Atletico Madrid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Atletico M Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Villarreal
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Atletico M
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Osasuna
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
2.8/10 |
12:30 Kết thúc |
Atletico M
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Arsenal
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
8.2/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.4/10 |
10:15 Kết thúc |
Valencia
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
5.6/10 |
13:00 Kết thúc |
Elche
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
X2 |
2/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8/10 |
15:00 Kết thúc |
Atletico M
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
X2 |
8.8/10 |
15:00 Kết thúc |
Sevilla
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.4/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Madrid
Bạn đang tìm nhận định Atletico Madrid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Madrid, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 223 trận đấu có sự tham gia của Atletico Madrid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Atletico Madrid đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Atletico Madrid đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.66 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Atletico Madrid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €589.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Madrid đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 18 | 36 |
| Thắng | 14 | 6 | 20 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 3 | 7 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 38 | 22 | 60 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 2.1 | 1.2 | 1.7 |
| Trung bình thủng lưới | 0.9 | 1.2 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 6 | 13 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
I. Luque
|
20 | FWD | 7.30 |
|
Koke
|
33 | MID | 7.15 |
|
Marc Pubill
|
22 | DEF | 7.13 |
|
J. Oblak
|
32 | GK | 7.08 |
|
Pablo Barrios
|
22 | MID | 7.03 |
|
J. Musso
|
31 | GK | 7.00 |
|
Marcos Llorente
|
30 | DEF | 6.99 |
|
Álex Baena
|
24 | MID | 6.99 |
|
J. Giménez
|
30 | DEF | 6.99 |
|
J. Álvarez
|
25 | FWD | 6.97 |
|
G. Simeone
|
23 | MID | 6.95 |
|
M. Llorente
|
17 | FWD | 6.95 |
|
O. Vargas
|
20 | MID | 6.94 |
|
A. Griezmann
|
34 | FWD | 6.91 |
|
N. González
|
27 | MID | 6.91 |
|
A. Lookman
|
28 | FWD | 6.90 |
|
Robin Le Normand
|
29 | DEF | 6.86 |
|
D. Hancko
|
28 | DEF | 6.86 |
|
J. Cardoso
|
24 | MID | 6.84 |
|
C. Lenglet
|
30 | DEF | 6.84 |
|
T. Almada
|
24 | MID | 6.83 |
|
A. Sørloth
|
30 | FWD | 6.83 |
|
M. Ruggeri
|
23 | DEF | 6.79 |
|
N. Molina
|
27 | DEF | 6.79 |
|
Javier Boñar
|
20 | DEF | 6.77 |
|
Julio Díaz del Romo
|
20 | MID | 6.63 |
|
C. Gallagher
|
25 | MID | 6.61 |
|
J. Morcillo
|
19 | MID | 6.55 |
|
Javi Galán
|
31 | DEF | 6.52 |
|
Rodrigo Mendoza
|
20 | MID | 6.50 |
|
Dani MartÃnez
|
21 | DEF | 6.50 |
|
Alejandro Monserrate
|
19 | MID | 6.45 |
|
G. Raspadori
|
25 | FWD | 6.44 |
|
T. Seidu
|
17 | MID | 6.20 |
|
Rayane Belid
|
20 | FWD | 6.15 |
|
A. Puric
|
22 | DEF | - |






