1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Erovnuli Liga
  4. Saburtalo
Saburtalo

Saburtalo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m
KEY INSIGHT Saburtalo bất bại trong 6 trận gần nhất
TREND Saburtalo ghi từ 2 bàn trở lên trong 5 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWDWW
133 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Saburtalo Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Sắp diễn ra
Rustavi
Rustavi
vs
Saburtalo
Saburtalo
3.35
3.15
2.15

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
Spaeri
Spaeri
0 : 2
Saburtalo
Saburtalo
3.8
3.3
1.97

2

1.97

U2.5

1.72

NO

1.85

2

1.97
5.9/10

11:00

Kết thúc
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 3
Saburtalo
Saburtalo
4.15
3.35
2.02

2

2.02

U2.5

1.76

NO

1.9

2

2.02
2.4/10

12:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 2
Meshakhte
Meshakhte
1.47
5
10

1

1.47

U3.5

1.38

NO

1.68

U3.5

1.38
6.9/10

11:00

Kết thúc
Saburtalo
Saburtalo
2 : 1
Samgurali
Samgurali
1.72
3.6
5.1

1

1.72

U3.5

1.34

NO

1.95

U3.5

1.34
5.7/10

13:00

Kết thúc
Gagra
Gagra
1 : 2
Saburtalo
Saburtalo
4.2
3.8
1.86

2

1.86

U3.5

1.27

YES

1.85

U3.5

1.27
3.1/10

09:00

Kết thúc
Iberia 1999
Iberia 1999
0 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T
2
3.25
3.5

1

2.05

U3.5

1.26

NO

1.87

1X

1.27
7.3/10

11:00

Kết thúc
Torpedo
Torpedo Kutaisi
1 : 0
Saburtalo
Iberia 1999 red cardred card
3.2
3.25
2.3

2

2.3

U3.5

1.27

YES

1.79

X2

1.35
2.9/10

04:30

Kết thúc
red card Gareji
Gareji
0 : 4
Saburtalo
Iberia 1999
4.1
3.35
1.72

2

1.72

O2.5

1.83

YES

1.75

2

1.72
8.5/10

07:00

Kết thúc
Shukura
Shukura
1 : 2
Saburtalo
Saburtalo
10
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.41

YES

1.85

O2.5

1.41
7.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Saburtalo

Bạn đang tìm nhận định Saburtalo? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Saburtalo được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 133 trận đấu có sự tham gia của Saburtalo với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Erovnuli Liga, Saburtalo đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 1 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 10 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Saburtalo hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.80m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Saburtalo đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận437
Thắng224
Hòa202
Thua011
Bàn thắng ghi được5510
Bàn thắng để thủng lưới325
Trung bình ghi bàn1.31.71.4
Trung bình thủng lưới0.80.70.7
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 1
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 3
16-30 2
31-45 2
46-60 5
61-75 4
76-90 5
23 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 71%
5 Trận
Tài 1.5 57%
4 Trận
Tài 2.5 14%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
T. Akhvlediani
T. Akhvlediani
26 FWD -
D. Skhirtladze
D. Skhirtladze
32 FWD -
I. Sikharulidze
I. Sikharulidze
35 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
L. Silagadze
L. Silagadze
26 MID -
D. Klas
D. Klas
24 MID -
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID -
B. Kardava
B. Kardava
31 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
N. Dadiani
N. Dadiani
21 MID -
G. Kobuladze
G. Kobuladze
28 MID -
G. Jgerenaia
G. Jgerenaia
32 DEF -
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF -
J. Jinjolava
J. Jinjolava
25 DEF -
T. Megrelishvili
T. Megrelishvili
25 GK -
G. Makaridze
G. Makaridze
35 GK -
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF -