FA Šiauliai II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
07:00 Kết thúc |
Minija
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.2/10 |
10:00 Kết thúc |
Siauliai II
2
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
13:00 Kết thúc |
Zalgiris II
4
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Siauliai II
1
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4/10 |
12:00 Kết thúc |
BFA Vilnius
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Siauliai II
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.1/10 |
11:00 Kết thúc |
Be1 NFA
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Siauliai II
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
7.4/10 |
12:00 Kết thúc |
Siauliai II
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Siauliai
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
4.7/10 |
01:00 Kết thúc |
Silas
0
:
5
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược FA Šiauliai II
Bạn đang tìm nhận định FA Šiauliai II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho FA Šiauliai II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 86 trận đấu có sự tham gia của FA Šiauliai II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 53.49%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của 1 Lyga, FA Šiauliai II đã ghi nhận 0 trận thắng, 2 trận hòa và 3 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 3 bàn thắng (0.6 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
FA Šiauliai II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €6.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định FA Šiauliai II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 3 | 2 | 5 |
| Thắng | 0 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 |
| Thua | 1 | 2 | 3 |
| Bàn thắng ghi được | 3 | 0 | 3 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 1.0 | 0.0 | 0.6 |
| Trung bình thủng lưới | 2.0 | 2.5 | 2.2 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 0 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 2 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
U. Vaitiekaitis
|
19 | - | 8.01 |
|
O. Apočkinas
|
21 | GK | 7.49 |
|
G. Geštautas
|
18 | - | 7.34 |
|
J. Petravičius
|
29 | - | 7.25 |
|
G. Jaseliūnas
|
22 | MID | 6.97 |
|
J. Radavičius
|
20 | MID | 6.44 |
|
I. Aleksandravičius
|
17 | - | - |





