1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Super League 1
  4. Asteras Tripolis
Asteras Tripolis

Asteras Tripolis Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €11.10m
KEY INSIGHT Asteras Tripolis không thắng sân khách trong 9 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDDW
144 Trận đấu đã nhận định
64.58% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Asteras T Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
0.70
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.2
Kiểm soát bóng
44%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Sắp diễn ra
Atromitos
Atromitos
vs
Asteras Tripolis
Asteras T
2.5
3.15
3.4

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

13:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
2 : 1
Panetolikos
Panetolikos
2.32
3.15
3.55

2

3.55

U2.5

1.6

NO

1.77

X2

1.67
6.7/10

09:00

Kết thúc
Kifisia
Kifisia
0 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
2.15
3.2
3.7

1

2.15

U2.5

1.65

NO

1.83

1X

1.31
8.5/10

10:00

Kết thúc
Panserraikos
Panserraikos
0 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
3
3
2.65

1

3

U2.5

1.5

NO

1.71

U2.5

1.5
4/10

11:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
3 : 1
Larisa
Larisa
2.25
3.15
3.8

2

3.8

U2.5

1.61

NO

1.78

U2.5

1.61
4.9/10

12:00

Kết thúc
Asteras T
Asteras Tripolis
1 : 2
Panathinaikos
Panathinaikos
6.2
3.7
1.67

2

1.67

U2.5

1.72

NO

1.68

2

1.67
4.7/10

13:00

Kết thúc
AEL Larissa
AEL Larissa
1 : 1
Asteras Tripolis
Asteras T
2.28
3.2
4.15

1

2.28

U2.5

1.55

NO

1.76

1X

1.3
8.5/10

09:00

Kết thúc
red card Asteras T
Asteras Tripolis
0 : 1
Panserraikos
Panserraikos
1.63
3.85
6.25

2

6.25

O1.5

1.42

NO

1.62

O1.5

1.42
3.7/10

12:00

Kết thúc
PAOK
PAOK
2 : 0
Asteras Tripolis
Asteras T
1.31
5.4
12

1

1.31

O1.5

1.26

YES

2.35

1

1.31
8.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Asteras Tripolis

Bạn đang tìm nhận định Asteras Tripolis? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Asteras Tripolis được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Asteras Tripolis với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.58%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Super League 1, Asteras Tripolis đã ghi nhận 4 trận thắng, 10 trận hòa và 15 trận thua qua 29 trận đấu, ghi được 25 bàn thắng (0.9 mỗi trận) và để thủng lưới 42 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Asteras Tripolis đạt trung bình 44% kiểm soát bóng, 0.70 xG3 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Asteras Tripolis hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €11.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Asteras Tripolis đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Super League 1Greece • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận141529
Thắng314
Hòa5510
Thua6915
Bàn thắng ghi được19625
Bàn thắng để thủng lưới202242
Trung bình ghi bàn1.40.40.9
Trung bình thủng lưới1.41.51.4
Giữ sạch lưới257
Không ghi bàn4913
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 0-1
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 5
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 9 G
4-4-1-1 9 G
4-4-2 5 G
3-4-2-1 5 G
82 Vàng
4 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 55%
16 Trận
Tài 1.5 21%
6 Trận
Tài 2.5 10%
3 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
V. Chatziemmanouil
V. Chatziemmanouil
26 GK 7.23
J. Bartolo
J. Bartolo
29 FWD 7.04
Christos Almyras
Christos Almyras
20 MID 7.02
N. Papadopoulos
N. Papadopoulos
35 GK 6.92
K. Ketu
K. Ketu
28 FWD 6.91
A. Tereziou
A. Tereziou
25 DEF 6.90
R. Ivanov
R. Ivanov
31 DEF 6.86
Eder González
Eder González
28 MID 6.85
N. Šipčić
N. Šipčić
30 DEF 6.84
P. Tsintotas
P. Tsintotas
32 GK 6.80
Miki Muñoz
Miki Muñoz
30 MID 6.77
N. Kaltsas
N. Kaltsas
35 MID 6.75
N. Alho
N. Alho
32 DEF 6.73
I. Sylla
I. Sylla
31 DEF 6.71
J. Chicco
J. Chicco
27 MID 6.70
G. Charalampoglou
G. Charalampoglou
21 FWD 6.67
T. Tzandaris
T. Tzandaris
32 MID 6.66
F. Macheda
F. Macheda
34 FWD 6.65
O. Adefunyibomi
O. Adefunyibomi
25 DEF 6.65
J. Mendieta
J. Mendieta
32 MID 6.64
Pepe Castaño
Pepe Castaño
27 DEF 6.63
P. Deligiannidis
P. Deligiannidis
29 DEF 6.62
N. Gioacchini
N. Gioacchini
25 FWD 6.62
E. Yablonskiy
E. Yablonskiy
30 MID 6.60
C. Okoh
C. Okoh
22 FWD 6.60
K. Triantafyllópoulos
K. Triantafyllópoulos
32 DEF 6.52
A. Simoni
A. Simoni
29 FWD 6.50
D. Emmanouilidis
D. Emmanouilidis
25 MID 6.48
S. Mitrović
S. Mitrović
23 MID 6.45
Dani Fernández
Dani Fernández
28 DEF 6.35
K. Pomonis
K. Pomonis
23 DEF 6.34
D. Grammenos
D. Grammenos
22 MID 6.30
D. Laskaris
D. Laskaris
20 DEF 6.15