Asteras Tripolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Asteras T Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
12:00 Kết thúc |
Panetolikos
1
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1 |
7.1/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
0
![]() ![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1 |
6.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Larisa
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
1X |
2/10 |
12:30 Kết thúc |
Asteras T
4
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
2.8/10 |
11:00 Kết thúc |
Atromitos
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Asteras T
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
6.7/10 |
09:00 Kết thúc |
Kifisia
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Asteras T
1
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
4.7/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asteras Tripolis
Bạn đang tìm nhận định Asteras Tripolis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Asteras Tripolis, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 149 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.43%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Asteras Tripolis đã ghi nhận 7 trận thắng, 12 trận hòa và 16 trận thua qua 35 trận đấu, ghi được 34 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 48 bàn, với 9 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Asteras Tripolis đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.16 xG và 5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 40%.
Asteras Tripolis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Asteras Tripolis đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 17 | 35 |
| Thắng | 6 | 1 | 7 |
| Hòa | 6 | 6 | 12 |
| Thua | 6 | 10 | 16 |
| Bàn thắng ghi được | 26 | 8 | 34 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 25 | 48 |
| Trung bình ghi bàn | 1.4 | 0.5 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 5 | 9 |
| Không ghi bàn | 5 | 9 | 14 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
V. Chatziemmanouil
|
26 | GK | 7.23 |
|
J. Bartolo
|
29 | FWD | 7.08 |
|
Christos Almyras
|
20 | MID | 7.04 |
|
Eder González
|
28 | MID | 6.98 |
|
K. Ketu
|
28 | FWD | 6.97 |
|
N. Papadopoulos
|
35 | GK | 6.97 |
|
A. Tereziou
|
25 | DEF | 6.90 |
|
R. Ivanov
|
31 | DEF | 6.81 |
|
P. Tsintotas
|
32 | GK | 6.80 |
|
Miki Muñoz
|
30 | MID | 6.76 |
|
N. Alho
|
32 | DEF | 6.75 |
|
N. Šipčić
|
30 | DEF | 6.75 |
|
I. Sylla
|
31 | DEF | 6.74 |
|
F. Macheda
|
34 | FWD | 6.74 |
|
P. Deligiannidis
|
29 | DEF | 6.72 |
|
N. Kaltsas
|
35 | MID | 6.72 |
|
J. Chicco
|
27 | MID | 6.70 |
|
J. Mendieta
|
32 | MID | 6.69 |
|
G. Charalampoglou
|
21 | FWD | 6.67 |
|
O. Adefunyibomi
|
25 | DEF | 6.67 |
|
T. Tzandaris
|
32 | MID | 6.66 |
|
Pepe Castaño
|
27 | DEF | 6.63 |
|
K. Triantafyllópoulos
|
32 | DEF | 6.63 |
|
N. Gioacchini
|
25 | FWD | 6.62 |
|
E. Yablonskiy
|
30 | MID | 6.60 |
|
C. Okoh
|
22 | FWD | 6.54 |
|
D. Emmanouilidis
|
25 | MID | 6.48 |
|
S. Mitrović
|
23 | MID | 6.43 |
|
Dani Fernández
|
28 | DEF | 6.35 |
|
K. Pomonis
|
23 | DEF | 6.34 |
|
A. Simoni
|
29 | FWD | 6.33 |
|
D. Laskaris
|
20 | DEF | 6.30 |
|
D. Grammenos
|
22 | MID | 6.30 |





