1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Serie A
  4. Atalanta
Atalanta

Atalanta Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €459.10m
KEY INSIGHT Atalanta không nhận thẻ đỏ trong 17 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WWLDD
210 Trận đấu đã nhận định
67.14% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Atalanta Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.54
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

12:30

Sắp diễn ra
Cagliari
Cagliari
vs
Atalanta
Atalanta
4.75
3.9
1.82

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
1 : 1
Lazio
Lazio
1.95
3.65
4.85

1

1.95

U3.5

1.34

NO

1.96

U3.5

1.34
4.1/10

14:45

Kết thúc
AS Roma
AS Roma
1 : 1
Atalanta
Atalanta
2.5
3.4
3.1

X2

1.6

O1.5

1.29

YES

1.69

O1.5

1.29
7.7/10

14:45

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
0 : 1
Juventus
Juventus
3.15
3.5
2.35

2

2.35

O1.5

1.25

YES

1.61

O1.5

1.25
7.3/10

09:00

Kết thúc
Lecce
Lecce
0 : 3
Atalanta
Atalanta
5.45
3.9
1.75

2

1.75

U3.5

1.35

NO

1.87

2

1.75
8.5/10

09:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
1 : 0
Hellas V
Hellas V
1.42
4.7
9.25

1

1.42

O1.5

1.29

NO

1.72

O1.5

1.29
8/10

15:00

Kết thúc
Bayern Munich
Bayern Munich
4 : 1
Atalanta
Atalanta
1.4
5.75
7.5

1

1.4

O2.5

1.37

YES

1.56

O2.5

1.37
8.8/10

09:00

Kết thúc
Inter
Inter
1 : 1
Atalanta
Atalanta
1.57
4.65
6.4

1

1.57

O1.5

1.2

NO

2.15

1

1.57
5.1/10

12:00

Kết thúc
Atalanta
Atalanta
2 : 2
Udinese
Udinese
1.7
3.85
5.9

1

1.7

U3.5

1.4

YES

1.85

1

1.7
8.8/10

09:00

Kết thúc
red card Sassuolo
Sassuolo
2 : 1
Atalanta
Atalanta
3.7
3.5
2.2

2

2.2

U3.5

1.37

YES

1.73

X2

1.33
7.2/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Atalanta

Bạn đang tìm nhận định Atalanta? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Atalanta được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 210 trận đấu có sự tham gia của Atalanta với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.14%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Serie A, Atalanta đã ghi nhận 14 trận thắng, 11 trận hòa và 7 trận thua qua 32 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 28 bàn, với 12 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Atalanta đạt trung bình 51% kiểm soát bóng, 1.54 xG5.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Atalanta hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €459.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Atalanta đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Serie AItaly • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171532
Thắng9514
Hòa5611
Thua347
Bàn thắng ghi được251944
Bàn thắng để thủng lưới141428
Trung bình ghi bàn1.51.31.4
Trung bình thủng lưới0.80.90.9
Giữ sạch lưới6612
Không ghi bàn426
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 29 G
3-4-1-2 2 G
4-3-3 1 G
50 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 81%
26 Trận
Tài 1.5 38%
12 Trận
Tài 2.5 13%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
C. De Ketelaere
C. De Ketelaere
24 FWD 7.33
M. Carnesecchi
M. Carnesecchi
25 GK 7.32
G. Scalvini
G. Scalvini
22 DEF 7.11
M. de Roon
M. de Roon
34 MID 7.11
L. Bernasconi
L. Bernasconi
22 DEF 6.99
Éderson
Éderson
26 MID 6.95
M. Pašalić
M. Pašalić
30 MID 6.94
N. Zalewski
N. Zalewski
23 MID 6.94
B. Djimsiti
B. Djimsiti
32 DEF 6.93
G. Raspadori
G. Raspadori
25 FWD 6.88
I. Hien
I. Hien
26 DEF 6.86
D. Zappacosta
D. Zappacosta
33 MID 6.86
A. Lookman
A. Lookman
28 FWD 6.77
N. Krstović
N. Krstović
25 FWD 6.76
L. Samardžić
L. Samardžić
23 MID 6.76
M. Brescianini
M. Brescianini
25 MID 6.75
K. Sulemana
K. Sulemana
23 FWD 6.74
Y. Musah
Y. Musah
23 MID 6.74
S. Kolašinac
S. Kolašinac
32 DEF 6.73
R. Bellanova
R. Bellanova
25 MID 6.71
D. Maldini
D. Maldini
24 FWD 6.68
H. Ahanor
H. Ahanor
17 DEF 6.67
O. Kossounou
O. Kossounou
24 DEF 6.66
G. Scamacca
G. Scamacca
26 FWD 6.65