1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. La Liga
  4. Atletico Madrid
Atletico Madrid

Atletico Madrid Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €589.00m
KEY INSIGHT Atletico Madrid có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLWW
223 Trận đấu đã nhận định
70.4% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atletico M Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.66
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.9
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Villarreal
Villarreal
vs
Atletico M
Atletico M
2.45
3.8
2.8

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
1 : 0
Girona
Girona
1.82
4.05
4.8

1

1.82

U3.5

1.56

NO

2.32

U3.5

1.56
4.3/10

12:00

Kết thúc
Osasuna
Osasuna
1 : 2
Atletico M
Atletico M red card
2.65
3.6
2.7

X

3.6

O1.5

1.26

YES

1.64

O1.5

1.26
2.8/10

12:30

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
0 : 1
Celta Vigo
Celta Vigo
1.9
3.8
4.25

1

1.9

O2.5

1.68

YES

1.62

1X

1.26
7.1/10

15:00

Kết thúc
Arsenal
Arsenal
1 : 0
Atletico M
Atletico M
1.65
4.3
5.5

1

1.65

U3.5

1.36

NO

1.92

1

1.65
8.2/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
1 : 1
Arsenal
Arsenal
3.25
3.4
2.45

2

2.45

O1.5

1.42

YES

1.94

AS

1.31
4.4/10

10:15

Kết thúc
Valencia
Valencia
0 : 2
Atletico M
Atletico M
1.85
4.05
5

1

1.85

O1.5

1.29

YES

1.85

1X

1.26
5.7/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
3 : 2
Athletic Club
Athletic C
2.1
3.75
3.65

1

2.1

O1.5

1.28

YES

1.7

1X

1.33
5.6/10

13:00

Kết thúc
Elche
Elche
3 : 2
Atletico M
Atletico M red card
2.42
3.9
3.1

X

3.9

O2.5

1.75

YES

1.63

X2

1.64
2/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
2 : 2
Real Sociedad
Real Sociedad
1.95
3.85
4.35

1

1.95

O1.5

1.23

YES

1.62

1X

1.29
8/10

15:00

Kết thúc
Atletico M
Atletico Madrid
1 : 2
Barcelona
Barcelona red card
3.85
4.6
1.85

2

1.85

O2.5

1.36

YES

1.39

X2

1.32
8.8/10

15:00

Kết thúc
Sevilla
Sevilla
2 : 1
Atletico M
Atletico M
2.32
3.55
3.3

2

3.3

O1.5

1.32

NO

2.11

X2

1.7
8.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atletico Madrid

Bạn đang tìm nhận định Atletico Madrid? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atletico Madrid, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 223 trận đấu có sự tham gia của Atletico Madrid với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.4%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của La Liga, Atletico Madrid đã ghi nhận 20 trận thắng, 6 trận hòa và 10 trận thua qua 36 trận đấu, ghi được 60 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atletico Madrid đạt trung bình 47% kiểm soát bóng, 1.66 xG5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Atletico Madrid hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €589.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atletico Madrid đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

La LigaSpain • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng14620
Hòa156
Thua3710
Bàn thắng ghi được382260
Bàn thắng để thủng lưới172239
Trung bình ghi bàn2.11.21.7
Trung bình thủng lưới0.91.21.1
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-2
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-4-2 24 G
4-2-3-1 3 G
5-3-2 3 G
4-1-4-1 3 G
76 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 47%
17 Trận
Tài 2.5 25%
9 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Luque
I. Luque
20 FWD 7.30
Koke
Koke
33 MID 7.15
Marc Pubill
Marc Pubill
22 DEF 7.13
J. Oblak
J. Oblak
32 GK 7.08
Pablo Barrios
Pablo Barrios
22 MID 7.03
J. Musso
J. Musso
31 GK 7.00
Marcos Llorente
Marcos Llorente
30 DEF 6.99
Álex Baena
Álex Baena
24 MID 6.99
J. Giménez
J. Giménez
30 DEF 6.99
J. Álvarez
J. Álvarez
25 FWD 6.97
G. Simeone
G. Simeone
23 MID 6.95
M. Llorente
M. Llorente
17 FWD 6.95
O. Vargas
O. Vargas
20 MID 6.94
A. Griezmann
A. Griezmann
34 FWD 6.91
N. González
N. González
27 MID 6.91
A. Lookman
A. Lookman
28 FWD 6.90
Robin Le Normand
Robin Le Normand
29 DEF 6.86
D. Hancko
D. Hancko
28 DEF 6.86
J. Cardoso
J. Cardoso
24 MID 6.84
C. Lenglet
C. Lenglet
30 DEF 6.84
T. Almada
T. Almada
24 MID 6.83
A. Sørloth
A. Sørloth
30 FWD 6.83
M. Ruggeri
M. Ruggeri
23 DEF 6.79
N. Molina
N. Molina
27 DEF 6.79
Javier Boñar
Javier Boñar
20 DEF 6.77
Julio Díaz del Romo
Julio Díaz del Romo
20 MID 6.63
C. Gallagher
C. Gallagher
25 MID 6.61
J. Morcillo
J. Morcillo
19 MID 6.55
Javi Galán
Javi Galán
31 DEF 6.52
Rodrigo Mendoza
Rodrigo Mendoza
20 MID 6.50
Dani Martínez
Dani Martínez
21 DEF 6.50
Alejandro Monserrate
Alejandro Monserrate
19 MID 6.45
G. Raspadori
G. Raspadori
25 FWD 6.44
T. Seidu
T. Seidu
17 MID 6.20
Rayane Belid
Rayane Belid
20 FWD 6.15
A. Puric
A. Puric
22 DEF -