1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Esiliiga A
  4. Nõmme Kalju II
Nõmme Kalju II

Nõmme Kalju II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

KEY INSIGHT Nõmme Kalju II không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLLL
26 Trận đấu đã nhận định
69.23% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

05:30

Kết thúc
Nomme II
Nomme Kalju II
1 : 5
Tartu Welco
Tartu Welco
7.5
5.35
1.34

2

1.34

O2.5

1.22

YES

1.43

O2.5

1.22
5/10

05:30

Kết thúc
FC Tallinn
FC Tallinn
6 : 3
Nomme Kalju II
Nomme II
2.55
3.5
2.45

1

2.55

O2.5

1.83

YES

1.71

O2.5

1.83
4.4/10

11:00

Kết thúc
Flora U21
Flora U21
3 : 1
Nomme II
Nomme II
2.15
4.2
3.15

X2

1.8

O2.5

1.34

YES

1.36

GG

1.36
4/10

07:30

Kết thúc
red card Nomme II
Nomme Kalju II
0 : 0
Viimsi
Viimsi JK
7.7
5.55
1.29

2

1.29

O2.5

1.38

NO

2.02

2

1.29
5/10

10:00

Kết thúc
Levadia U21
Levadia U21
2 : 0
Nomme II
Nomme II
1.47
4.65
5.1

1

1.47

O2.5

1.35

YES

1.48

1

1.47
5/10

05:30

Kết thúc
Viimsi JK
Viimsi JK
4 : 0
Nomme II
Nomme II
1.43
4.75
5.11

2

5.11

O2.5

1.29

NO

2.48

O2.5

1.29
3.8/10

11:00

Kết thúc
Tartu Welco
Tartu Welco
5 : 2
Nomme Kalju II
Nomme II
1.45
4.86
5.09

2

5.09

U3.5

2.01

YES

1.44

X2

2.55
3.6/10

10:00

Kết thúc
red card FCI II
FCI Levadia II
0 : 0
Nomme Kalju II
Nomme II
1.76
4
3.6

2

3.6

O2.5

1.35

YES

1.39

GG

1.39
5/10

12:00

Kết thúc
Luunja
Luunja
1 : 5
Nomme Kalju II
Nomme II
3.4
4.45
1.7

2

1.7

O3.5

1.7

YES

1.3

O3.5

1.7
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Nõmme Kalju II

Bạn đang tìm nhận định Nõmme Kalju II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Nõmme Kalju II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 26 trận đấu có sự tham gia của Nõmme Kalju II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 69.23%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Esiliiga A, Nõmme Kalju II đã ghi nhận 1 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 6 trận đấu, ghi được 8 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Nõmme Kalju II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Esiliiga AEstonia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận336
Thắng101
Hòa101
Thua134
Bàn thắng ghi được448
Bàn thắng để thủng lưới71118
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới2.33.73.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-5
Sân khách 6-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
1 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
4 Trận
Tài 1.5 33%
2 Trận
Tài 2.5 33%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Enrique Lotar
Enrique Lotar
22 FWD 7.91
A. Nikolajev
A. Nikolajev
22 DEF 7.07
A. Timoska
A. Timoska
22 MID 6.60
O. Musolitin
O. Musolitin
21 MID 6.59
D. Tarassenkov
D. Tarassenkov
22 FWD -
Tiago Baptista
Tiago Baptista
19 FWD -
M. Orlov
M. Orlov
21 FWD -
I. Jabir
I. Jabir
20 FWD -
Kevin Chris D'Almeida Kouevi
Kevin Chris D'Almeida Kouevi
21 FWD -
M. Tambedou
M. Tambedou
22 MID -
F. Jekimov
F. Jekimov
18 DEF -
S. Liit
S. Liit
22 DEF -
A. Boronilštšikov
A. Boronilštšikov
20 DEF -
J. Lillemets
J. Lillemets
17 DEF -
J. Kindel
J. Kindel
16 GK -
A. Birk
A. Birk
17 FWD -
A. Vassiljev
A. Vassiljev
18 FWD -
R. Tummeltau
R. Tummeltau
16 FWD -
J. Kangur
J. Kangur
21 FWD -
M. Deen
M. Deen
22 FWD -
A. Volossatov
A. Volossatov
20 MID -
V. Helmja
V. Helmja
17 MID -
A. Butenko
A. Butenko
18 MID -
E. Jaaniste
E. Jaaniste
18 MID -
K. Sarapuu
K. Sarapuu
17 MID -
S. Tragon
S. Tragon
18 MID -
K. Väljamäe
K. Väljamäe
17 MID -
I. Subbotin
I. Subbotin
35 MID -
M. Hansen
M. Hansen
16 MID -
V. Sutorin
V. Sutorin
18 DEF -
A. Jüriöö
A. Jüriöö
19 DEF -
K. Tomingas
K. Tomingas
18 DEF -
E. Lubaso
E. Lubaso
19 DEF -
R. Tannenberg
R. Tannenberg
17 GK -
A. Ots
A. Ots
20 GK -
N. Ingelmann
N. Ingelmann
16 FWD -
Marten Lukas Tamme
Marten Lukas Tamme
21 DEF -