Nhận định Palestino vs Coquimbo U - 1 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.26
Tối đa 3 bàn thắng
6.0/10
Kèo 1X2
1X1.62
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.26
6.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.82
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AICoquimbo U
Kiểm soát bóngPalestino: 49%Coquimbo U: 51%
Tổng số cú sútPalestino: 11Coquimbo U: 10
Sút trúng đíchPalestino: 5Coquimbo U: 4
Sút trượtPalestino: 6Coquimbo U: 5
Phạt gócPalestino: 6Coquimbo U: 5
Thẻ vàngPalestino: 4Coquimbo U: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Coquimbo U
Tổng bàn thắngPalestino: 2.9Coquimbo U: 2
Bàn thắng ghi đượcPalestino: 1.5Coquimbo U: 1.3
Bàn thuaPalestino: 1.4Coquimbo U: 0.7
Kiểm soát bóngPalestino: 49%Coquimbo U: 52%
Tổng số cú sútPalestino: 12.6Coquimbo U: 11.3
Sút trúng đíchPalestino: 5.7Coquimbo U: 4.1
Sút trượtPalestino: 6.6Coquimbo U: 6.1
Phạm lỗiPalestino: 11.6Coquimbo U: 9.6
Phạt gócPalestino: 6.2Coquimbo U: 5.2
Việt vịPalestino: 1.8Coquimbo U: 2
Thẻ vàngPalestino: 3.11Coquimbo U: 2.56
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Coquimbo U
ThắngPalestino: 4Coquimbo U: 5
Trên 1.5 bànPalestino: 8Coquimbo U: 6
Trên 2.5 bànPalestino: 7Coquimbo U: 3
Trên 3.5 bànPalestino: 3Coquimbo U: 1
Cả hai đội ghi bànPalestino: 7Coquimbo U: 5
Thắng bất ngờPalestino: 0Coquimbo U: 0
Thua bất ngờPalestino: 0Coquimbo U: 1
Đối đầu
7
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
07 thg 2, 26
Coquimbo Unido3
Palestino1
08 thg 11, 25
Palestino1
Coquimbo Unido2
25 thg 5, 25
Coquimbo Unido0
Palestino0
06 thg 10, 24
Palestino2
Coquimbo Unido0
06 thg 6, 24
Coquimbo Unido0
Palestino0
17 thg 7, 23
Palestino1
Coquimbo Unido1
28 thg 1, 23
Coquimbo Unido1
Palestino1
16 thg 7, 22
Palestino5
Coquimbo Unido1
20 thg 2, 22
Coquimbo Unido2
Palestino2
14 thg 2, 21
Palestino2
Coquimbo Unido2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 47-21 | 53 |
| 2 |
|
22 | 47-31 | 39 |
| 3 |
|
22 | 32-19 | 39 |
| 4 |
|
23 | 37-25 | 36 |
| 5 |
|
22 | 34-30 | 36 |
| 6 |
|
22 | 43-34 | 33 |
| 7 |
|
23 | 28-31 | 32 |
| 8 |
|
22 | 34-35 | 30 |
| 9 |
|
22 | 24-25 | 30 |
| 10 |
|
22 | 31-31 | 29 |
| 11 |
|
22 | 28-35 | 27 |
| 12 |
|
22 | 25-31 | 25 |
| 13 |
|
21 | 29-39 | 25 |
| 14 |
|
23 | 34-44 | 24 |
| 15 |
|
22 | 17-37 | 22 |
| 16 |
|
22 | 18-40 | 14 |