1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. 2. Bundesliga
  4. Hannover 96
Hannover 96

Hannover 96 Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €38.70m
KEY INSIGHT Hannover 96 ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Hannover 96 bất bại trong 8 trận gần nhất
TREND Hannover 96 ghi bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWDDD
149 Trận đấu đã nhận định
71.81% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hannover 96 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.25
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

08:00

Sắp diễn ra
Hannover 96
Hannover 96
vs
PEC Zwolle
PEC Zwolle
1.5
4.4
4.85

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
3 : 3
1. FC Nurnberg
Nurnberg
1.53
4.8
6.4

X2

2.65

O2.5

1.5

YES

1.62

O2.5

1.5
1.6/10

07:00

Kết thúc
VfL Bochum
VfL Bochum
1 : 1
Hannover 96
Hannover 96
3.6
4.05
1.95

2

1.95

O2.5

1.57

YES

1.53

X2

1.33
7.5/10

07:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
3 : 3
Preussen Munster
Preussen M
1.53
5
7.5

1

1.53

O2.5

1.61

YES

1.76

1

1.53
10/10

07:00

Kết thúc
Karlsruher SC
Karlsruher SC
1 : 3
Hannover 96
Hannover 96
4.3
4.35
1.8

2

1.8

O2.5

1.53

YES

1.53

X2

1.26
4.4/10

14:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
1 : 1
SC Paderborn 07
Paderborn
2.35
3.6
3.3

1

2.35

O2.5

1.62

YES

1.51

1X

1.42
4.2/10

14:30

Kết thúc
Darmstadt
SV Darmstadt 98
0 : 2
Hannover 96
Hannover 96
2.9
3.6
2.45

2

2.45

O2.5

1.69

YES

1.56

X2

1.47
3.5/10

07:30

Kết thúc
Hannover 96
Hannover 96
1 : 1
SV Elversberg
Elversberg
2.3
3.55
3.1

1

2.3

O2.5

1.63

YES

1.52

1X

1.42
5.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hannover 96

Bạn đang tìm nhận định Hannover 96? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hannover 96, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Hannover 96 với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.81%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Friendlies Clubs, Hannover 96 đã ghi nhận 5 trận thắng, 0 trận hòa và 0 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (3.0 mỗi trận) và để thủng lưới 0 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Hannover 96 đạt trung bình 58% kiểm soát bóng, 1.25 xG7.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Hannover 96 hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €38.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hannover 96 đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hannover 96 chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Friendlies ClubsWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận415
Thắng415
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được8715
Bàn thắng để thủng lưới000
Trung bình ghi bàn2.07.03.0
Trung bình thủng lưới0.00.00.0
Giữ sạch lưới415
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-7
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 7
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 0
Chuỗi trận
Thắng 5
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
16-30 1
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
5 Trận
Tài 1.5 80%
4 Trận
Tài 2.5 40%
2 Trận
Tài 3.5 20%
1 Trận
Tài 4.5 20%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
E. Leopold
E. Leopold
25 MID 7.32
M. Nawrocki
M. Nawrocki
24 DEF 7.31
N. Noll
N. Noll
22 GK 7.13
B. Tomiak
B. Tomiak
27 DEF 7.10
H. Chakroun
H. Chakroun
21 FWD 7.02
D. Yokota
D. Yokota
25 FWD 7.00
S. Þórðarson
S. Þórðarson
27 MID 6.99
E. Saad
E. Saad
26 FWD 6.93
V. Ghiță
V. Ghiță
27 DEF 6.87
M. Neubauer
M. Neubauer
29 MID 6.87
M. Bundu
M. Bundu
28 FWD 6.87
N. Aséko Nkili
N. Aséko Nkili
20 MID 6.83
B. Källman
B. Källman
27 FWD 6.81
J. Rochelt
J. Rochelt
27 MID 6.79
K. Oudenne
K. Oudenne
24 MID 6.78
B. Pichler
B. Pichler
28 FWD 6.77
H. Matsuda
H. Matsuda
22 MID 6.73
I. Okon
I. Okon
21 DEF 6.71
Hendry Aron Blank
Hendry Aron Blank
21 DEF 6.71
J. Knight
J. Knight
28 DEF 6.70
B. Allgeier
B. Allgeier
23 DEF 6.67
W. Kokolo
W. Kokolo
25 MID 6.65
N. Weißhaupt
N. Weißhaupt
24 FWD 6.65
F. Roggow
F. Roggow
23 MID 6.59
W. Taïbi
W. Taïbi
23 MID 6.58
H. Nielsen
H. Nielsen
32 FWD 6.55
J. Sterner
J. Sterner
23 DEF 6.20