Arsenal Tula II Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Ryazan
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Arsenal Tula II
Bạn đang tìm nhận định Arsenal Tula II? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Arsenal Tula II được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 0 trận đấu có sự tham gia của Arsenal Tula II với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 0%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Second League - Group 3, Arsenal Tula II đã ghi nhận 9 trận thắng, 6 trận hòa và 13 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 39 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 39 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Arsenal Tula II hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là -.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Arsenal Tula II đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 14 | 28 |
| Thắng | 7 | 2 | 9 |
| Hòa | 1 | 5 | 6 |
| Thua | 6 | 7 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 13 | 39 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 20 | 39 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 0.9 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 1 | 6 |
| Không ghi bàn | 4 | 4 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Stavtsev
|
21 | FWD | - |
|
M. Kozin
|
20 | FWD | - |
|
T. Kim
|
20 | FWD | - |
|
S. Burganov
|
20 | FWD | - |
|
A. Belyanin
|
21 | FWD | - |
|
I. Sokolov
|
21 | MID | - |
|
I. Azyavin
|
25 | FWD | - |
|
B. Parsegov
|
20 | MID | - |
|
A. Lychagin
|
20 | MID | - |
|
G. Ladin
|
20 | MID | - |
|
M. Boychenko
|
20 | MID | - |
|
A. Kolyshev
|
20 | MID | - |
|
Danil Pyatibratov
|
20 | DEF | - |
|
A. Mutovkin
|
20 | DEF | - |
|
A. Mukhin
|
20 | DEF | - |
|
A. Kuzin
|
20 | DEF | - |
|
P. Khodeev
|
24 | DEF | - |
|
D. Grigoryev
|
18 | DEF | - |
|
D. Gigolaev
|
20 | DEF | - |
|
V. Faleev
|
20 | DEF | - |
|
T. Kashintsev
|
21 | GK | - |
|
A. Khabibov
|
22 | MID | - |
