Nhận định Universitatea Craiova vs Levski Sofia - 29 thg 7, 2026
12.15
X3.45
23.90
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.43
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.0/10
Kèo 1X2
X3.45
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.43
4.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có2.02
1.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.80
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AILevski Sofia
Kiểm soát bóngUniversitatea Craiova: 59%Levski Sofia: 41%
Tổng số cú sútUniversitatea Craiova: 13Levski Sofia: 9
Sút trúng đíchUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 3
Sút trượtUniversitatea Craiova: 6Levski Sofia: 4
Phạt gócUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 4
Thẻ vàngUniversitatea Craiova: 2Levski Sofia: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Levski Sofia
Tổng bàn thắngUniversitatea Craiova: 3.3Levski Sofia: 3
Bàn thắng ghi đượcUniversitatea Craiova: 2.1Levski Sofia: 2.6
Bàn thuaUniversitatea Craiova: 1.2Levski Sofia: 0.4
Kiểm soát bóngUniversitatea Craiova: 56%Levski Sofia: 58%
Tổng số cú sútUniversitatea Craiova: 14.8Levski Sofia: 15.2
Sút trúng đíchUniversitatea Craiova: 5.8Levski Sofia: 5.7
Sút trượtUniversitatea Craiova: 6.8Levski Sofia: 6.8
Phạm lỗiUniversitatea Craiova: 10.5Levski Sofia: 8.8
Phạt gócUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 6.5
Việt vịUniversitatea Craiova: 1.6Levski Sofia: 1.3
Thẻ vàngUniversitatea Craiova: 2Levski Sofia: 1.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Levski Sofia
ThắngUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 7
Trên 1.5 bànUniversitatea Craiova: 7Levski Sofia: 8
Trên 2.5 bànUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 6
Trên 3.5 bànUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 4
Cả hai đội ghi bànUniversitatea Craiova: 5Levski Sofia: 4
Thắng bất ngờUniversitatea Craiova: 0Levski Sofia: 0
Thua bất ngờUniversitatea Craiova: 0Levski Sofia: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
22 thg 7, 26
Levski Sofia1
Universitatea Craiova0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
1 | 6-1 | 3 |
| 2 |
|
1 | 5-0 | 3 |
| 3 |
|
1 | 5-1 | 3 |
| 4 |
|
1 | 4-0 | 3 |
| 5 |
|
1 | 4-1 | 3 |
| 6 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 7 |
|
1 | 3-1 | 3 |
| 8 |
|
1 | 2-0 | 3 |
| 9 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 10 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 11 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 12 |
|
1 | 3-2 | 3 |
| 13 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 14 |
|
1 | 2-1 | 3 |
| 15 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 16 |
|
1 | 1-0 | 3 |
| 17 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 18 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 19 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 20 |
|
1 | 1-1 | 1 |
| 21 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 22 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 23 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 24 |
|
1 | 2-3 | 0 |
| 25 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 26 |
|
1 | 1-2 | 0 |
| 27 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 28 |
|
1 | 0-1 | 0 |
| 29 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 30 |
|
1 | 1-3 | 0 |
| 31 |
|
1 | 0-2 | 0 |
| 32 |
|
1 | 1-4 | 0 |
| 33 |
|
1 | 1-5 | 0 |
| 34 |
|
1 | 0-4 | 0 |
| 35 |
|
1 | 1-6 | 0 |
| 36 |
|
1 | 0-5 | 0 |
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/8-finals)
Promotion - Champions League (Play Offs: 1/16-finals)