1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. New York City FC
New York City FC

New York City FC Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €47.97m

Phong độ gần đây

WWDLL
152 Trận đấu đã nhận định
63.16% Tỷ lệ dự đoán chính xác

New Y Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.1
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Nashville SC
Nashville SC
2 : 1
New Y
New Y
1.95
3.75
4.1

2

4.1

O1.5

1.29

NO

2.07

O1.5

1.29
3/10

19:30

Kết thúc
Columbus Crew
Columbus Crew
1 : 0
New Y
New Y
2.02
3.75
3.6

1

2.02

O2.5

1.61

YES

1.54

1X

1.31
6.5/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 1
New York City FC
New Y
2.75
3.75
2.45

1X

1.57

O2.5

1.57

YES

1.47

O2.5

1.57
8/10

19:15

Kết thúc
Charlotte
Charlotte
0 : 1
New Y
New Y
2.57
3.5
2.7

1X

1.5

O2.5

1.75

YES

1.59

1X

1.5
2/10

16:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
3 : 0
Columbus Crew
Columbus Crew
2.52
3.55
2.72

2

2.72

O2.5

1.72

YES

1.57

AS

1.25
8.1/10

15:00

Kết thúc
New Y
New York City FC
0 : 2
DC United
DC United
1.83
3.75
4.9

1

1.83

O1.5

1.3

YES

1.82

1

1.83
8.1/10

19:00

Kết thúc
New Y
New York Red Bulls
1 : 3
New York City FC
New Y
2.52
3.95
2.75

1

2.52

O2.5

1.48

YES

1.42

GG

1.42
7.3/10

14:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
1 : 0
New Y
New Y red card
2.95
3.5
2.42

2

2.42

O1.5

1.28

YES

1.65

X2

1.44
8/10

19:30

Kết thúc
New Y
New York City FC
4 : 4
FC Cincinnati
FC Cincinnati
1.88
4
4.1

1

1.88

O2.5

1.58

YES

1.53

1X

1.29
8.5/10

19:30

Kết thúc
Westchester
Westchester SC
2 : 5
New York City FC
New Y
9.2
5.3
1.38

2

1.38

O2.5

1.48

YES

1.72

2

1.38
8/10

19:30

Kết thúc
Vancouver
Vancouver Whitecaps
2 : 0
New York City FC
New Y
1.6
4.45
5.8

1

1.6

O2.5

1.62

NO

2.15

1

1.6
6.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược New York City FC

Bạn đang tìm nhận định New York City FC? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho New York City FC, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 152 trận đấu có sự tham gia của New York City FC với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.16%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, New York City FC đã ghi nhận 5 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 24 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 19 bàn, với 3 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, New York City FC đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.00 xG4.1 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

New York City FC hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €47.97m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định New York City FC đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng325
Hòa224
Thua325
Bàn thắng ghi được19524
Bàn thắng để thủng lưới13619
Trung bình ghi bàn2.40.81.7
Trung bình thủng lưới1.61.01.4
Giữ sạch lưới213
Không ghi bàn123
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-2
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 12 G
4-3-3 1 G
3-4-1-2 1 G
24 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 79%
11 Trận
Tài 1.5 43%
6 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 14%
2 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Fernández Mercau
N. Fernández Mercau
25 FWD 7.96
A. O'Neill
A. O'Neill
27 MID 7.06
A. Perea
A. Perea
25 MID 7.03
M. Freese
M. Freese
27 GK 7.02
Thiago Martins
Thiago Martins
30 DEF 7.02
T. Gray
T. Gray
23 DEF 7.01
A. Ojeda
A. Ojeda
21 MID 6.98
Raul Gustavo
Raul Gustavo
26 DEF 6.95
H. Wolf
H. Wolf
26 MID 6.95
K. Trewin
K. Trewin
24 DEF 6.95
M. Moralez
M. Moralez
38 MID 6.94
Talles Magno
Talles Magno
23 FWD 6.79
K. Parks
K. Parks
28 MID 6.78
Nico Cavallo
Nico Cavallo
24 DEF 6.76
J. Shore
J. Shore
18 MID 6.60
A. Farnos
A. Farnos
23 FWD 6.57
A. Baiera
A. Baiera
18 DEF 6.53
S. Tanasijević
S. Tanasijević
28 DEF 6.50
M. Carrizo
M. Carrizo
17 MID 6.50
S. Reid
S. Reid
17 FWD 6.47
M. Jones
M. Jones
22 FWD 6.40
K. O'Toole
K. O'Toole
27 DEF 6.37