icon back

FC Tallinn

FC Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT FC Tallinn có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLD
27 Trận đấu đã nhận định
66.67% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Finalizado
FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 1
Elva
Elva
3.4
4.15
1.8

1

3.4

O2.5

1.35

YES

1.38

O2.5

1.35
4/10

06:30

Finalizado
red card FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 2
Viimsi
Viimsi
4.6
4.6
1.48

1

4.6

O2.5

1.37

YES

1.49

O2.5

1.37
5/10

13:00

Finalizado
Narva
Narva
6 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.13
7.4
14

X2

4.75

O2.5

1.41

YES

2.27

O2.5

1.41
3.3/10

13:00

Finalizado
Flora II
Flora II
2 : 4
FC Tallinn
FC Tallinn
2.15
3.9
2.62

1

2.15

O2.5

1.29

YES

1.3

O2.5

1.29
5/10

06:30

Finalizado
Elva
Elva
1 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.6
4.35
4.05

2

4.05

O2.5

1.28

YES

1.36

AS

1.24
5/10

06:30

Finalizado
FC Tallinn
Tallinn
2 : 1
Nomme II
Nomme II
2.71
3.95
2.05

2

2.05

O3.5

1.73

YES

1.27

GG

1.27
5/10

06:30

Finalizado
Tartu Welco
Tartu Welco
2 : 2
FC Tallinn
FC Tallinn
1.53
4.5
4.7

1

1.48

O2.5

1.31

YES

1.42

O2.5

1.31
5/10

13:30

Finalizado
red card Luunja
Luunja
2 : 3
FC Tallinn
FC Tallinn
4.2
4.2
1.59

2

1.59

O2.5

1.33

NO

2.8

O2.5

1.33
6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng FC Tallinn. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 27 trận đấu có sự tham gia của FC Tallinn với tỷ lệ trúng 66.67% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191938
Thắng6612
Hòa448
Thua9918
Bàn thắng ghi được303464
Bàn thắng để thủng lưới324577
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới1.72.42.0
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn257
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 7-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 7
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 5
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 11
31-45 19
46-60 20
61-75 21
76-90 30
112 Vàng
12 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
31 Trận
Tài 1.5 45%
17 Trận
Tài 2.5 18%
7 Trận
Tài 3.5 11%
4 Trận
Tài 4.5 5%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Avilov
V. Avilov
30 DEF 7.20
Artjom Dmitrijev
Artjom Dmitrijev
37 MID 6.70
N. Shevchuk
N. Shevchuk
19 FWD -
L. Arhipov
L. Arhipov
23 FWD -
E. Golovljov
E. Golovljov
28 FWD -
M. Šesterikov
M. Šesterikov
18 FWD -
V. Kulik
V. Kulik
39 FWD -
Dinārs Ekharts
Dinārs Ekharts
23 FWD -
Vadim Aksjonov
Vadim Aksjonov
29 FWD -
D. Fomin
D. Fomin
17 MID -
I. Mohhov
I. Mohhov
26 MID -
K. Nesterov
K. Nesterov
36 MID -
A. Vynnychuk
A. Vynnychuk
21 MID -
V. Ištšenko
V. Ištšenko
24 MID -
V. Malinin
V. Malinin
33 MID -
A. Toropov
A. Toropov
18 MID -
P. Mitin
P. Mitin
16 DEF -
V. Tšurilkin
V. Tšurilkin
36 DEF -
M. Džemesjuk
M. Džemesjuk
17 DEF -
R. Sedoi
R. Sedoi
17 DEF -
D. Zhuravlev
D. Zhuravlev
18 DEF -
M. Tinyakov
M. Tinyakov
21 DEF -
I. Ussatšov
I. Ussatšov
22 DEF -
M. Jekimov
M. Jekimov
19 DEF -
N. Salamatov
N. Salamatov
25 DEF -
M. Usachev
M. Usachev
21 GK -
S. Bolgov
S. Bolgov
33 GK -
K. Lepmets
K. Lepmets
16 GK -