Nhận định Ljungskile SK vs Sandviken - 26 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.61
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.3/10
Kèo 1X2
12.00
2.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.61
7.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.52
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AISandviken
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 53%Sandviken: 47%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 14Sandviken: 9
Sút trúng đíchLjungskile SK: 5Sandviken: 3
Sút trượtLjungskile SK: 6Sandviken: 4
Phạt gócLjungskile SK: 4Sandviken: 3
Thẻ vàngLjungskile SK: 2Sandviken: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Sandviken
Tổng bàn thắngLjungskile SK: 3Sandviken: 3.1
Bàn thắng ghi đượcLjungskile SK: 1.6Sandviken: 1.7
Bàn thuaLjungskile SK: 1.4Sandviken: 1.4
Kiểm soát bóngLjungskile SK: 50%Sandviken: 50%
Tổng số cú sútLjungskile SK: 10.9Sandviken: 9.9
Sút trúng đíchLjungskile SK: 4.4Sandviken: 4
Sút trượtLjungskile SK: 5.2Sandviken: 5
Phạm lỗiLjungskile SK: 12.6Sandviken: 13.6
Phạt gócLjungskile SK: 4.2Sandviken: 3.5
Việt vịLjungskile SK: 1Sandviken: 1.5
Thẻ vàngLjungskile SK: 1.9Sandviken: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Sandviken
ThắngLjungskile SK: 4Sandviken: 5
Trên 1.5 bànLjungskile SK: 7Sandviken: 7
Trên 2.5 bànLjungskile SK: 6Sandviken: 6
Trên 3.5 bànLjungskile SK: 5Sandviken: 3
Cả hai đội ghi bànLjungskile SK: 7Sandviken: 5
Thắng bất ngờLjungskile SK: 0Sandviken: 0
Thua bất ngờLjungskile SK: 0Sandviken: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Sandviken1
Ljungskile SK0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-15 | 48 |
| 2 |
|
22 | 39-28 | 38 |
| 3 |
|
22 | 42-32 | 38 |
| 4 |
|
21 | 30-23 | 35 |
| 5 |
|
22 | 34-31 | 35 |
| 6 |
|
22 | 30-23 | 34 |
| 7 |
|
22 | 33-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-32 | 32 |
| 9 |
|
22 | 36-31 | 30 |
| 10 |
|
22 | 34-43 | 26 |
| 11 |
|
22 | 29-30 | 25 |
| 12 |
|
22 | 26-31 | 23 |
| 13 |
|
22 | 26-39 | 23 |
| 14 |
|
22 | 35-43 | 21 |
| 15 |
|
21 | 21-33 | 20 |
| 16 |
|
22 | 16-44 | 16 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation