1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Ligue 1
  4. Auxerre
Auxerre

Auxerre Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €71.10m
KEY INSIGHT Auxerre bất bại trên sân nhà trong 5 trận gần nhất
TREND Auxerre ghi từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DLWWW
162 Trận đấu đã nhận định
70.37% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Auxerre Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.03
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.7
Tỷ lệ thắng
30%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Lille
Lille
0 : 2
Auxerre
Auxerre
1.48
5
7.8

1

1.48

U3.5

1.47

NO

1.83

1

1.48
10/10

15:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
2 : 1
Nice
Nice
2.35
3.4
3.35

1

2.35

U3.5

1.33

NO

2.02

U3.5

1.33
6.3/10

11:15

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
3 : 1
Angers
Angers red card
1.75
3.8
5.5

2

5.5

U3.5

1.33

YES

1.95

U3.5

1.33
4.9/10

09:00

Kết thúc
Lyon
Lyon
3 : 2
Auxerre
Auxerre
1.67
4.1
5.5

1

1.67

U3.5

1.42

YES

1.8

U3.5

1.42
5.7/10

09:00

Kết thúc
Monaco
Monaco
2 : 2
Auxerre
Auxerre
1.65
4.35
6

1

1.65

U3.5

1.52

NO

2.12

1

1.65
8.8/10

13:00

Kết thúc
Auxerre
Auxerre
0 : 0
Nantes
Nantes
1.95
3.4
4.35

1

1.95

U2.5

1.67

NO

1.78

1X

1.25
7.3/10

11:15

Kết thúc
Le Havre
Le Havre
1 : 1
Auxerre
Auxerre
2.47
3.2
3.25

1X

1.37

U2.5

1.62

NO

1.85

U2.5

1.62
5/10

13:00

Kết thúc
red card Auxerre
Auxerre
3 : 0
Brest
Brest
2.45
3.15
3.3

X2

1.62

U3.5

1.23

NO

1.82

U3.5

1.23
7.9/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Auxerre

Bạn đang tìm nhận định Auxerre? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Auxerre, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 162 trận đấu có sự tham gia của Auxerre với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 70.37%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Ligue 1, Auxerre đã ghi nhận 7 trận thắng, 10 trận hòa và 16 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 32 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 44 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Auxerre đạt trung bình 45% kiểm soát bóng, 1.03 xG4.8 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 30%.

Auxerre hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €71.10m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Auxerre đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Ligue 1France • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng617
Hòa4610
Thua7916
Bàn thắng ghi được181432
Bàn thắng để thủng lưới172744
Trung bình ghi bàn1.10.91.0
Trung bình thủng lưới1.01.71.3
Giữ sạch lưới718
Không ghi bàn8816
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 4
Phạt đền
3 / 3
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-3-3 12 G
5-4-1 9 G
4-2-3-1 4 G
4-4-1-1 2 G
67 Vàng
7 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 52%
17 Trận
Tài 1.5 30%
10 Trận
Tài 2.5 15%
5 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Okoh
B. Okoh
22 DEF 7.12
D. Léon
D. Léon
33 GK 7.08
K. Danois
K. Danois
21 MID 7.02
L. Sinayoko
L. Sinayoko
26 FWD 6.96
T. De Percin
T. De Percin
24 GK 6.93
S. Diomandé
S. Diomandé
24 DEF 6.91
O. El Azzouzi
O. El Azzouzi
24 MID 6.88
M. Senaya
M. Senaya
24 DEF 6.86
F. Sierralta
F. Sierralta
28 DEF 6.84
E. Owusu
E. Owusu
28 MID 6.82
G. Mensah
G. Mensah
27 DEF 6.80
R. Faivre
R. Faivre
27 MID 6.80
N. Ahamada
N. Ahamada
23 MID 6.76
G. Osho
G. Osho
27 DEF 6.75
C. Akpa
C. Akpa
24 DEF 6.71
D. Namaso
D. Namaso
25 FWD 6.67
L. Sy
L. Sy
23 DEF 6.64
L. Coulibaly
L. Coulibaly
23 MID 6.63
J. Casimir
J. Casimir
24 MID 6.62
S. Mara
S. Mara
23 FWD 6.61
I. Osman
I. Osman
21 MID 6.60
A. Dioussé
A. Dioussé
28 MID 6.58
R. Matondo
R. Matondo
17 MID 6.57
F. Oppegård
F. Oppegård
23 DEF 6.54
T. Bair
T. Bair
26 FWD 6.50
T. Siwe
T. Siwe
21 DEF 6.47
T. Devernois
T. Devernois
18 MID 6.45
R. Rodin
R. Rodin
19 FWD 6.27
Y. Zaddy
Y. Zaddy
19 FWD -
Mamoudou Cissokho
Mamoudou Cissokho
17 FWD -