icon back

Saburtalo

Saburtalo Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €4.80m
KEY INSIGHT Saburtalo có trên 6 phạt góc trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWLW
125 Trận đấu đã nhận định
63.2% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Iberia 1999 Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
7
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
6.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

終了
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 0
Dila Gori
Dila Gori
2.17
3.25
3.85

1X

1.3

O1.5

1.36

YES

1.9

O1.5

1.36
4/10

11:00

終了
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 3
Dila Gori
Dila Gori
2.82
3.05
2.65

1

2.82

U2.5

1.6

NO

1.78

1X

1.45
3.2/10

09:00

終了
red card Iberia 1999
Iberia 1999
2 : 1
Gagra
Gagra red card
1.22
6.25
14

1

1.22

O2.5

1.65

NO

1.68

1

1.22
8.5/10

05:30

終了
red card Gareji
Gareji
0 : 4
Saburtalo
Iberia 1999
4.1
3.35
1.72

2

1.72

O2.5

1.83

YES

1.75

2

1.72
8.5/10

11:00

終了
Iberia 1999
Iberia 1999
1 : 0
Dinamo Tbilisi
Dinamo T red card
1.92
3.55
4.1

1

1.92

U2.5

1.84

NO

1.88

1

1.92
4.7/10

06:00

終了
Kolkheti 1913
Kolkheti 1913
0 : 1
Iberia 1999
Iberia 1999
7.8
4.85
1.4

1X

3

O2.5

1.6

YES

1.9

O2.5

1.6
3.6/10

11:00

終了
Saburtalo
Saburtalo
2 : 0
Samgurali
Samgurali
1.39
4.4
7.14

1

1.39

O2.5

1.7

NO

1.8

1

1.39
4/10

12:00

終了
Dinamo Batumi
Dinamo Batumi
0 : 2
Saburtalo
Saburtalo
5.5
4.1
1.47

2

1.48

O1.5

1.25

YES

1.95

O1.5

1.25
7.3/10

08:00

終了
Shukura
Shukura
1 : 2
Saburtalo
Saburtalo
10
6
1.2

2

1.2

O2.5

1.41

YES

1.85

O2.5

1.41
7.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Saburtalo. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 125 trận đấu có sự tham gia của Saburtalo với tỷ lệ trúng 63.2% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Erovnuli LigaGeorgia • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181836
Thắng121224
Hòa448
Thua224
Bàn thắng ghi được283260
Bàn thắng để thủng lưới121224
Trung bình ghi bàn1.61.81.7
Trung bình thủng lưới0.70.70.7
Giữ sạch lưới91120
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 3
31-45 15
46-60 15
61-75 16
76-90 15
78 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 86%
31 Trận
Tài 1.5 50%
18 Trận
Tài 2.5 17%
6 Trận
Tài 3.5 8%
3 Trận
Tài 4.5 3%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
G. Tabatadze
G. Tabatadze
20 DEF -
T. Akhvlediani
T. Akhvlediani
26 FWD -
D. Skhirtladze
D. Skhirtladze
32 FWD -
I. Sikharulidze
I. Sikharulidze
35 FWD -
A. Dzagania
A. Dzagania
24 FWD -
I. Tabatadze
I. Tabatadze
26 FWD -
G. Goshteliani
G. Goshteliani
28 FWD -
L. Silagadze
L. Silagadze
26 MID -
D. Klas
D. Klas
24 MID -
G. Mamageishvili
G. Mamageishvili
22 MID -
B. Kardava
B. Kardava
31 MID -
S. Geguchadze
S. Geguchadze
19 MID -
N. Khorkheli
N. Khorkheli
24 MID -
G. Khachidze
G. Khachidze
20 MID -
N. Dadiani
N. Dadiani
21 MID -
G. Kobuladze
G. Kobuladze
28 MID -
G. Jgerenaia
G. Jgerenaia
32 DEF -
I. Gelashvili
I. Gelashvili
24 DEF -
J. Jinjolava
J. Jinjolava
25 DEF -
T. Megrelishvili
T. Megrelishvili
25 GK -
G. Makaridze
G. Makaridze
35 GK -
D. Agyakwa
D. Agyakwa
24 DEF -