1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New York City FC
New York City FC

New York City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.97m
KEY INSIGHT New York City FC có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDLLW
96 Trận đấu đã nhận định
62.5% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.94
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
52%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
New Y
New York City FC
vs
Chicago Fire
Chicago Fire
2.55
3.7
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Columbus Crew
Columbus Crew
1 : 2
New Y
New Y
2.22
3.75
3.2

1

2.22

U3.5

1.37

NO

2.14

1X

1.36
8.5/10

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
2 : 1
New Y
New Y
1.95
3.75
4.1

2

4.1

O1.5

1.29

NO

2.07

O1.5

1.29
3/10

19:30

Kết thúc
Columbus Crew
Columbus Crew
1 : 0
New Y
New Y
2.02
3.75
3.6

1

2.02

O2.5

1.61

YES

1.54

1X

1.31
6.5/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 1
New York City FC
New Y
2.75
3.75
2.45

1X

1.57

O2.5

1.57

YES

1.47

O2.5

1.57
8/10

19:15

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 1
New Y
New Y
2.57
3.5
2.7

1X

1.5

O2.5

1.75

YES

1.59

1X

1.5
2/10

16:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
3 : 0
Columbus Crew
Columbus Crew
2.52
3.55
2.72

2

2.72

O2.5

1.72

YES

1.57

AS

1.25
8.1/10

15:00

Kết thúc
New Y
New York City FC
0 : 2
DC United
DC United
1.83
3.75
4.9

1

1.83

O1.5

1.3

YES

1.82

1

1.83
8.1/10

19:00

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 3
New York City FC
New Y
2.52
3.95
2.75

1

2.52

O2.5

1.48

YES

1.42

GG

1.42
7.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York City FC

Bạn đang tìm nhận định New York City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New York City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 96 trận đấu có sự tham gia của New York City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.5%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York City FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 6 trận thua qua 15 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 21 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York City FC đạt trung bình 52% kiểm soát bóng, 0.94 xG3.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

New York City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New York City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

New York City FC chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8715
Thắng325
Hòa224
Thua336
Bàn thắng ghi được19625
Bàn thắng để thủng lưới13821
Trung bình ghi bàn2.40.91.7
Trung bình thủng lưới1.61.11.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 13 G
4-3-3 1 G
3-4-1-2 1 G
25 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 80%
12 Trận
Tài 1.5 40%
6 Trận
Tài 2.5 27%
4 Trận
Tài 3.5 13%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Fernández Mercau
N. Fernández Mercau
25 FWD 7.90
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 7.06
Thiago Martins
Thiago Martins
30 DEF 6.99
M. Freese
M. Freese
27 GK 6.97
T. Gray
T. Gray
23 DEF 6.97
A. Ojeda
A. Ojeda
21 MID 6.95
K. Trewin
K. Trewin
24 DEF 6.95
M. Moralez
M. Moralez
38 MID 6.94
H. Wolf
H. Wolf
26 MID 6.93
Raul Gustavo
Raul Gustavo
26 DEF 6.91
A. Perea
A. Perea
25 MID 6.86
Talles Magno
Talles Magno
23 FWD 6.79
K. Parks
K. Parks
28 MID 6.78
M. Carrizo
M. Carrizo
17 MID 6.70
Nico Cavallo
Nico Cavallo
24 DEF 6.62
J. Shore
J. Shore
18 MID 6.61
A. Farnos
A. Farnos
23 FWD 6.60
K. Pierre
K. Pierre
22 MID 6.60
M. Jones
M. Jones
22 FWD 6.55
A. Baiera
A. Baiera
18 DEF 6.53
S. Tanasijević
S. Tanasijević
28 DEF 6.50
S. Reid
S. Reid
17 FWD 6.44
K. O'Toole
K. O'Toole
27 DEF 6.37