1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Superliga
  4. Drita
Drita

Drita Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.57m
KEY INSIGHT Drita có dưới 3.5 bàn trong 6 trận gần nhất
TREND Drita không nhận thẻ đỏ trong 25 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWW
44 Trận đấu đã nhận định
79.55% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 1
Ferizaj
Ferizaj
1.63
3.75
5.6

1

1.63

U3.5

1.26

NO

1.77

U3.5

1.26
5/10

09:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 0
Malisheva
Malisheva
1.65
3.7
4.9

1

1.65

O1.5

1.29

YES

1.94

O1.5

1.29
4.5/10

09:00

Kết thúc
Feronikeli
Feronikeli
0 : 1
Drita
Drita
5.5
3.8
1.5

2

1.5

U2.5

1.62

NO

1.55

2

1.5
3.4/10

07:00

Kết thúc
red card Gjilani
Gjilani
0 : 1
Drita
Drita
2.6
2.87
2.95

X2

1.4

U2.5

1.6

YES

1.88

X2

1.4
2/10

07:00

Kết thúc
Drita
Drita
2 : 1
Dukagjini
Dukagjini
1.5
3.9
6.4

1

1.5

U2.5

1.62

NO

1.53

1

1.5
5/10

07:00

Kết thúc
FC Ballkani
FC Ballkani
3 : 0
Drita
Drita
2.37
2.78
3.75

1

2.37

O1.5

1.37

YES

1.9

O1.5

1.37
4.9/10

07:00

Kết thúc
Drita
Drita
3 : 0
Prishtina e Re
Prishtina
1.53
3.85
5.3

1

1.53

U3.5

1.32

YES

1.95

1

1.53
5/10

14:00

Kết thúc
Prishtina
Prishtina
1 : 1
Drita
Drita
2.6
3
2.87

2

2.87

U2.5

1.62

NO

1.85

X2

1.47
3.5/10

12:45

Kết thúc
Celje
Celje
3 : 2
Drita
Drita
1.44
5.4
9

1

1.44

O2.5

1.61

YES

1.85

1

1.44
8.8/10

07:00

Kết thúc
KF Llapi
KF Llapi
0 : 2
Drita
Drita
6.9
3.85
1.44

2

1.44

U3.5

1.22

NO

1.57

U3.5

1.22
3.4/10

07:00

Kết thúc
Drita
Drita
1 : 0
Drenica
Drenica
1.65
3.52
4.74

X

3.52

U3.5

1.23

YES

1.91

U3.5

1.23
1/10

07:00

Kết thúc
Ferizaj
Ferizaj
0 : 1
Drita
Drita
3.2
3.05
2.18

X2

1.31

U2.5

1.58

YES

1.95

X2

1.31
2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Drita

Bạn đang tìm nhận định Drita? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Drita được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 44 trận đấu có sự tham gia của Drita với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 79.55%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Superliga, Drita đã ghi nhận 15 trận thắng, 6 trận hòa và 6 trận thua qua 27 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 26 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Drita hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.57m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Drita đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

SuperligaKosovo • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận131427
Thắng10515
Hòa156
Thua246
Bàn thắng ghi được241539
Bàn thắng để thủng lưới101626
Trung bình ghi bàn1.81.11.4
Trung bình thủng lưới0.81.11.0
Giữ sạch lưới549
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 85%
23 Trận
Tài 1.5 48%
13 Trận
Tài 2.5 11%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
A. Manaj
A. Manaj
27 FWD 7.10
F. Maloku
F. Maloku
34 GK 7.02
V. Tusha
V. Tusha
23 FWD 7.00
A. Ajzeraj
A. Ajzeraj
28 MID 6.97
R. Ovouka
R. Ovouka
26 DEF 6.86
E. Bejtulai
E. Bejtulai
31 DEF 6.77
B. Sheji
B. Sheji
25 DEF 6.77
J. Pëllumbi
J. Pëllumbi
25 DEF 6.74
A. Dabiqaj
A. Dabiqaj
29 MID 6.71
R. Broja
R. Broja
29 MID 6.70
Blerim Krasniqi
Blerim Krasniqi
29 FWD 6.70
L. Balaj
L. Balaj
26 FWD 6.68
Besnik Krasniqi
Besnik Krasniqi
35 MID 6.67
I. Mustafa
I. Mustafa
29 MID 6.58
S. Ibrahim
S. Ibrahim
25 MID 6.50
M. Soumahoro
M. Soumahoro
20 MID 6.44
V. Limaj
V. Limaj
29 MID 6.42
K. Abazaj
K. Abazaj
29 FWD 6.30
M. Arthur
M. Arthur
18 FWD 6.30
O. Grezda
O. Grezda
- FWD 6.30
F. Ramadani
F. Ramadani
25 MID 6.20
K. Nguena
K. Nguena
25 MID 6.20
L. Behluli
L. Behluli
25 GK 5.20
E. Sylejmani
E. Sylejmani
- MID -