1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Major League Soccer
  4. Chicago Fire
Chicago Fire

Chicago Fire Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €46.70m
KEY INSIGHT Chicago Fire ghi bàn trong tất cả 10 trận gần nhất
TREND Chicago Fire có trên 1.5 bàn trong 10 trận gần nhất
TREND Chicago Fire ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWWWL
90 Trận đấu đã nhận định
64.44% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Chicago Fire Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.79
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.1
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

19:30

Sắp diễn ra
New Y
New York City FC
vs
Chicago Fire
Chicago Fire
2.55
3.7
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

19:30

Kết thúc
Inter Miami
Inter Miami
3 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.57
4.25
2.65

1

2.57

O2.5

1.35

YES

1.32

1X

1.57
8.5/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 1
Toronto FC
Toronto FC
1.44
5.1
7.6

X2

2.95

O2.5

1.48

YES

1.66

O2.5

1.48
8/10

16:30

Kết thúc
CF Montreal
CF Montreal
0 : 2
Chicago Fire
Chicago Fire
2.87
3.7
2.4

X

3.7

O2.5

1.63

YES

1.52

O2.5

1.63
8/10

19:30

Kết thúc
DC United
DC United
1 : 3
Chicago Fire
Chicago Fire
2.95
3.6
2.4

X

3.6

O1.5

1.23

YES

1.58

O1.5

1.23
7.3/10

14:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 3
New York Red Bulls
New Y
1.52
5.1
6.3

X2

2.75

O2.5

1.37

YES

1.48

O2.5

1.37
6.2/10

20:30

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
2 : 3
FC Cincinnati
FC Cincinnati red card
1.75
4.4
4.45

1

1.75

O2.5

1.45

YES

1.47

1X

1.24
8.5/10

20:00

Kết thúc
Chicago Fire
Chicago Fire
1 : 2
St. Louis City
St. L
2.35
3.65
3

1

2.35

O2.5

1.65

YES

1.55

1X

1.42
4.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chicago Fire

Bạn đang tìm nhận định Chicago Fire? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Chicago Fire, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 90 trận đấu có sự tham gia của Chicago Fire với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.44%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Chicago Fire đã ghi nhận 8 trận thắng, 2 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 27 bàn thắng (1.9 mỗi trận) và để thủng lưới 16 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Chicago Fire đạt trung bình 55% kiểm soát bóng, 1.79 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.

Chicago Fire hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.70m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Chicago Fire đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Chicago Fire chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

Major League SoccerUSA • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận8614
Thắng538
Hòa022
Thua314
Bàn thắng ghi được161127
Bàn thắng để thủng lưới9716
Trung bình ghi bàn2.01.81.9
Trung bình thủng lưới1.11.21.1
Giữ sạch lưới426
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
3 / 5
60.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 7 G
4-4-2 4 G
4-3-3 1 G
3-4-3 1 G
35 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 93%
13 Trận
Tài 1.5 57%
8 Trận
Tài 2.5 29%
4 Trận
Tài 3.5 7%
1 Trận
Tài 4.5 7%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Cuypers
H. Cuypers
28 FWD 7.70
P. Zinckernagel
P. Zinckernagel
31 MID 7.48
J. Bamba
J. Bamba
29 FWD 7.11
C. Brady
C. Brady
21 GK 7.09
M. Mbokazi
M. Mbokazi
20 DEF 7.09
A. Salétros
A. Salétros
29 MID 7.05
M. Haile-Selassie
M. Haile-Selassie
26 FWD 6.94
J. Elliott
J. Elliott
30 DEF 6.93
A. Gutman
A. Gutman
29 DEF 6.87
T. D'Avilla
T. D'Avilla
22 MID 6.76
J. Waterman
J. Waterman
29 DEF 6.75
R. Lod
R. Lod
32 MID 6.75
S. Oregel
S. Oregel
20 MID 6.70
V. Radojević
V. Radojević
21 DEF 6.70
Leonardo Barroso
Leonardo Barroso
20 DEF 6.67
M. Pineda
M. Pineda
28 MID 6.67
P. Dithejane
P. Dithejane
21 DEF 6.64
Dylan Borso
Dylan Borso
19 MID 6.63
J. Dean
J. Dean
28 DEF 6.62
Christopher Cupps
Christopher Cupps
17 DEF 6.60
C. Mueller
C. Mueller
29 FWD 6.57
S. Rogers
S. Rogers
26 DEF 6.30
Jason Shokalook
Jason Shokalook
23 FWD 6.25