1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. USL Championship
  4. Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.83m
KEY INSIGHT Pittsburgh Riverhounds không nhận thẻ đỏ trong 40 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWDW
140 Trận đấu đã nhận định
70% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pittsburgh R Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.26
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.7
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
2 : 0
Miami FC
Miami FC
1.63
3.95
5

X

3.95

U3.5

1.39

NO

1.91

U3.5

1.39
3.8/10

19:00

Kết thúc
Louisville
Louisville City
0 : 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
1.53
4.1
6.75

1

1.53

O1.5

1.3

YES

2.04

1

1.53
8/10

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
0 : 1
Phoenix Rising
Phoenix R
1.82
3.5
5.1

X2

2.05

U2.5

1.76

YES

1.93

X2

2.05
2.5/10

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
2 : 1
Detroit City
Detroit City
2.35
3.05
3.4

1

2.35

U2.5

1.53

NO

1.72

U2.5

1.53
5/10

17:00

Kết thúc
Birmingham L
Birmingham Legion
1 : 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
2.7
3.4
2.55

2

2.55

U2.5

1.76

NO

1.93

U2.5

1.76
3.2/10

19:30

Kết thúc
Charlotte
Charlotte Independence
1 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
3.25
3.45
2.1

X

3.45

U3.5

1.41

YES

1.61

U3.5

1.41
3.9/10

19:00

Kết thúc
Pittsburgh R
Pittsburgh Riverhounds
3 : 0
Greenville Triumph
Greenville T
1.42
4.65
5.8

X2

2.45

O2.5

1.41

YES

1.61

X2

2.45
1.1/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
3 : 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh R
1.57
4.25
5.9

X2

2.57

O2.5

1.68

NO

2.07

O2.5

1.68
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pittsburgh Riverhounds

Bạn đang tìm nhận định Pittsburgh Riverhounds? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pittsburgh Riverhounds, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 140 trận đấu có sự tham gia của Pittsburgh Riverhounds với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của USL Championship, Pittsburgh Riverhounds đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 4 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 12 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 13 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Pittsburgh Riverhounds đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.26 xG4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Pittsburgh Riverhounds hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €2.83m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pittsburgh Riverhounds đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

USL ChampionshipUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận369
Thắng224
Hòa011
Thua134
Bàn thắng ghi được5712
Bàn thắng để thủng lưới4913
Trung bình ghi bàn1.71.21.3
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới011
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-1
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
31-45 3
46-60 2
76-90 3
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 67%
6 Trận
Tài 1.5 44%
4 Trận
Tài 2.5 22%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
D. Griffin
D. Griffin
27 MID 7.47
L. Biasi
L. Biasi
26 DEF 7.45
Guillaume Vacter
Guillaume Vacter
25 DEF 7.22
J. Walti
J. Walti
26 MID 7.21
E. Dick
E. Dick
31 GK 7.06
P. Barnes
P. Barnes
24 MID 7.03
R. Mertz
R. Mertz
29 MID 6.91
Bradley Sample
Bradley Sample
25 MID 6.75
Jason Bouregy
Jason Bouregy
24 - 6.69
A. Williams
A. Williams
28 FWD 6.60
S. Suber
S. Suber
24 DEF 6.60
A. Osumanu
A. Osumanu
29 DEF 6.53
Aidan O'Toole
Aidan O'Toole
24 MID 6.30
B. Jacquesson
B. Jacquesson
24 FWD 6.23
P. Linzoain
P. Linzoain
19 FWD 6.14
Jorge Garcia
Jorge Garcia
24 MID -
C. Ahl
C. Ahl
23 MID -
B. Larsen
B. Larsen
23 DEF -
Max Broughton
Max Broughton
24 DEF -
B. Etou
B. Etou
31 DEF -
R. Ydrach
R. Ydrach
24 DEF -