icon back

Westchester SC

Westchester SC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €2.53m
KEY INSIGHT Westchester SC không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDLL
19 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:00

종료
Westchester
Westchester SC
2 : 3
One Knoxville
One Knoxville
3.1
3.6
2.2

2

2.2

U3.5

1.27

YES

1.8

U3.5

1.27
3.7/10

20:00

종료
Chattanoo
Chattanooga Red Wolves
3 : 1
Westchester SC
Westchester
1.68
3.8
4.16

1

1.68

U3.5

1.47

YES

1.6

U3.5

1.47
3.1/10

18:00

종료
Portland H
Portland Hearts of Pine
2 : 2
Westchester SC
Westchester
1.76
3.7
3.76

1

1.76

O2.5

1.59

YES

1.55

O2.5

1.59
3.5/10

15:00

종료
Westchester
Westchester SC
2 : 0
Naples
Naples
2.46
3.38
2.46

2

2.46

U3.5

1.36

NO

2.23

X2

1.45
4.1/10

20:00

종료
Tormenta
Tormenta
3 : 1
Westchester SC
Westchester
1.53
4.2
4.75

X2

2.32

O2.5

1.44

YES

1.52

O2.5

1.44
5.6/10

20:00

종료
Westchester
Westchester SC
2 : 1
Texoma
Texoma
1.57
4.05
4.5

X2

2.12

O2.5

1.44

YES

1.5

O2.5

1.44
7/10

20:00

종료
Spokane V
Spokane Velocity
2 : 1
Westchester SC
Westchester
1.61
3.8
4.66

1

1.61

U3.5

1.4

YES

1.73

1

1.61
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Westchester SC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 19 trận đấu có sự tham gia của Westchester SC với tỷ lệ trúng 63.16% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

USL League OneUSA • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng224
Hòa459
Thua8816
Bàn thắng ghi được192140
Bàn thắng để thủng lưới302959
Trung bình ghi bàn1.41.41.4
Trung bình thủng lưới2.11.92.0
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-5
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 6
16-30 8
31-45 15
46-60 18
61-75 20
76-90 18
93 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 83%
24 Trận
Tài 1.5 41%
12 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Obregón
J. Obregón
28 - 7.80
T. Adewole
T. Adewole
30 - 7.27
K. Lawrence
K. Lawrence
33 - 7.17
S. Payne
S. Payne
28 - 6.97
D. Guezen
D. Guezen
27 - 6.94
J. Drack
J. Drack
26 DEF 6.84
C. McGlynn
C. McGlynn
27 MID 6.80
A. Hammersley
A. Hammersley
24 - 6.74
Samory Powder
Samory Powder
24 - 6.71
R. Tetteh
R. Tetteh
30 - 6.68
J. Bolanos
J. Bolanos
27 - 6.68
K. Pierre
K. Pierre
23 - 6.64
Ermin  Mackic
Ermin Mackic
20 - 6.60
Bryan Vasquez
Bryan Vasquez
19 - 6.56
D. Bouman
D. Bouman
27 - 6.51
S. Greenberg
S. Greenberg
17 MID 6.44
P. Saydee
P. Saydee
32 - 6.40
A. Jean-Baptiste
A. Jean-Baptiste
33 - 6.36
D. Jacomen
D. Jacomen
24 GK 6.34
S. Palma
S. Palma
26 DEF 6.33
T. Okiyoshi
T. Okiyoshi
24 MID 6.23