FC Vaduz Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
FC Vaduz Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:15 Kết thúc |
FC WIL 1900
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
14:15 Kết thúc |
FC Vaduz
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8.4/10 |
14:15 Kết thúc |
Etoile C
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
7/10 |
12:00 Kết thúc |
FC Vaduz
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
14:15 Kết thúc |
Stade N
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
08:00 Kết thúc |
FC Vaduz
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.3/10 |
14:15 Kết thúc |
Yverdon S
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
1X |
2.6/10 |
13:30 Kết thúc |
FC Vaduz
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FC Vaduz
Bạn đang tìm nhận định FC Vaduz? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho FC Vaduz, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 174 trận đấu có sự tham gia của FC Vaduz với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 61.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Challenge League, FC Vaduz đã ghi nhận 24 trận thắng, 6 trận hòa và 5 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 72 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 40 bàn, với 11 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, FC Vaduz đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 1.57 xG và 4.6 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
FC Vaduz hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.03m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định FC Vaduz đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 15 | 9 | 24 |
| Hòa | 2 | 4 | 6 |
| Thua | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 44 | 28 | 72 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 21 | 19 | 40 |
| Trung bình ghi bàn | 2.4 | 1.6 | 2.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 6 | 11 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Hasler
|
34 | MID | 8.53 |
|
F. Cavegn
|
23 | FWD | 6.47 |





