1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Esiliiga A
  4. FC Tallinn
FC Tallinn

FC Tallinn Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.75m
KEY INSIGHT FC Tallinn không thắng sân khách trong 10 trận gần nhất
TREND FC Tallinn có dưới 2.5 bàn trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLDW
38 Trận đấu đã nhận định
57.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

FC Tallinn Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.2
Kiểm soát bóng
40%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Nomme II
Nomme Kalju II
1 : 3
FC Tallinn
FC Tallinn
2.15
4.5
2.95

1

2.15

O2.5

1.27

NO

3.1

1

2.15
6.5/10

12:00

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
0 : 0
Maardu
Maardu
3.15
4.1
1.95

X2

1.31

O2.5

1.26

YES

1.29

O2.5

1.26
4.3/10

07:00

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
0 : 2
Viimsi
Viimsi red card
7
5
1.44

1X

2.88

O2.5

1.37

YES

1.58

O2.5

1.37
3.8/10

12:00

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
1 : 1
Tallinna Kalev
Tallinna
4.2
4.4
1.62

2

1.62

O2.5

1.33

YES

1.41

X2

1.2
8/10

12:00

Kết thúc
Elva
Elva
2 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
1.4
5.75
7.2

X2

3.2

O2.5

1.3

YES

1.54

O2.5

1.3
8/10

05:30

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
0 : 2
Tartu Welco
Tartu Welco
7.25
6
1.32

1X

3.2

O3.5

1.56

YES

1.43

O3.5

1.56
8/10

12:00

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
4 : 2
FCI II
FCI II
5.6
4.8
2

2

2

O2.5

1.26

YES

1.37

X2

1.3
8/10

12:30

Kết thúc
Viimsi
Viimsi
5 : 1
FC Tallinn
FC Tallinn
1.52
4.8
7.5

X2

2.85

O2.5

1.53

YES

1.7

O2.5

1.53
4.1/10

12:00

Kết thúc
Flora II
Flora II
5 : 0
FC Tallinn
FC Tallinn
2.17
3.8
3.25

1

2.17

O2.5

1.38

YES

1.35

GG

1.35
7.3/10

05:30

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
6 : 3
Nomme Kalju II
Nomme II
2.55
3.5
2.45

1

2.55

O2.5

1.83

YES

1.71

O2.5

1.83
4.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Tallinn

Bạn đang tìm nhận định FC Tallinn? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Tallinn, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 38 trận đấu có sự tham gia của FC Tallinn với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 57.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, FC Tallinn đã ghi nhận 2 trận thắng, 5 trận hòa và 6 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 31 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

FC Tallinn hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.75m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Tallinn đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng202
Hòa325
Thua246
Bàn thắng ghi được12517
Bàn thắng để thủng lưới112031
Trung bình ghi bàn1.70.81.3
Trung bình thủng lưới1.63.32.4
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-3
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 5-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 5
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 62%
8 Trận
Tài 1.5 23%
3 Trận
Tài 2.5 15%
2 Trận
Tài 3.5 15%
2 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Avilov
V. Avilov
30 DEF 7.20
Artjom Dmitrijev
Artjom Dmitrijev
37 MID 6.70
N. Shevchuk
N. Shevchuk
19 FWD -
L. Arhipov
L. Arhipov
23 FWD -
E. Golovljov
E. Golovljov
28 FWD -
M. Šesterikov
M. Šesterikov
18 FWD -
V. Kulik
V. Kulik
39 FWD -
Dinārs Ekharts
Dinārs Ekharts
23 FWD -
Vadim Aksjonov
Vadim Aksjonov
29 FWD -
D. Fomin
D. Fomin
17 MID -
I. Mohhov
I. Mohhov
26 MID -
K. Nesterov
K. Nesterov
36 MID -
A. Vynnychuk
A. Vynnychuk
21 MID -
V. Ištšenko
V. Ištšenko
24 MID -
V. Malinin
V. Malinin
33 MID -
A. Toropov
A. Toropov
18 MID -
P. Mitin
P. Mitin
16 DEF -
V. Tšurilkin
V. Tšurilkin
36 DEF -
M. Džemesjuk
M. Džemesjuk
17 DEF -
R. Sedoi
R. Sedoi
17 DEF -
D. Zhuravlev
D. Zhuravlev
18 DEF -
M. Tinyakov
M. Tinyakov
21 DEF -
I. Ussatšov
I. Ussatšov
22 DEF -
M. Jekimov
M. Jekimov
19 DEF -
N. Salamatov
N. Salamatov
25 DEF -
M. Usachev
M. Usachev
21 GK -
S. Bolgov
S. Bolgov
33 GK -
K. Lepmets
K. Lepmets
16 GK -