Iceland 1 Deild Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Iceland 1 Deild. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 66.5%.
Trên 1.5 bàn
77%
Trên 2.5 bàn
60%
Trên 3.5 bàn
39%
Cả hai đội ghi bàn
58%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
41%
Hòa
29%
Đội khách thắng
31%
Đội nhà thắng
41%
Hòa
29%
Đội khách thắng
31%
Đã nhận định
469
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
66.5%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:15 Kết thúc |
Keflavik
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:45 Kết thúc |
Keflavik
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
16:15 Kết thúc |
HK Kopavogur
4
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Throttur
2
:
3
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
10/10 |
11:00 Kết thúc |
Njardvik
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
8/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:00 Kết thúc |
HK Kopavogur
5
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Grindavik
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
13:00 Kết thúc |
Fylkir
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.3/10 |
13:00 Kết thúc |
Leiknir R.
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
AS |
6.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Keflavik
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
10/10 |
13:00 Kết thúc |
Thor A
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O3.5 |
YES |
O3.5 |
10/10 |
1. deild 2025
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Thor Akureyri
|
22 | 14 | 3 | 5 | 51:31 | 45 |
W
W
L
W
W
|
| 2 |
Njardvik
|
22 | 12 | 7 | 3 | 50:25 | 43 |
L
W
W
L
W
|
| 3 |
Throttur Reykjavik
|
22 | 12 | 5 | 5 | 43:37 | 41 |
L
L
L
L
W
|
| 4 |
HK Kopavogur
|
22 | 12 | 4 | 6 | 46:29 | 40 |
L
W
W
W
W
|
| 5 |
Keflavik
|
22 | 11 | 4 | 7 | 53:39 | 37 |
W
W
L
W
W
|
| 6 |
IR Reykjavik
|
22 | 10 | 7 | 5 | 38:27 | 37 |
L
L
W
D
L
|
| 7 |
Völsungur
|
22 | 7 | 4 | 11 | 36:52 | 25 |
L
W
W
L
L
|
| 8 |
Fylkir
|
22 | 6 | 5 | 11 | 34:32 | 23 |
W
L
W
W
W
|
| 9 |
Leiknir R.
|
22 | 6 | 5 | 11 | 24:40 | 23 |
W
W
L
D
W
|
| 10 |
Grindavik
|
22 | 6 | 3 | 13 | 38:61 | 21 |
L
W
L
L
D
|
| 11 |
Selfoss
|
22 | 6 | 1 | 15 | 25:44 | 19 |
L
L
W
L
L
|
| 12 |
Fjolnir
|
22 | 3 | 6 | 13 | 32:53 | 15 |
L
L
L
L
W
|



















