Iceland 1 Deild Nhận Định

Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Iceland 1 Deild. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.5%.

Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
39%
Cả hai đội ghi bàn
58%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
29%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
29%
Đội khách thắng
31%

Đã nhận định

469

Sắp diễn ra

0

Tỷ lệ thắng

66.5%
Ổn định
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:15

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
4 : 0
HK Kopavogur
HK Kopavogur
-108
275
214

2

214

O2.5

-208

YES

-250

O2.5

-208
8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:45

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
1 : 2
Njardvik
Njardvik red card
148
280
126

1X

-189

O2.5

-303

YES

-323

O2.5

-303
10/10

16:15

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
4 : 3
Throttur Reykjavik
Throttur
148
278
127

1

148

O3.5

-105

YES

-270

O3.5

-105
8/10

11:00

Kết thúc
Throttur
Throttur Reykjavik
2 : 3
HK Kopavogur
HK Kopavogur
-137
305
255

X

305

O2.5

-286

YES

-270

GG

-270
10/10

11:00

Kết thúc
Njardvik
Njardvik
0 : 3
Keflavik
Keflavik
-137
315
270

1

-137

O2.5

-333

NO

193

O2.5

-333
8/10
DateMatch1X2TipGoalsGGBest TipTrust

13:00

Kết thúc
HK Kopavogur
HK Kopavogur
5 : 2
Throttur Reykjavik
Throttur
138
270
140

X2

-200

O2.5

-263

YES

-294

O2.5

-263
7.5/10

13:00

Kết thúc
Grindavik
Grindavik
3 : 1
IR Reykjavik
IR Reykjavik
290
310
-152

2

-152

O2.5

-278

YES

-256

O2.5

-278
7/10

13:00

Kết thúc
Fylkir
Fylkir
1 : 2
Volsungur
Volsungur
-286
405
525

1

-286

O2.5

-357

YES

-227

O2.5

-357
8.3/10

13:00

Kết thúc
Leiknir R.
Leiknir
2 : 0
Selfoss
Selfoss
-118
280
240

2

240

O2.5

-222

NO

157

AS

-400
6.6/10

13:00

Kết thúc
Keflavik
Keflavik
2 : 1
Njardvik
Njardvik
131
270
148

2

148

O2.5

-227

YES

-270

O2.5

-227
10/10

13:00

Kết thúc
Thor A
Thor Akureyri
2 : 1
Fjolnir
Fjolnir
-435
480
725

1

-435

O3.5

-143

YES

-179

O3.5

-143
10/10
1. deild 2025
# Đội Tr T H B Bàn thắng Đ Phong độ
1 Thor Akureyri Thor Akureyri 22 14 3 5 51:31 45
W W L W W
2 Njardvik Njardvik 22 12 7 3 50:25 43
L W W L W
3 Throttur Reykjavik Throttur Reykjavik 22 12 5 5 43:37 41
L L L L W
4 HK Kopavogur HK Kopavogur 22 12 4 6 46:29 40
L W W W W
5 Keflavik Keflavik 22 11 4 7 53:39 37
W W L W W
6 IR Reykjavik IR Reykjavik 22 10 7 5 38:27 37
L L W D L
7 Völsungur Völsungur 22 7 4 11 36:52 25
L W W L L
8 Fylkir Fylkir 22 6 5 11 34:32 23
W L W W W
9 Leiknir R. Leiknir R. 22 6 5 11 24:40 23
W W L D W
10 Grindavik Grindavik 22 6 3 13 38:61 21
L W L L D
11 Selfoss Selfoss 22 6 1 15 25:44 19
L L W L L
12 Fjolnir Fjolnir 22 3 6 13 32:53 15
L L L L W