1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. K League 2
  4. Gimpo Citizen
Gimpo Citizen

Gimpo Citizen Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.22m

Phong độ gần đây

WLDDW
158 Trận đấu đã nhận định
67.09% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Gimpo C Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.8
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

03:30

Sắp diễn ra
Hwaseong
Hwaseong
vs
Gimpo C
Gimpo C
3.45
3.15
2.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

01:00

Kết thúc
Suwon B
Suwon Bluewings
0 : 1
Gimpo Citizen
Gimpo C
2
3.4
4.3

1

2

U3.5

1.29

NO

1.92

U3.5

1.29
8/10

01:00

Kết thúc
Daegu FC
Daegu FC
3 : 3
Gimpo Citizen
Gimpo C
2.25
3.4
3.25

1

2.25

O1.5

1.38

YES

1.87

1X

1.37
5.4/10

02:30

Kết thúc
Seongnam
Seongnam
0 : 0
Gimpo FC
Gimpo FC red card
2.85
2.95
2.85

X

2.95

U2.5

1.53

YES

2.07

U2.5

1.53
4.2/10

02:30

Kết thúc
Gyeongnam
Gyeongnam
1 : 0
Gimpo FC
Gimpo FC
4.35
3.35
1.96

2

1.96

U3.5

1.26

YES

1.92

X2

1.25
4.8/10

02:30

Kết thúc
Cheonan City
Cheonan City
0 : 1
Gimpo FC
Gimpo FC
3.85
3.25
2.1

2

2.1

U2.5

1.67

NO

1.83

X2

1.3
7.5/10

00:00

Kết thúc
Suwon B
Suwon Bluewings
1 : 1
Gimpo Citizen
Gimpo FC
1.83
3.8
4.2

1X

1.26

O2.5

1.73

YES

1.66

1X

1.26
2/10

02:30

Kết thúc
Gimpo FC
Gimpo FC
0 : 1
Bucheon
Bucheon
2.62
3.2
2.5

2

2.5

U3.5

1.25

YES

1.75

U3.5

1.25
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Gimpo Citizen

Bạn đang tìm nhận định Gimpo Citizen? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Gimpo Citizen được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 158 trận đấu có sự tham gia của Gimpo Citizen với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.09%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của K League 2, Gimpo Citizen đã ghi nhận 2 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 7 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Gimpo Citizen hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.22m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Gimpo Citizen đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

K League 2South-Korea • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận055
Thắng022
Hòa022
Thua011
Bàn thắng ghi được077
Bàn thắng để thủng lưới055
Trung bình ghi bàn0.01.41.4
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới022
Không ghi bàn022
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
46-60 2
61-75 1
76-90 2
8 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
3 Trận
Tài 1.5 40%
2 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Kim Dong-Min
Kim Dong-Min
31 DEF 7.76
Kim Min-Sik
Kim Min-Sik
27 MID 7.45
L. Mina
L. Mina
32 FWD 7.41
L. Pllana
L. Pllana
29 MID 7.32
Djalma
Djalma
25 MID 7.31
Yoon Jae-Woon
Yoon Jae-Woon
23 FWD 7.24
Cheon Ji-Hyeon
Cheon Ji-Hyeon
26 MID 7.20
Choi Jae-Hun
Choi Jae-Hun
30 MID 7.11
Kim Jong-Min
Kim Jong-Min
24 DEF 7.10
Lee Chan-Hyung
Lee Chan-Hyung
21 DEF 7.05
Kim Min-Ho
Kim Min-Ho
28 DEF 7.02
Ahn Chang-Min
Ahn Chang-Min
24 FWD 6.97
Yeon Eung-Bin
Yeon Eung-Bin
22 MID 6.97
Bruno Paraíba
Bruno Paraíba
31 - 6.95
Park Kyung-Rok
Park Kyung-Rok
31 DEF 6.88
Lee Kang-Yeon
Lee Kang-Yeon
34 MID 6.86
Son Jeong-Hyeon
Son Jeong-Hyeon
34 GK 6.72
Lee Sang-Min
Lee Sang-Min
30 MID 6.62
Kim Ji-Hoon
Kim Ji-Hoon
25 DEF 6.54
Lee Jong-Hyun
Lee Jong-Hyun
28 - 6.54
Kim Gyeol
Kim Gyeol
20 FWD 6.54
Jegal Jae-Min
Jegal Jae-Min
25 FWD 6.51
Yoon Bo-Sang
Yoon Bo-Sang
32 GK 6.41
C. Chapman
C. Chapman
31 DEF 6.28
Jang Bu-Seong
Jang Bu-Seong
21 DEF 6.28
Hong Si-Hoo
Hong Si-Hoo
24 FWD 6.13
Lee In-Jae
Lee In-Jae
33 DEF 6.02