - |





