1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Esiliiga A
  4. FC Tallinn
FC Tallinn

FC Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT FC Tallinn có trên 2.5 bàn trong 83% của 12 trận gần nhất
TREND FC Tallinn không thắng sân khách trong 7 trận gần nhất
TREND FC Tallinn có trên 3.5 bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWLL
31 Trận đấu đã nhận định
64.52% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Tallinn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
39%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.2
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Kết thúc
Viimsi
Viimsi
5 : 1
FC Tallinn
FC Tallinn
1.52
4.8
7.5

X2

2.85

O2.5

1.53

YES

1.7

O2.5

1.53
4.1/10

12:00

Kết thúc
Flora II
Flora II
5 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
2.17
3.8
3.25

1

2.17

O2.5

1.38

YES

1.35

GG

1.35
7.3/10

05:30

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
6 : 3
Nomme Kalju II
Nomme II
2.55
3.5
2.45

1

2.55

O2.5

1.83

YES

1.71

O2.5

1.83
4.4/10

12:00

Kết thúc
Tallinna
Tallinna Kalev
5 : 1
FC Tallinn
FC Tallinn
2.3
3.9
2.52

2

2.6

O2.5

1.36

YES

1.35

O2.5

1.36
5.1/10

10:30

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 1
Elva
Elva
3.4
4.15
1.8

1

3.4

O2.5

1.35

YES

1.38

O2.5

1.35
4/10

05:30

Kết thúc
red card FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 2
Viimsi
Viimsi
4.6
4.6
1.48

1

4.6

O2.5

1.37

YES

1.49

O2.5

1.37
5/10

12:00

Kết thúc
Narva
Narva
6 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.13
7.4
14

X2

4.75

O2.5

1.41

YES

2.27

O2.5

1.41
3.3/10

12:00

Kết thúc
Flora II
Flora II
2 : 4
FC Tallinn
FC Tallinn
2.15
3.9
2.62

1

2.15

O2.5

1.29

YES

1.3

O2.5

1.29
5/10

12:30

Kết thúc
red card Luunja
Luunja
2 : 3
FC Tallinn
FC Tallinn
4.2
4.2
1.59

2

1.59

O2.5

1.33

NO

2.8

O2.5

1.33
6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Tallinn

Bạn đang tìm nhận định FC Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FC Tallinn được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 31 trận đấu có sự tham gia của FC Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.52%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FC Tallinn đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 11 bàn thắng (1.8 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

FC Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FC Tallinn đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận246
Thắng101
Hòa112
Thua033
Bàn thắng ghi được7411
Bàn thắng để thủng lưới41721
Trung bình ghi bàn3.51.01.8
Trung bình thủng lưới2.04.33.5
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
5 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 17%
1 Trận
Tài 3.5 17%
1 Trận
Tài 4.5 17%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Avilov
V. Avilov
30 DEF 7.20
Artjom Dmitrijev
Artjom Dmitrijev
37 MID 6.70
N. Shevchuk
N. Shevchuk
19 FWD -
L. Arhipov
L. Arhipov
23 FWD -
E. Golovljov
E. Golovljov
28 FWD -
M. Šesterikov
M. Šesterikov
18 FWD -
V. Kulik
V. Kulik
39 FWD -
Dinārs Ekharts
Dinārs Ekharts
23 FWD -
Vadim Aksjonov
Vadim Aksjonov
29 FWD -
D. Fomin
D. Fomin
17 MID -
I. Mohhov
I. Mohhov
26 MID -
K. Nesterov
K. Nesterov
36 MID -
A. Vynnychuk
A. Vynnychuk
21 MID -
V. Ištšenko
V. Ištšenko
24 MID -
V. Malinin
V. Malinin
33 MID -
A. Toropov
A. Toropov
18 MID -
P. Mitin
P. Mitin
16 DEF -
V. Tšurilkin
V. Tšurilkin
36 DEF -
M. Džemesjuk
M. Džemesjuk
17 DEF -
R. Sedoi
R. Sedoi
17 DEF -
D. Zhuravlev
D. Zhuravlev
18 DEF -
M. Tinyakov
M. Tinyakov
21 DEF -
I. Ussatšov
I. Ussatšov
22 DEF -
M. Jekimov
M. Jekimov
19 DEF -
N. Salamatov
N. Salamatov
25 DEF -
M. Usachev
M. Usachev
21 GK -
S. Bolgov
S. Bolgov
33 GK -
K. Lepmets
K. Lepmets
16 GK -