1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Africa Cup of Nations
  4. Morocco
Morocco

Morocco Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €434.45m
KEY INSIGHT Morocco bất bại trên sân nhà trong 15 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 5 trận gần nhất của Morocco
TREND Morocco có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDL
12 Trận đấu đã nhận định
75% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Morocco Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
60%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.6
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
80%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Kết thúc
Senegal
Senegal
1 : 0
Morocco
Morocco
4.35
2.8
2.4

X

2.8

U2.5

1.39

NO

1.58

U2.5

1.39
6.3/10

15:00

Kết thúc
Nigeria
Nigeria
0 : 0
Morocco
Morocco
4.1
3
2.3

X

3

U2.5

1.59

NO

1.8

U2.5

1.59
2.8/10

14:00

Kết thúc
Cameroon
Cameroon
0 : 2
Morocco
Morocco
8.3
4.25
1.55

2

1.55

U2.5

1.81

NO

1.65

NG

1.65
7.2/10

14:00

Kết thúc
Zambia
Zambia
0 : 3
Morocco
Morocco
24
6.75
1.22

2

1.22

U3.5

1.39

NO

1.4

2

1.22
10/10

15:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
1 : 1
Mali
Mali
1.55
4.2
8.5

1

1.55

U2.5

1.7

NO

1.55

NG

1.55
5/10

14:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
2 : 0
Comoros
Comoros
1.17
7.5
24

1

1.17

U3.5

1.47

NO

1.41

HS2+

1.33
10/10

12:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
1 : 0
Saudi Arabia
Saudi Arabia
2
3.4
3.9

1X

1.27

U2.5

1.65

NO

1.8

U2.5

1.65
4.7/10

09:30

Kết thúc
Oman
Oman
0 : 0
Morocco
Morocco red card
11
5.2
1.32

2

1.32

U3.5

1.47

NO

1.79

AS2+

1.47
7.6/10

07:00

Kết thúc
Morocco
Morocco
3 : 1
Comoros
Comoros
1.25
5.9
9.1

1

1.25

O2.5

1.39

NO

1.88

1

1.25
8.9/10

09:00

Kết thúc
Zambia
Zambia
0 : 2
Morocco
Morocco
5.5
3.8
1.6

2

1.6

U2.5

1.9

NO

1.83

U2.5

1.9
1.7/10

13:00

Kết thúc
Tanzania
Tanzania
0 : 1
Morocco
Morocco
4.09
2.9
2.08

2

1.95

U2.5

1.47

NO

1.6

AS

1.3
5.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Morocco

Bạn đang tìm nhận định Morocco? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Morocco được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 12 trận đấu có sự tham gia của Morocco với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 75%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Africa Cup of Nations, Morocco đã ghi nhận 5 trận thắng, 1 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 5 trận giữ sạch lưới.

Morocco hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €434.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Morocco đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận347
Thắng235
Hòa101
Thua011
Bàn thắng ghi được4610
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới0.30.30.3
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 4 G
4-3-3 2 G
4-2-3-1 1 G
10 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
6 Trận
Tài 1.5 43%
3 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Ounahi
A. Ounahi
25 MID 7.53
N. Mazraoui
N. Mazraoui
28 DEF 7.44
A. Hakimi
A. Hakimi
27 DEF 7.44
A. Masina
A. Masina
31 DEF 7.26
N. Aguerd
N. Aguerd
29 DEF 7.24
Y. Bounou
Y. Bounou
34 GK 7.17
A. Ezzalzouli
A. Ezzalzouli
24 FWD 7.17
I. Saibari
I. Saibari
24 FWD 6.99
B. El Khannouss
B. El Khannouss
21 MID 6.98
Brahim Díaz
Brahim Díaz
26 FWD 6.94
S. Rahimi
S. Rahimi
29 FWD 6.94
R. Saïss
R. Saïss
35 DEF 6.90
M. Chibi
M. Chibi
32 DEF 6.90
N. El Aynaoui
N. El Aynaoui
24 MID 6.83
J. El Yamiq
J. El Yamiq
33 DEF 6.80
A. Salah-Eddine
A. Salah-Eddine
24 DEF 6.78
Ilias Akhomach
Ilias Akhomach
21 For 6.77
S. Amrabat
S. Amrabat
29 MID 6.67
Y. En-Nesyri
Y. En-Nesyri
28 FWD 6.64
E. Ben Seghir
E. Ben Seghir
20 For 6.63
O. Targhalline
O. Targhalline
23 MID 6.60
A. El Kaabi
A. El Kaabi
32 FWD 6.53
H. Igamane
H. Igamane
23 FWD 6.20
C. Talbi
C. Talbi
20 For 6.20