1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Atalanta
Atalanta

Atalanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €459.10m
KEY INSIGHT Atalanta không nhận thẻ đỏ trong 21 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDWLD
214 Trận đấu đã nhận định
65.89% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atalanta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.50
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.7
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.8
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

14:45

Kết thúc
Fiorentina
Fiorentina
1 : 1
Atalanta
Atalanta
3
3.7
2.4

1

3

U3.5

1.57

YES

1.52

1X

1.67
3.8/10

12:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Bologna
Bologna
1.85
4
4.6

1

1.85

O2.5

1.67

NO

2.27

1

1.85
2.4/10

14:45

Kết thúc
AC Milan
AC Milan
2 : 3
Atalanta
Atalanta
2.27
3.4
3.3

X

3.4

U3.5

1.38

NO

2.2

U3.5

1.38
5/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 0
Genoa
Genoa
1.55
4.6
6.8

1

1.55

U3.5

1.49

NO

1.97

1

1.55
8.9/10

12:30

Kết thúc
Cagliari
Cagliari
3 : 2
Atalanta
Atalanta
5.4
3.8
1.8

2

1.8

U3.5

1.35

NO

2

U3.5

1.35
6.3/10

15:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
1 : 1
Lazio
Lazio
1.95
3.65
4.85

1

1.95

U3.5

1.34

NO

1.96

U3.5

1.34
4.1/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
1 : 1
Atalanta
Atalanta
2.5
3.4
3.1

X2

1.6

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
7.7/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Juventus
Juventus
3.15
3.5
2.35

2

2.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
7.3/10

09:00

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 3
Atalanta
Atalanta
5.45
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.87

2

1.75
8.5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atalanta

Bạn đang tìm nhận định Atalanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Atalanta, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 214 trận đấu có sự tham gia của Atalanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.89%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Atalanta đã ghi nhận 15 trận thắng, 13 trận hòa và 9 trận thua qua 37 trận đấu, ghi được 50 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 35 bàn, với 13 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atalanta đạt trung bình 54% kiểm soát bóng, 1.50 xG5.2 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Atalanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €459.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Atalanta đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận191837
Thắng9615
Hòa6713
Thua459
Bàn thắng ghi được252550
Bàn thắng để thủng lưới152035
Trung bình ghi bàn1.31.41.4
Trung bình thủng lưới0.81.10.9
Giữ sạch lưới7613
Không ghi bàn628
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 33 G
3-4-1-2 3 G
4-3-3 1 G
58 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 78%
29 Trận
Tài 1.5 38%
14 Trận
Tài 2.5 14%
5 Trận
Tài 3.5 5%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Carnesecchi
M. Carnesecchi
25 GK 7.34
C. De Ketelaere
C. De Ketelaere
24 FWD 7.28
G. Scalvini
G. Scalvini
22 DEF 7.09
M. de Roon
M. de Roon
34 MID 7.05
Éderson
Éderson
26 MID 6.99
L. Bernasconi
L. Bernasconi
22 DEF 6.99
N. Zalewski
N. Zalewski
23 MID 6.98
B. Djimsiti
B. Djimsiti
32 DEF 6.91
M. Pašalić
M. Pašalić
30 MID 6.89
I. Hien
I. Hien
26 DEF 6.86
D. Zappacosta
D. Zappacosta
33 MID 6.86
G. Raspadori
G. Raspadori
25 FWD 6.85
A. Lookman
A. Lookman
28 FWD 6.77
L. Samardžić
L. Samardžić
23 MID 6.75
M. Brescianini
M. Brescianini
25 MID 6.75
Y. Musah
Y. Musah
23 MID 6.74
K. Sulemana
K. Sulemana
23 FWD 6.73
G. Scamacca
G. Scamacca
26 FWD 6.70
R. Bellanova
R. Bellanova
25 MID 6.68
D. Maldini
D. Maldini
24 FWD 6.68
N. Krstović
N. Krstović
25 FWD 6.68
H. Ahanor
H. Ahanor
17 DEF 6.67
S. Kolašinac
S. Kolašinac
32 DEF 6.66
O. Kossounou
O. Kossounou
24 DEF 6.65
M. Bakker
M. Bakker
25 DEF 6.60