1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Drita
Drita

Drita Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.57m
KEY INSIGHT Drita không nhận thẻ đỏ trong 36 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLDLD
51 Trận đấu đã nhận định
76.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Floriana
Floriana
1 : 1
Drita
Drita
3.25
3.6
2.22

1

3.25

U3.5

1.36

YES

1.7

1X

1.7
8.1/10

14:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 3
Kauno Z
Kauno Z
2.45
3.2
2.95

X2

1.57

U3.5

1.23

YES

1.98

U3.5

1.23
4.3/10

12:00

Kết thúc
Kauno Z
Kauno Zalgiris
1 : 1
Drita
Drita
2.13
3.35
3.35

1X

1.25

U3.5

1.28

NO

1.85

U3.5

1.28
8.1/10

10:00

Kết thúc
Malisheva
Malisheva
3 : 2
Drita
Drita
3.45
3.55
1.9

1X

1.73

U3.5

1.3

NO

1.95

U3.5

1.3
4.6/10

10:00

Kết thúc
Drita
Drita
0 : 2
Gjilani
Gjilani
1.83
3.45
3.75

1

1.83

U2.5

1.73

NO

1.82

U2.5

1.73
2.8/10

10:00

Kết thúc
Dukagjini
Dukagjini
2 : 0
Drita
Drita
2.7
4.05
6.4

X

4.05

U2.5

1.8

NO

1.76

U2.5

1.8
3.4/10

10:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 0
Ballkani
Ballkani
1.95
3.25
3.8

X

3.25

U2.5

1.67

NO

1.83

X2

1.75
2/10

08:00

Kết thúc
Prishtina
Prishtina e Re
0 : 1
Drita
Drita
3.7
3.3
1.87

2

1.87

O1.5

1.29

NO

1.83

2

1.87
6/10

09:00

Kết thúc
Drita
Drita
1 : 0
Prishtina
Prishtina
1.75
3.55
4.75

1

1.75

U3.5

1.24

NO

1.72

1

1.75
6.6/10

09:00

Kết thúc
Drita
Drita
3 : 0
Llapi
Llapi
1.66
3.65
5

1

1.66

U3.5

1.22

NO

1.73

1

1.66
8.8/10

09:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 1
Ferizaj
Ferizaj
1.63
3.75
5.6

1

1.63

U3.5

1.26

NO

1.77

U3.5

1.26
5/10

07:00

Kết thúc
red card Gjilani
Gjilani
0 : 1
Drita
Drita
2.6
2.87
2.95

X2

1.4

U2.5

1.6

YES

1.88

X2

1.4
2/10

09:00

Kết thúc
Feronikeli
Feronikeli
0 : 1
Drita
Drita
5.5
3.8
1.5

2

1.5

U2.5

1.62

NO

1.55

2

1.5
3.4/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drita

Bạn đang tìm nhận định Drita? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Drita, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 51 trận đấu có sự tham gia của Drita với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 76.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Drita đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 9 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 12 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Drita hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Drita đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Drita chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận549
Thắng224
Hòa112
Thua213
Bàn thắng ghi được639
Bàn thắng để thủng lưới8412
Trung bình ghi bàn1.20.81.0
Trung bình thủng lưới1.61.01.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-1
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-1-4-1 2 G
3-4-2-1 1 G
4-4-1-1 1 G
14 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
7 Trận
Tài 1.5 22%
2 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Manaj
A. Manaj
27 FWD 7.10
F. Maloku
F. Maloku
34 GK 7.02
V. Tusha
V. Tusha
23 FWD 7.00
A. Ajzeraj
A. Ajzeraj
28 MID 6.97
R. Ovouka
R. Ovouka
26 DEF 6.86
E. Bejtulai
E. Bejtulai
31 DEF 6.77
B. Sheji
B. Sheji
25 DEF 6.77
J. Pëllumbi
J. Pëllumbi
25 DEF 6.74
A. Dabiqaj
A. Dabiqaj
29 MID 6.71
R. Broja
R. Broja
29 MID 6.70
Blerim Krasniqi
Blerim Krasniqi
29 FWD 6.70
L. Balaj
L. Balaj
26 FWD 6.68
Besnik Krasniqi
Besnik Krasniqi
35 MID 6.67
I. Mustafa
I. Mustafa
29 MID 6.58
S. Ibrahim
S. Ibrahim
25 MID 6.50
M. Soumahoro
M. Soumahoro
20 MID 6.44
V. Limaj
V. Limaj
29 MID 6.42
K. Abazaj
K. Abazaj
29 FWD 6.30
M. Arthur
M. Arthur
18 FWD 6.30
O. Grezda
O. Grezda
- FWD 6.30
F. Ramadani
F. Ramadani
25 MID 6.20
K. Nguena
K. Nguena
25 MID 6.20
L. Behluli
L. Behluli
25 GK 5.20
E. Sylejmani
E. Sylejmani
- MID -