icon back

Indonesia

Indonesia Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €6.15m

Phong độ gần đây

WWLLL
9 Trận đấu đã nhận định
55.56% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Indonesia Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

16:30

จบแล้ว
red card Iraq
Iraq
1 : 0
Indonesia
Indonesia
1.65
3.7
5.1

1

1.65

O1.5

1.3

YES

1.97

O1.5

1.3
4/10

14:15

จบแล้ว
Indonesia
Indonesia
2 : 3
Saudi Arabia
Saudi Arabia red card
9.5
4.75
1.31

2

1.31

O1.5

1.27

NO

1.51

2

1.31
10/10

07:35

จบแล้ว
Japan
Japan
6 : 0
Indonesia
Indonesia
1.2
7
12.37

1

1.2

O2.5

1.36

NO

1.8

H1

1.53
10/10

10:45

จบแล้ว
Indonesia
Indonesia
1 : 0
China
China
1.6
3.85
5.5

1

1.6

U3.5

1.3

YES

1.91

U3.5

1.3
4.9/10

09:45

จบแล้ว
Indonesia
Indonesia
1 : 0
Bahrain
Bahrain
2.15
3.3
3.25

2

3.5

O1.5

1.3

NO

1.94

AS

1.43
7.4/10

05:10

จบแล้ว
Australia
Australia
5 : 1
Indonesia
Indonesia
1.53
3.96
6.5

1

1.53

U3.5

1.3

NO

1.73

1

1.53
6.2/10

09:30

จบแล้ว
Indonesia
Indonesia
2 : 0
Philippines
Philippin
1.18
6.4
13.5

1

1.18

O2.5

1.6

NO

1.53

HS2+

1.3
8.4/10

08:00

จบแล้ว
Vietnam
Vietnam
0 : 3
Indonesia
Indonesia
2.25
3.1
3.3

X2

1.72

U2.5

1.6

YES

2

U2.5

1.6
1.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Indonesia. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 9 trận đấu có sự tham gia của Indonesia với tỷ lệ trúng 55.56% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification AsiaWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận101020
Thắng628
Hòa134
Thua358
Bàn thắng ghi được151631
Bàn thắng để thủng lưới92332
Trung bình ghi bàn1.51.61.6
Trung bình thủng lưới0.92.31.6
Giữ sạch lưới729
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-0
Sân khách 0-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-4
Sân khách 6-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 6
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 2
Phạt đền
5 / 5
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 1
16-30 3
31-45 10
46-60 5
61-75 5
76-90 12
43 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
15 Trận
Tài 1.5 35%
7 Trận
Tài 2.5 15%
3 Trận
Tài 3.5 10%
2 Trận
Tài 4.5 10%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Ferarri
M. Ferarri
22 DEF 7.20
C. Verdonk
C. Verdonk
28 MID 7.14
J. Idzes
J. Idzes
25 DEF 7.03
R. Ridho
R. Ridho
24 DEF 7.00
T. Haye
T. Haye
30 MID 6.96
A. Alis
A. Alis
32 MID 6.90
M. Ferdinan
M. Ferdinan
21 MID 6.88
R. Kambuaya
R. Kambuaya
29 MID 6.80
M. Paes
M. Paes
27 GK 6.80
P. Arhan
P. Arhan
24 DEF 6.78
Justin Quincy Hubner
Justin Quincy Hubner
22 DEF 6.75
O. Romeny
O. Romeny
25 FWD 6.75
E. Audero
E. Audero
28 GK 6.75
R. Struick
R. Struick
22 FWD 6.74
K. Diks
K. Diks
29 DEF 6.74
M. Klok
M. Klok
32 MID 6.70
A. Mangkualam
A. Mangkualam
26 MID 6.68
I. Jenner
I. Jenner
21 MID 6.68
J. Pelupessy
J. Pelupessy
32 MID 6.64
N. Tjoe-A-On
N. Tjoe-A-On
24 MID 6.60
M. Risaldi
M. Risaldi
29 MID 6.60
W. Sulaeman
W. Sulaeman
24 MID 6.60
M. Jonathans
M. Jonathans
21 MID 6.60
E. Reijnders
E. Reijnders
25 MID 6.58
E. Maulana
E. Maulana
25 MID 6.57
R. Oratmangoen
R. Oratmangoen
27 FWD 6.56
S. Walsh
S. Walsh
30 DEF 6.49
D. James
D. James
25 MID 6.40
S. Lilipaly
S. Lilipaly
35 FWD 6.40
Yakob Sayuri
Yakob Sayuri
28 MID 6.39
Jordi Amat
Jordi Amat
33 DEF 6.33
R. Sananta
R. Sananta
23 FWD 6.33
E. Baggott
E. Baggott
23 DEF 6.30
D. Drajad
D. Drajad
28 FWD 6.30
W. Prasetyo
W. Prasetyo
27 DEF 6.30
B. Putra
B. Putra
24 FWD 6.30
E. Ari
E. Ari
23 GK 6.25
M. Hilgers
M. Hilgers
24 DEF 6.23
S. Pattynama
S. Pattynama
27 DEF 6.20
B. Putra
B. Putra
23 MID 6.20
Mauro Zijlstra
Mauro Zijlstra
21 FWD 6.20
Yance Sayuri
Yance Sayuri
28 DEF 6.15
M. Klok
M. Klok
32 MID 6.00
F. Aryanto
F. Aryanto
36 DEF -