icon back

New York City FC

New York City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.97m
KEY INSIGHT New York City FC có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND New York City FC không nhận thẻ đỏ trong 38 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLDWW
138 Trận đấu đã nhận định
63.77% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New York City Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.57
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
58%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Akan Datang
New York City
New York City
vs
Colorado Rapids
Colorado
1.62
4.2
6

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:30

Selesai
New York City
New York City
5 : 0
Orlando City
Orlando City red card
1.65
4.3
5.4

1

1.65

O2.5

1.62

YES

1.62

1X

1.19
7.3/10

17:30

Selesai
red card Philadelp
Philadelphia Union
1 : 2
New York City FC
New York City
2.3
3.35
3.55

1

2.3

U3.5

1.32

YES

1.75

1X

1.34
5/10

20:00

Selesai
red card Los A
Los Angeles Galaxy
1 : 1
New York City FC
New York City
2.35
3.65
3.1

1

2.35

O2.5

1.78

YES

1.62

AS

1.29
5.2/10

17:00

Selesai
San J
San Jose Earthquakes
2 : 0
New York City FC
New York City
2.82
3.9
2.25

X

3.9

O2.5

1.67

YES

1.58

O2.5

1.67
4.4/10

16:00

Selesai
Los A
Los Angeles
1 : 1
New York City
New York City
1.67
4.15
4.15

1

1.67

U3.5

1.73

YES

1.46

1

1.67
7.5/10

19:00

Selesai
Inter Miami
Inter Miami
5 : 1
New York City
New York City
1.52
5
6.5

2

6.5

O2.5

1.47

YES

1.57

O2.5

1.47
5.6/10

20:45

Selesai
Philadelp
Philadelphia Union
0 : 1
New York City FC
New York City
1.85
3.75
5.4

1

1.85

O1.5

1.34

NO

1.87

1X

1.22
8.5/10

20:00

Selesai
Charlotte
Charlotte
1 : 3
New York City
New York City
2.5
3.25
2.76

X

3.25

U3.5

1.35

NO

2.14

U3.5

1.35
5.8/10

15:30

Selesai
New York City
New York City
0 : 0
Charlotte
Charlotte
1.75
3.68
4.45

X

3.68

U3.5

1.44

NO

2.15

U3.5

1.44
1.9/10

18:45

Selesai
Charlotte
Charlotte
0 : 1
New York City
New York City
2.74
3.45
2.45

2

2.45

O2.5

1.78

YES

1.62

X2

1.44
4.8/10

19:00

Selesai
New York City
New York City
1 : 2
Seattle Sounders
Seattle S
1.95
3.66
3.48

X2

1.83

O2.5

1.65

YES

1.57

O2.5

1.65
3.3/10

20:30

Selesai
New Y
New York Red Bulls
2 : 3
New York City FC
New Y
2.48
3.5
2.7

1

2.48

U3.5

1.4

YES

1.6

U3.5

1.4
4.6/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng New York City FC. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của New York City FC với tỷ lệ trúng 63.77% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận022
Thắng011
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được033
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn0.01.51.5
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 1-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 2 G
5 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
2 Trận
Tài 1.5 50%
1 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Gray
T. Gray
23 DEF 7.70
N. Fernández Mercau
N. Fernández Mercau
25 FWD 7.57
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 7.30
A. Ojeda
A. Ojeda
21 MID 7.30
K. Parks
K. Parks
28 MID 7.13
M. Moralez
M. Moralez
38 MID 7.03
H. Wolf
H. Wolf
26 MID 7.03
M. Freese
M. Freese
27 GK 6.97
Raul Gustavo
Raul Gustavo
26 DEF 6.93
Thiago Martins
Thiago Martins
30 DEF 6.90
S. Reid
S. Reid
17 FWD 6.90
K. Trewin
K. Trewin
24 DEF 6.87
S. Tanasijević
S. Tanasijević
28 DEF 6.70
K. O'Toole
K. O'Toole
27 DEF 6.53
A. Baiera
A. Baiera
18 DEF 6.50
M. Carrizo
M. Carrizo
17 MID 6.50
Talles Magno
Talles Magno
23 FWD 6.33
J. Shore
J. Shore
18 MID 6.30