Pyunik Yerevan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Pyunik Y Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Pyunik Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
11:00 Kết thúc |
Gandzasar
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8.7/10 |
11:00 Kết thúc |
Pyunik Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Ararat-Ar
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.5/10 |
11:00 Kết thúc |
FC Noah
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Pyunik Y
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Ararat
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
10/10 |
09:30 Kết thúc |
Pyunik Y
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:00 Kết thúc |
West Armenia
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
2 |
4.1/10 |
01:00 Kết thúc |
Pyunik Y
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pyunik Yerevan
Bạn đang tìm nhận định Pyunik Yerevan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pyunik Yerevan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 141 trận đấu có sự tham gia của Pyunik Yerevan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.92%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pyunik Yerevan đã ghi nhận 17 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 18 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.
Pyunik Yerevan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pyunik Yerevan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 14 | 27 |
| Thắng | 10 | 7 | 17 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 2 | 4 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 14 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 10 | 18 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.0 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 0.6 | 0.7 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 7 | 7 | 14 |
| Không ghi bàn | 2 | 4 | 6 |



