Asteras Tripolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asteras T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Sắp diễn ra |
Atromitos
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:00 Kết thúc |
Asteras T
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Panserraikos
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4/10 |
11:00 Kết thúc |
Asteras T
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.9/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
13:00 Kết thúc |
AEL Larissa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Asteras T
0
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
3.7/10 |
12:00 Kết thúc |
PAOK
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
8.8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asteras Tripolis
Bạn đang tìm nhận định Asteras Tripolis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Asteras Tripolis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Asteras Tripolis đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Asteras Tripolis đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.70 xG và 3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Asteras Tripolis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Asteras Tripolis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 14 | 15 | 29 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 |
| Hòa | 5 | 5 | 10 |
| Thua | 6 | 9 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 6 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 22 | 42 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.4 | 0.9 |
| Trung bình thủng lưới | 1.4 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 5 | 7 |
| Không ghi bàn | 4 | 9 | 13 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Chatziemmanouil
|
26 | GK | 7.23 |
|
J. Bartolo
|
29 | FWD | 7.04 |
|
Christos Almyras
|
20 | MID | 7.02 |
|
N. Papadopoulos
|
35 | GK | 6.92 |
|
K. Ketu
|
28 | FWD | 6.91 |
|
A. Tereziou
|
25 | DEF | 6.90 |
|
R. Ivanov
|
31 | DEF | 6.86 |
|
Eder González
|
28 | MID | 6.85 |
|
N. Šipčić
|
30 | DEF | 6.84 |
|
P. Tsintotas
|
32 | GK | 6.80 |
|
Miki Muñoz
|
30 | MID | 6.77 |
|
N. Kaltsas
|
35 | MID | 6.75 |
|
N. Alho
|
32 | DEF | 6.73 |
|
I. Sylla
|
31 | DEF | 6.71 |
|
J. Chicco
|
27 | MID | 6.70 |
|
G. Charalampoglou
|
21 | FWD | 6.67 |
|
T. Tzandaris
|
32 | MID | 6.66 |
|
F. Macheda
|
34 | FWD | 6.65 |
|
O. Adefunyibomi
|
25 | DEF | 6.65 |
|
J. Mendieta
|
32 | MID | 6.64 |
|
Pepe Castaño
|
27 | DEF | 6.63 |
|
P. Deligiannidis
|
29 | DEF | 6.62 |
|
N. Gioacchini
|
25 | FWD | 6.62 |
|
E. Yablonskiy
|
30 | MID | 6.60 |
|
C. Okoh
|
22 | FWD | 6.60 |
|
K. Triantafyllópoulos
|
32 | DEF | 6.52 |
|
A. Simoni
|
29 | FWD | 6.50 |
|
D. Emmanouilidis
|
25 | MID | 6.48 |
|
S. Mitrović
|
23 | MID | 6.45 |
|
Dani Fernández
|
28 | DEF | 6.35 |
|
K. Pomonis
|
23 | DEF | 6.34 |
|
D. Grammenos
|
22 | MID | 6.30 |
|
D. Laskaris
|
20 | DEF | 6.15 |




