icon back

Asteras Tripolis

Asteras Tripolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Asteras Tripolis thua 4 trận gần nhất
TREND Asteras Tripolis không thắng sân khách trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
138 Trận đấu đã nhận định
64.49% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Asteras T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.95
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.4
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.2
Tỷ lệ thắng
10%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

14:00

Anstehend
AEL Larissa
AEL Larissa
vs
Asteras Tripolis
Asteras T
2.42
3.05
3.19

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

10:00

Beendet
red card Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.63
3.85
6.25

2

6.25

O1.5

1.42

NO

1.62

O1.5

1.42
3.7/10

13:00

Beendet
PAOK
PAOK
2 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
1.31
5.4
12

1

1.31

O1.5

1.26

YES

2.35

1

1.31
8.8/10

11:00

Beendet
Asteras T
Asteras Tripolis
1 : 2
Atromitos
Atromitos
2.7
3.1
3.15

2

3.15

U2.5

1.55

NO

1.75

X2

1.56
8.5/10

11:00

Beendet
Panetolikos
Panetolikos
3 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
3.35
3.1
2.37

1

3.35

U2.5

1.55

NO

1.73

U2.5

1.55
4/10

12:00

Beendet
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 0
Volos NFC
Volos
1.75
3.8
6.1

X2

2.37

U3.5

1.26

YES

2.15

U3.5

1.26
3/10

12:30

Beendet
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 3
Olympiakos Piraeus
Olympiakos
13.5
5.7
1.28

2

1.28

U3.5

1.36

NO

1.5

U3.5

1.36
5.3/10

10:00

Beendet
Levadiakos
Levadiakos
3 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
1.76
3.65
5.5

X2

2.15

U3.5

1.34

NO

1.9

U3.5

1.34
3.8/10

13:30

Beendet
Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
AEK Athens FC
AEK Athens FC
8
4.6
1.43

2

1.43

O1.5

1.28

NO

1.72

O1.5

1.28
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Asteras Tripolis. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 138 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis với tỷ lệ trúng 64.49% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận111223
Thắng213
Hòa527
Thua4913
Bàn thắng ghi được15520
Bàn thắng để thủng lưới162137
Trung bình ghi bàn1.40.40.9
Trung bình thủng lưới1.51.81.6
Giữ sạch lưới235
Không ghi bàn3710
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-1-1 8 G
4-4-2 5 G
4-3-3 1 G
72 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 57%
13 Trận
Tài 1.5 22%
5 Trận
Tài 2.5 9%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Christos Almyras
Christos Almyras
20 MID 7.23
V. Chatziemmanouil
V. Chatziemmanouil
26 GK 7.10
J. Bartolo
J. Bartolo
29 FWD 6.98
K. Ketu
K. Ketu
28 FWD 6.93
R. Ivanov
R. Ivanov
31 DEF 6.88
N. Papadopoulos
N. Papadopoulos
35 GK 6.84
Eder González
Eder González
28 MID 6.82
Miki Muñoz
Miki Muñoz
30 MID 6.82
P. Tsintotas
P. Tsintotas
32 GK 6.80
N. Šipčić
N. Šipčić
30 DEF 6.80
N. Kaltsas
N. Kaltsas
35 MID 6.74
N. Alho
N. Alho
32 DEF 6.73
J. Chicco
J. Chicco
27 MID 6.70
O. Adefunyibomi
O. Adefunyibomi
25 DEF 6.68
F. Macheda
F. Macheda
34 FWD 6.67
G. Charalampoglou
G. Charalampoglou
21 FWD 6.67
T. Tzandaris
T. Tzandaris
32 MID 6.67
I. Sylla
I. Sylla
31 DEF 6.65
J. Mendieta
J. Mendieta
32 MID 6.64
Pepe Castaño
Pepe Castaño
27 DEF 6.63
N. Gioacchini
N. Gioacchini
25 FWD 6.62
E. Yablonskiy
E. Yablonskiy
30 MID 6.60
D. Emmanouilidis
D. Emmanouilidis
25 MID 6.50
A. Simoni
A. Simoni
29 FWD 6.50
K. Triantafyllópoulos
K. Triantafyllópoulos
32 DEF 6.44
S. Mitrović
S. Mitrović
23 MID 6.44
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.42
C. Okoh
C. Okoh
22 FWD 6.42
Dani Fernández
Dani Fernández
28 DEF 6.35
K. Pomonis
K. Pomonis
23 DEF 6.29