Chicago Fire Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Chicago Fire Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:30 Sắp diễn ra |
Chicago Fire
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
19:30 Kết thúc |
FC Cincinnati
3
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
3.9/10 |
19:30 Kết thúc |
Detroit City
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6/10 |
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
3.9/10 |
20:30 Kết thúc |
Chicago Fire
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
AS |
4.1/10 |
15:30 Kết thúc |
Philadelp
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
4.1/10 |
19:30 Kết thúc |
Chicago Fire
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
4.8/10 |
19:30 Kết thúc |
Columbus Crew
0
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.8/10 |
18:00 Kết thúc |
Orlando II
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
GG |
4.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Chicago Fire
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
6.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Chicago Fire
Bạn đang tìm nhận định Chicago Fire? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Chicago Fire được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 130 trận đấu có sự tham gia của Chicago Fire với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.85%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Major League Soccer, Chicago Fire đã ghi nhận 4 trận thắng, 1 trận hòa và 2 trận thua qua 7 trận đấu, ghi được 9 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 5 bàn, với 4 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Chicago Fire đạt trung bình 50% kiểm soát bóng, 1.60 xG và 3.7 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 50%.
Chicago Fire hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €46.70m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Chicago Fire đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 4 | 3 | 7 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 6 | 3 | 9 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 2 | 3 | 5 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.0 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 1.0 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 1 | 4 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Cuypers
|
28 | FWD | 7.78 |
|
J. Bamba
|
29 | FWD | 7.35 |
|
C. Brady
|
21 | GK | 7.31 |
|
P. Zinckernagel
|
31 | MID | 7.18 |
|
M. Mbokazi
|
20 | DEF | 7.15 |
|
J. Elliott
|
30 | DEF | 7.02 |
|
A. Salétros
|
29 | MID | 6.91 |
|
M. Pineda
|
28 | MID | 6.88 |
|
A. Gutman
|
29 | DEF | 6.88 |
|
M. Haile-Selassie
|
26 | FWD | 6.86 |
|
V. Radojević
|
21 | DEF | 6.77 |
|
Dylan Borso
|
19 | MID | 6.73 |
|
S. Oregel
|
20 | MID | 6.70 |
|
T. D'Avilla
|
22 | MID | 6.69 |
|
Leonardo Barroso
|
20 | DEF | 6.67 |
|
P. Dithejane
|
21 | DEF | 6.63 |
|
Christopher Cupps
|
17 | DEF | 6.60 |
|
C. Mueller
|
29 | FWD | 6.60 |
|
R. Lod
|
32 | MID | 6.58 |
|
J. Waterman
|
29 | DEF | 6.52 |
|
J. Dean
|
28 | DEF | 6.48 |
|
S. Rogers
|
26 | DEF | 6.30 |
|
Jason Shokalook
|
23 | FWD | 6.25 |





