1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Chicago Fire
Chicago Fire

Chicago Fire Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.70m
KEY INSIGHT Chicago Fire ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Chicago Fire có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất
TREND Chicago Fire ghi bàn trong 14 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLWWW
136 Trận đấu đã nhận định
63.24% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chicago Fire Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.77
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.44
5.1
7.6

X2

2.95

O2.5

1.48

YES

1.66

O2.5

1.48
8/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
0 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.87
3.7
2.4

X

3.7

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
8/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.95
3.6
2.4

X

3.6

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
7.3/10

14:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 3
New York Red Bulls
New Y
1.52
5.1
6.3

X2

2.75

O2.5

1.37

YES

1.48

O2.5

1.37
6.2/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.75
4.4
4.45

1

1.75

O2.5

1.45

YES

1.47

1X

1.24
8.5/10

20:00

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 2
St. Louis City
St. L
2.35
3.65
3

1

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.42
4.2/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
5 : 0
Sporting Kansas City
Sporting
1.38
6
9.5

1

1.38

O2.5

1.38

YES

1.59

HS2+

1.26
10/10

19:30

Kết thúc
FC Cincinnati
FC Cincinnati
3 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.67
3.6
2.6

2

2.6

O2.5

1.67

YES

1.52

O2.5

1.67
3.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chicago Fire

Bạn đang tìm nhận định Chicago Fire? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chicago Fire, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 136 trận đấu có sự tham gia của Chicago Fire với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.24%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Chicago Fire đã ghi nhận 7 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 13 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 15 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chicago Fire đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 1.77 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Chicago Fire hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chicago Fire đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận7613
Thắng437
Hòa022
Thua314
Bàn thắng ghi được141125
Bàn thắng để thủng lưới8715
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.11.21.2
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 3 G
4-3-3 1 G
3-4-3 1 G
31 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
12 Trận
Tài 1.5 54%
7 Trận
Tài 2.5 31%
4 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 8%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Cuypers
H. Cuypers
28 FWD 7.85
P. Zinckernagel
P. Zinckernagel
31 MID 7.48
M. Mbokazi
M. Mbokazi
20 DEF 7.11
J. Bamba
J. Bamba
29 FWD 7.11
C. Brady
C. Brady
21 GK 7.10
A. Salétros
A. Salétros
29 MID 7.09
M. Haile-Selassie
M. Haile-Selassie
26 FWD 6.95
J. Elliott
J. Elliott
30 DEF 6.93
A. Gutman
A. Gutman
29 DEF 6.82
M. Pineda
M. Pineda
28 MID 6.75
T. D'Avilla
T. D'Avilla
22 MID 6.75
J. Waterman
J. Waterman
29 DEF 6.73
S. Oregel
S. Oregel
20 MID 6.70
V. Radojević
V. Radojević
21 DEF 6.70
Leonardo Barroso
Leonardo Barroso
20 DEF 6.67
R. Lod
R. Lod
32 MID 6.64
Dylan Borso
Dylan Borso
19 MID 6.63
J. Dean
J. Dean
28 DEF 6.62
Christopher Cupps
Christopher Cupps
17 DEF 6.60
P. Dithejane
P. Dithejane
21 DEF 6.60
C. Mueller
C. Mueller
29 FWD 6.57
S. Rogers
S. Rogers
26 DEF 6.30
Jason Shokalook
Jason Shokalook
23 FWD 6.25