FC Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Tallinn Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Nomme II
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.5/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
07:00 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.8/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
Elva
2
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
05:30 Kết thúc |
FC Tallinn
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Tallinn
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Viimsi
5
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Flora II
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
GG |
7.3/10 |
05:30 Kết thúc |
FC Tallinn
6
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Tallinn
Bạn đang tìm nhận định FC Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của FC Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FC Tallinn đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FC Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 7 | 6 | 13 |
| Thắng | 2 | 0 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 12 | 5 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 11 | 20 | 31 |
| Trung bình ghi bàn | 1.7 | 0.8 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.6 | 3.3 | 2.4 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 3 | 2 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Avilov
|
30 | DEF | 7.20 |
|
Artjom Dmitrijev
|
37 | MID | 6.70 |
|
N. Shevchuk
|
19 | FWD | - |
|
L. Arhipov
|
23 | FWD | - |
|
E. Golovljov
|
28 | FWD | - |
|
M. Šesterikov
|
18 | FWD | - |
|
V. Kulik
|
39 | FWD | - |
|
Dinārs Ekharts
|
23 | FWD | - |
|
Vadim Aksjonov
|
29 | FWD | - |
|
D. Fomin
|
17 | MID | - |
|
I. Mohhov
|
26 | MID | - |
|
K. Nesterov
|
36 | MID | - |
|
A. Vynnychuk
|
21 | MID | - |
|
V. Ištšenko
|
24 | MID | - |
|
V. Malinin
|
33 | MID | - |
|
A. Toropov
|
18 | MID | - |
|
P. Mitin
|
16 | DEF | - |
|
V. Tšurilkin
|
36 | DEF | - |
|
M. Džemesjuk
|
17 | DEF | - |
|
R. Sedoi
|
17 | DEF | - |
|
D. Zhuravlev
|
18 | DEF | - |
|
M. Tinyakov
|
21 | DEF | - |
|
I. Ussatšov
|
22 | DEF | - |
|
M. Jekimov
|
19 | DEF | - |
|
N. Salamatov
|
25 | DEF | - |
|
M. Usachev
|
21 | GK | - |
|
S. Bolgov
|
33 | GK | - |
|
K. Lepmets
|
16 | GK | - |






