FCI Levadia II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FCI II Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Tallinna
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
FCI II
4
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
6.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Nomme II
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
GG |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
FCI II
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.4/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
FCI II
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
06:00 Kết thúc |
FCI II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5/10 |
05:30 Kết thúc |
Tallinna
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
5/10 |
08:00 Kết thúc |
Luunja
2
:
6
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
HS |
5/10 |
01:00 Kết thúc |
FCI II
7
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
7.2/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FCI Levadia II
Bạn đang tìm nhận định FCI Levadia II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FCI Levadia II, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của FCI Levadia II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 59.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FCI Levadia II đã ghi nhận 3 trận thắng, 0 trận hòa và 10 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 21 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 29 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FCI Levadia II đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 8 | 5 | 13 |
| Thắng | 3 | 0 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 |
| Thua | 5 | 5 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 13 | 8 | 21 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 14 | 29 |
| Trung bình ghi bàn | 1.6 | 1.6 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.9 | 2.8 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 1 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Žukov
|
22 | GK | 7.04 |
|
Kauã
|
21 | DEF | 6.16 |
|
E. Dolgov
|
17 | FWD | - |
|
M. Bah
|
20 | FWD | - |
|
N. Muravljov
|
18 | FWD | - |
|
G. Lehtmets
|
21 | FWD | - |
|
A. Zakarlyuka
|
30 | MID | - |
|
A. Sakarias
|
21 | MID | - |
|
M. Skvortsov
|
18 | MID | - |
|
M. Jumankin
|
19 | MID | - |
|
M. Laskov
|
19 | MID | - |
|
V. Iboro
|
20 | DEF | - |
|
H. Liiv
|
18 | DEF | - |
|
T. Tammik
|
23 | DEF | - |
|
R. Aan
|
20 | DEF | - |
|
H. Järvelaid
|
27 | DEF | - |
|
D. Abramenko
|
17 | GK | - |
|
O. Ani
|
27 | GK | - |
|
H. Käblik
|
20 | FWD | - |
|
B. Mirošnitšenko
|
18 | FWD | - |
|
N. Kondratski
|
21 | FWD | - |
|
F. Rodionov
|
18 | FWD | - |
|
A. Fesenko
|
17 | MID | - |
|
M. Gussev
|
31 | MID | - |
|
A. Kompus
|
17 | MID | - |
|
N. Grankin
|
25 | MID | - |
|
A. Dunitš
|
20 | MID | - |
|
M. Ouertani
|
17 | MID | - |
|
D. Matrossov
|
17 | MID | - |
|
S. Kenchoshvili
|
19 | MID | - |
|
A. Sibul
|
19 | MID | - |
|
J. Pihkva
|
19 | DEF | - |
|
J. Hamburg
|
16 | DEF | - |
|
T. Zahovaiko
|
17 | DEF | - |
|
T. Sibul
|
17 | GK | - |







