Gimpo Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Gimpo C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
06:00 Kết thúc |
Gimhae City
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.3/10 |
03:30 Kết thúc |
Paju Citizen
0
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
06:00 Kết thúc |
Ansan G
0
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.4/10 |
03:30 Kết thúc |
Cheongju
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
01:00 Kết thúc |
Seoul E
2
:
1
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwon C
1
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.7/10 |
03:30 Kết thúc |
Hwaseong
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
01:00 Kết thúc |
Suwon B
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
01:00 Kết thúc |
Daegu FC
3
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimpo Citizen
Bạn đang tìm nhận định Gimpo Citizen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Gimpo Citizen, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 164 trận đấu có sự tham gia của Gimpo Citizen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.68%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Gimpo Citizen đã ghi nhận 5 trận thắng, 5 trận hòa và 2 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.
Gimpo Citizen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Gimpo Citizen đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 0 | 12 | 12 |
| Thắng | 0 | 5 | 5 |
| Hòa | 0 | 5 | 5 |
| Thua | 0 | 2 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 0 | 15 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 0 | 11 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 0.0 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.0 | 0.9 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 5 | 5 |
| Không ghi bàn | 0 | 2 | 2 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
Kim Dong-Min
|
31 | DEF | 7.76 |
|
Kim Min-Sik
|
27 | MID | 7.45 |
|
L. Mina
|
32 | FWD | 7.41 |
|
L. Pllana
|
29 | MID | 7.32 |
|
Djalma
|
25 | MID | 7.31 |
|
Yoon Jae-Woon
|
23 | FWD | 7.24 |
|
Cheon Ji-Hyeon
|
26 | MID | 7.20 |
|
Choi Jae-Hun
|
30 | MID | 7.11 |
|
Kim Jong-Min
|
24 | DEF | 7.10 |
|
Lee Chan-Hyung
|
21 | DEF | 7.05 |
|
Kim Min-Ho
|
28 | DEF | 7.02 |
|
Ahn Chang-Min
|
24 | FWD | 6.97 |
|
Yeon Eung-Bin
|
22 | MID | 6.97 |
|
Bruno Paraíba
|
31 | - | 6.95 |
|
Park Kyung-Rok
|
31 | DEF | 6.88 |
|
Lee Kang-Yeon
|
34 | MID | 6.86 |
|
Son Jeong-Hyeon
|
34 | GK | 6.72 |
|
Lee Sang-Min
|
30 | MID | 6.62 |
|
Kim Ji-Hoon
|
25 | DEF | 6.54 |
|
Lee Jong-Hyun
|
28 | - | 6.54 |
|
Kim Gyeol
|
20 | FWD | 6.54 |
|
Jegal Jae-Min
|
25 | FWD | 6.51 |
|
Yoon Bo-Sang
|
32 | GK | 6.41 |
|
C. Chapman
|
31 | DEF | 6.28 |
|
Jang Bu-Seong
|
21 | DEF | 6.28 |
|
Hong Si-Hoo
|
24 | FWD | 6.13 |
|
Lee In-Jae
|
33 | DEF | 6.02 |

