icon back

ML Vitebsk

ML Vitebsk Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.38m
KEY INSIGHT ML Vitebsk bất bại trong 13 trận gần nhất
TREND ML Vitebsk ghi bàn trong 8 trận gần nhất
TREND ML Vitebsk có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWWDW
18 Trận đấu đã nhận định
61.11% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

07:00

終了
Dynamo Brest
Dynamo Brest
0 : 2
ML Vitebsk
ML Vitebsk
6.15
3.84
1.56

2

1.56

U3.5

1.28

YES

1.93

U3.5

1.28
3.4/10

07:00

終了
Din. Minsk
Din. Minsk
1 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
2.42
3.25
2.95

X2

1.55

U2.5

1.73

NO

1.96

X2

1.55
1.7/10

10:45

終了
ML Vitebsk
ML Vitebsk
5 : 0
FC Gomel
FC Gomel
1.53
3.8
6.5

X2

2.37

U2.5

1.69

YES

2.17

U2.5

1.69
3.3/10

06:00

終了
Molodechno
Molodechno
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
10.25
5.95
1.19

2

1.19

O2.5

1.52

NO

1.61

2

1.19
5.6/10

13:15

終了
Vitebsk
Vitebsk
0 : 1
ML Vitebsk
ML Vitebsk
6.7
4.33
1.45

2

1.45

O2.5

1.84

YES

1.97

2

1.45
2.7/10

14:00

終了
ML Vitebsk
ML Vitebsk
4 : 1
FC Minsk
FC Minsk
1.45
4.25
6.4

X

4.25

U3.5

1.32

YES

1.98

U3.5

1.32
5/10

14:30

終了
Bate Borisov
Bate Borisov
1 : 0
ML Vitebsk
ML Vitebsk
5.06
3.34
1.78

2

1.78

O2.5

1.8

YES

1.71

2

1.78
3.3/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng ML Vitebsk. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 18 trận đấu có sự tham gia của ML Vitebsk với tỷ lệ trúng 61.11% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

CoppaBelarus • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận112
Thắng112
Hòa000
Thua000
Bàn thắng ghi được8210
Bàn thắng để thủng lưới112
Trung bình ghi bàn8.02.05.0
Trung bình thủng lưới1.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 8-1
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 8
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 1
46-60 2
61-75 2
76-90 1
7 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 100%
2 Trận
Tài 2.5 50%
1 Trận
Tài 3.5 50%
1 Trận
Tài 4.5 50%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
O. Nikiforenko
O. Nikiforenko
24 MID -
R. Lisakovich
R. Lisakovich
23 MID -
Z. Volkov
Z. Volkov
28 DEF -
P. Pavlyuchenko
P. Pavlyuchenko
27 GK -
Rafael Antonio
Rafael Antonio
20 FWD -
H. Gomis
H. Gomis
29 FWD -
D. Ovsyannikov
D. Ovsyannikov
18 FWD -
Rafael Juninho
Rafael Juninho
19 FWD -
D. Kozlovskiy
D. Kozlovskiy
32 FWD -
S. Rusak
S. Rusak
32 MID -
T. Pukhov
T. Pukhov
27 MID -
A. Ode
A. Ode
23 MID -
V. Zhuk
V. Zhuk
31 MID -
N. Glushkov
N. Glushkov
31 MID -
D. Galyata
D. Galyata
18 MID -
A. Nosko
A. Nosko
29 MID -
A. Zaleskiy
A. Zaleskiy
31 DEF -
S. Balanovich
S. Balanovich
38 DEF -
E. Bozhko
E. Bozhko
19 DEF -
D. Levitskiy
D. Levitskiy
28 DEF -
N. Baranok
N. Baranok
21 DEF -