1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Hannover 96
Hannover 96

Hannover 96 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.70m
KEY INSIGHT Hannover 96 bất bại trong 5 trận gần nhất
TREND Hannover 96 ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDWD
146 Trận đấu đã nhận định
71.92% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hannover 96 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.67
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

07:00

Sắp diễn ra
Karlsruher SC
Karlsruher SC
vs
Hannover 96
Hannover 96
4.1
4.3
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

14:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
1 : 1
SC Paderborn 07
Paderborn
2.35
3.6
3.3

1

2.35

O2.5

1.62

YES

1.51

1X

1.42
4.2/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
Hannover 96
Hannover 96
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.69

YES

1.56

X2

1.47
3.5/10

07:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
1 : 1
SV Elversberg
Elversberg
2.3
3.55
3.1

1

2.3

O2.5

1.63

YES

1.52

1X

1.42
5.2/10

12:30

Kết thúc
Hannover
Hannover
1 : 0
Braunschweig
Braunschweig
1.63
4.35
5.8

1

1.63

O2.5

1.74

NO

2.07

1

1.63
8.8/10

07:30

Kết thúc
red card Schalke
Schalke
2 : 2
Hannover
Hannover
2.15
3.55
3.45

1

2.15

O1.5

1.21

YES

1.56

O1.5

1.21
4.9/10

07:30

Kết thúc
Hannover
Hannover
1 : 2
SpVgg G
SpVgg G
1.36
5.8
8.5

1

1.36

U3.5

1.7

NO

2.14

1

1.36
10/10

07:00

Kết thúc
Bielefeld
Arminia Bielefeld
0 : 1
Hannover 96
Hannover
2.95
3.6
2.52

2

2.52

O2.5

1.7

YES

1.58

X2

1.5
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hannover 96

Bạn đang tìm nhận định Hannover 96? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hannover 96 được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 146 trận đấu có sự tham gia của Hannover 96 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của 2. Bundesliga, Hannover 96 đã ghi nhận 15 trận thắng, 8 trận hòa và 6 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 49 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hannover 96 đạt trung bình 56% kiểm soát bóng, 1.67 xG7.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Hannover 96 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hannover 96 đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

2. BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng7815
Hòa358
Thua426
Bàn thắng ghi được202949
Bàn thắng để thủng lưới161935
Trung bình ghi bàn1.41.91.7
Trung bình thủng lưới1.11.31.2
Giữ sạch lưới5510
Không ghi bàn404
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-3-1-3 18 G
3-4-3 6 G
3-4-2-1 3 G
3-4-1-2 2 G
61 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
25 Trận
Tài 1.5 62%
18 Trận
Tài 2.5 21%
6 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Leopold
E. Leopold
25 MID 7.35
M. Nawrocki
M. Nawrocki
24 DEF 7.27
N. Noll
N. Noll
22 GK 7.18
B. Tomiak
B. Tomiak
27 DEF 7.11
H. Chakroun
H. Chakroun
21 FWD 7.02
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 6.98
E. Saad
E. Saad
26 FWD 6.92
M. Neubauer
M. Neubauer
29 MID 6.91
V. Ghiță
V. Ghiță
27 DEF 6.87
B. Källman
B. Källman
27 FWD 6.87
N. Aséko Nkili
N. Aséko Nkili
20 MID 6.83
S. Þórðarson
S. Þórðarson
27 MID 6.81
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.79
M. Bundu
M. Bundu
28 FWD 6.77
B. Pichler
B. Pichler
28 FWD 6.77
K. Oudenne
K. Oudenne
24 MID 6.75
H. Matsuda
H. Matsuda
22 MID 6.74
B. Allgeier
B. Allgeier
23 DEF 6.73
Hendry Aron Blank
Hendry Aron Blank
21 DEF 6.71
J. Knight
J. Knight
28 DEF 6.70
I. Okon
I. Okon
21 DEF 6.68
W. Kokolo
W. Kokolo
25 MID 6.67
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.65
H. Nielsen
H. Nielsen
32 FWD 6.60
F. Roggow
F. Roggow
23 MID 6.59
W. Taïbi
W. Taïbi
23 MID 6.49
J. Sterner
J. Sterner
23 DEF 6.20