1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Pyunik Yerevan
Pyunik Yerevan

Pyunik Yerevan Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.00m
KEY INSIGHT Pyunik Yerevan bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLDDW
86 Trận đấu đã nhận định
73.26% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Pyunik Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.4
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
3 : 0
Van
Van
1.14
7.4
17

1

1.14

U3.5

1.58

NO

1.44

1

1.14
8.8/10

13:00

Kết thúc
FC Urartu
FC Urartu
2 : 2
Pyunik Yerevan
Pyunik Y red card
3.75
3.2
2.05

2

2.05

U3.5

1.21

NO

1.78

X2

1.25
7.3/10

12:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
0 : 0
Debreceni VSC
Debreceni V
2.15
3.25
3.4

1

2.15

U3.5

1.26

NO

1.92

U3.5

1.26
7.1/10

12:00

Kết thúc
Debreceni V
Debreceni VSC
1 : 0
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
1.83
3.5
4.35

1

1.83

U3.5

1.28

NO

1.83

U3.5

1.28
4.9/10

12:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
1 : 0
Marsaxlokk
Marsaxlokk red card
1.23
6.4
12

1

1.23

U3.5

1.6

NO

1.68

1

1.23
4.2/10

13:00

Kết thúc
Marsaxlokk
Marsaxlokk
0 : 3
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
4.1
3.4
1.91

1

4.1

U2.5

1.76

NO

1.88

1X

1.87
4.5/10

11:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
2 : 1
Van
Van
1.28
6
9.8

1

1.28

U3.5

1.58

NO

1.71

U3.5

1.58
7/10

11:00

Kết thúc
Gandzasar
Gandzasar
0 : 2
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
8
4.45
1.4

2

1.4

U3.5

1.39

NO

1.75

2

1.4
8.7/10

11:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
2 : 0
BKMA
BKMA
1.3
5.15
9.5

1

1.3

U3.5

1.42

YES

2.2

1

1.3
8.8/10

10:00

Kết thúc
Ararat
Ararat
1 : 0
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
11
5.8
1.24

2

1.24

U3.5

1.47

YES

2.18

2

1.24
10/10

08:00

Kết thúc
West Armenia
West Armenia
0 : 1
Pyunik Yerevan
Pyunik Y
9
5
1.24

2

1.24

O2.5

1.36

YES

1.68

2

1.24
4.1/10

01:00

Kết thúc
Pyunik Y
Pyunik Yerevan
2 : 0
Lernayin Artsakh
Lernayin
1.06
9.6
25

1

1.06

O2.5

1.46

NO

1.32

O2.5

1.46
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Pyunik Yerevan

Bạn đang tìm nhận định Pyunik Yerevan? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Pyunik Yerevan, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của Pyunik Yerevan với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 73.26%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Pyunik Yerevan đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 2 bàn thắng (2.0 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Pyunik Yerevan hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.00m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Pyunik Yerevan đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Pyunik Yerevan chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Premier LeagueArmenia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được022
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.02.02.0
Trung bình thủng lưới0.02.02.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
61-75 1
76-90 2
3 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 100%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Vakulenko
S. Vakulenko
32 DEF 7.20
M. Kovalenko
M. Kovalenko
30 DEF 7.20
K. Hovhannisyan
K. Hovhannisyan
20 MID 7.00
Filipe Almeida
Filipe Almeida
28 DEF 6.90
S. Islamović
S. Islamović
26 MID 6.90
A. Dashyan
A. Dashyan
36 DEF 6.70
I. Griffith
I. Griffith
24 FWD 6.70
M. Yansane
M. Yansane
28 FWD 6.60
H. Harutyunyan
H. Harutyunyan
26 MID 6.50
Witi
Witi
29 FWD 6.50
H. Avagyan
H. Avagyan
29 GK 6.30
James
James
30 DEF 6.30
R. Darbinyan
R. Darbinyan
30 DEF 6.30
D. Kulikov
D. Kulikov
27 MID 6.20
N. Kainourgios
N. Kainourgios
27 DEF 6.20
I. Pikis
I. Pikis
25 FWD 6.20