CF Os Belenenses Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Belenenses Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:00 Sắp diễn ra |
Trofense
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Mafra
1
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
4/10 |
15:00 Kết thúc |
Os Belenenses
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.7/10 |
15:00 Kết thúc |
Santarem
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.2/10 |
13:00 Kết thúc |
Os Belenenses
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Os Belenenses
3
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.4/10 |
06:00 Kết thúc |
Guimaraes B
2
:
2
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.9/10 |
12:30 Kết thúc |
Os Belenenses
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.6/10 |
16:00 Kết thúc |
Os Belenenses
1
:
0
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược CF Os Belenenses
Bạn đang tìm nhận định CF Os Belenenses? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho CF Os Belenenses được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 55 trận đấu có sự tham gia của CF Os Belenenses với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 50.91%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Liga 3, CF Os Belenenses đã ghi nhận 15 trận thắng, 4 trận hòa và 5 trận thua qua 24 trận đấu, ghi được 38 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 24 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
CF Os Belenenses hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định CF Os Belenenses đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 13 | 11 | 24 |
| Thắng | 8 | 7 | 15 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 |
| Thua | 3 | 2 | 5 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 19 | 38 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 13 | 11 | 24 |
| Trung bình ghi bàn | 1.5 | 1.7 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 1.0 | 1.0 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 5 | 10 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |




