1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Asteras Tripolis
Asteras Tripolis

Asteras Tripolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Asteras Tripolis có trên 10 phạt góc trong 2 trận gần nhất
TREND Asteras Tripolis bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Asteras Tripolis không thắng sân khách trong 11 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWDW
149 Trận đấu đã nhận định
64.43% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Asteras T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.16
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
3.4
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Kết thúc
Panetolikos
Panetolikos
1 : 2
Asteras Tripolis
Asteras T red card
2.45
3.3
3.1

X2

1.62

U2.5

1.88

YES

1.78

U2.5

1.88
3.5/10

12:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 0
Kifisia
Kifisia
1.85
3.85
7.9

1

1.85

U2.5

1.78

NO

1.72

1

1.85
7.1/10

12:00

Kết thúc
red card Asteras T
Asteras Tripolis
1 : 0
Panserraikos
Panserraikos red cardred card
1.95
3.35
4.8

1

1.95

O1.5

1.5

YES

2.15

1

1.95
6.9/10

10:00

Kết thúc
Larisa
Larisa
1 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.72
3.2
2.82

1X

1.47

U2.5

1.64

NO

1.88

1X

1.47
2/10

12:30

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
4 : 2
Atromitos
Atromitos
1.98
3.55
4.4

2

4.4

U2.5

1.61

NO

1.72

X2

1.93
2.8/10

11:00

Kết thúc
Atromitos
Atromitos
2 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.3
3.1
3.6

1

2.3

U2.5

1.6

NO

1.82

1X

1.34
8.5/10

13:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2.32
3.15
3.55

2

3.55

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.67
6.7/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
2.15
3.2
3.7

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.31
8.5/10

12:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
1 : 2
Panathinaikos
Panathinaikos
6.2
3.7
1.67

2

1.67

U2.5

1.72

NO

1.68

2

1.67
4.7/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asteras Tripolis

Bạn đang tìm nhận định Asteras Tripolis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Asteras Tripolis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Asteras Tripolis đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Asteras Tripolis đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.16 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.

Asteras Tripolis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Asteras Tripolis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181735
Thắng617
Hòa6612
Thua61016
Bàn thắng ghi được26834
Bàn thắng để thủng lưới232548
Trung bình ghi bàn1.40.51.0
Trung bình thủng lưới1.31.51.4
Giữ sạch lưới459
Không ghi bàn5914
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-1-1 9 G
3-4-3 6 G
4-4-2 5 G
100 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
21 Trận
Tài 1.5 23%
8 Trận
Tài 2.5 11%
4 Trận
Tài 3.5 3%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Chatziemmanouil
V. Chatziemmanouil
26 GK 7.23
J. Bartolo
J. Bartolo
29 FWD 7.08
Christos Almyras
Christos Almyras
20 MID 7.04
Eder González
Eder González
28 MID 6.98
K. Ketu
K. Ketu
28 FWD 6.97
N. Papadopoulos
N. Papadopoulos
35 GK 6.97
A. Tereziou
A. Tereziou
25 DEF 6.90
R. Ivanov
R. Ivanov
31 DEF 6.81
P. Tsintotas
P. Tsintotas
32 GK 6.80
Miki Muñoz
Miki Muñoz
30 MID 6.76
N. Alho
N. Alho
32 DEF 6.75
N. Šipčić
N. Šipčić
30 DEF 6.75
I. Sylla
I. Sylla
31 DEF 6.74
F. Macheda
F. Macheda
34 FWD 6.74
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.72
N. Kaltsas
N. Kaltsas
35 MID 6.72
J. Chicco
J. Chicco
27 MID 6.70
J. Mendieta
J. Mendieta
32 MID 6.69
G. Charalampoglou
G. Charalampoglou
21 FWD 6.67
O. Adefunyibomi
O. Adefunyibomi
25 DEF 6.67
T. Tzandaris
T. Tzandaris
32 MID 6.66
Pepe Castaño
Pepe Castaño
27 DEF 6.63
K. Triantafyllópoulos
K. Triantafyllópoulos
32 DEF 6.63
N. Gioacchini
N. Gioacchini
25 FWD 6.62
E. Yablonskiy
E. Yablonskiy
30 MID 6.60
C. Okoh
C. Okoh
22 FWD 6.54
D. Emmanouilidis
D. Emmanouilidis
25 MID 6.48
S. Mitrović
S. Mitrović
23 MID 6.43
Dani Fernández
Dani Fernández
28 DEF 6.35
K. Pomonis
K. Pomonis
23 DEF 6.34
A. Simoni
A. Simoni
29 FWD 6.33
D. Laskaris
D. Laskaris
20 DEF 6.30
D. Grammenos
D. Grammenos
22 MID 6.30