Alanyaspor Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Alanyaspor Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:00 Kết thúc |
Fatih K
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
13:00 Kết thúc |
Alanyaspor
3
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Antalyaspor
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
AS |
7.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Alanyaspor
2
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.9/10 |
13:45 Kết thúc |
Besiktas
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
8/10 |
07:30 Kết thúc |
Kasimpasa
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Alanyaspor
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Gaziantep FK
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.6/10 |
08:00 Kết thúc |
Alanyaspor
5
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Alanyaspor
Bạn đang tìm nhận định Alanyaspor? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Alanyaspor, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 160 trận đấu có sự tham gia của Alanyaspor với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Süper Lig, Alanyaspor đã ghi nhận 7 trận thắng, 16 trận hòa và 10 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 40 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Alanyaspor đạt trung bình 49% kiểm soát bóng, 0.98 xG và 5.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Alanyaspor hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €26.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Alanyaspor đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 5 | 11 | 16 |
| Thua | 6 | 4 | 10 |
| Bàn thắng ghi được | 23 | 17 | 40 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 17 | 22 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 1.1 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.4 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 8 | 2 | 10 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
F. Hadërgjonaj
|
31 | DEF | 7.13 |
|
E. Taşkıran
|
36 | GK | 7.11 |
|
Paulo Victor
|
39 | GK | 7.06 |
|
B. Moğultay
|
21 | DEF | 6.97 |
|
Bruno Viana
|
30 | DEF | 6.96 |
|
Nuno Lima
|
24 | DEF | 6.92 |
|
F. Aliti
|
32 | DEF | 6.92 |
|
Ü. Akdağ
|
22 | DEF | 6.91 |
|
Maestro
|
22 | MID | 6.89 |
|
Ruan
|
20 | MID | 6.87 |
|
I. Hagi
|
27 | MID | 6.86 |
|
N. Janvier
|
27 | MID | 6.85 |
|
İ. Kaya
|
24 | FWD | 6.77 |
|
G. Yalçın
|
27 | FWD | 6.74 |
|
F. Aksoy
|
28 | DEF | 6.73 |
|
G. Makouta
|
28 | MID | 6.72 |
|
E. Keskin
|
24 | MID | 6.71 |
|
U. Ogundu
|
19 | FWD | 6.70 |
|
Hwang Ui-Jo
|
33 | FWD | 6.68 |
|
Y. Özdemir
|
25 | MID | 6.62 |
|
E. Karaca
|
36 | MID | 6.61 |
|
M. Elia
|
28 | FWD | 6.61 |
|
S. Mounié
|
31 | FWD | 6.61 |
|
İ. Çelik
|
21 | MID | 6.60 |
|
A. Šporar
|
31 | FWD | 6.55 |
|
Batuhan Yavuz
|
20 | DEF | - |




