Damallsvenskan Sweden - Thụy Điển Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích Damallsvenskan Sweden. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây được xem xét, nhận định được tạo tự động bởi AI với độ chính xác trên 68.5%.
Trên 1.5 bàn
59%
Trên 2.5 bàn
48%
Trên 3.5 bàn
28%
Cả hai đội ghi bàn
40%
Xem thống kê kết quả
Đội nhà thắng
32%
Hòa
40%
Đội khách thắng
28%
Đội nhà thắng
32%
Hòa
40%
Đội khách thắng
28%
Đã nhận định
251
Sắp diễn ra
0
Tỷ lệ thắng
68.5%
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
09:00 Kết thúc |
AIK W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
1X |
2.8/10 |
09:00 Kết thúc |
Hacken W
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Rosengard W
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Hammarby W
6
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
6/10 |
09:00 Kết thúc |
Kristianstad
7
:
1
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
4.9/10 |
09:00 Kết thúc |
Malmo FF W
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.5/10 |
09:00 Kết thúc |
Vaxjo DFF W
0
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1X |
3.3/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14:00 Kết thúc |
Alingsas W
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Pitea W
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
2.6/10 |
09:00 Kết thúc |
Djurgarden W
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
NO |
2 |
3.4/10 |
09:00 Kết thúc |
Brommapoj
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5.9/10 |
10:00 Kết thúc |
Norrkoping W
0
:
4
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.9/10 |
14:00 Kết thúc |
Linkoping W
2
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6.6/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
08:00 Kết thúc |
Kristianstad
2
:
4
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.5/10 |
08:00 Kết thúc |
Vaxjo DFF W
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
AIK W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
6/10 |
08:00 Kết thúc |
Malmo FF W
1
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
4.3/10 |
10:00 Kết thúc |
Hammarby W
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
3/10 |
11:00 Kết thúc |
Hacken W
4
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
H1 |
8/10 |
11:00 Kết thúc |
Rosengard W
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
O2.5 |
7/10 |
Hour
Teams
Tip
Trust
Damallsvenskan
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Häcken
|
26 | 21 | 1 | 4 | 86:17 | 64 |
W
W
W
W
W
|
| 2 |
Hammarby
|
26 | 19 | 3 | 4 | 72:19 | 60 |
W
W
W
W
L
|
| 3 |
Malmö FF W
|
26 | 18 | 3 | 5 | 58:27 | 57 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
Djurgården
|
26 | 15 | 5 | 6 | 49:38 | 50 |
W
L
W
L
W
|
| 5 |
Norrköping W
|
26 | 13 | 7 | 6 | 37:33 | 46 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
Kristianstad
|
26 | 12 | 5 | 9 | 46:36 | 41 |
W
D
L
L
L
|
| 7 |
Vittsjö
|
26 | 10 | 5 | 11 | 36:48 | 35 |
L
L
W
L
W
|
| 8 |
AIK
|
26 | 11 | 1 | 14 | 35:42 | 34 |
L
L
L
W
W
|
| 9 |
Piteå W
|
26 | 9 | 4 | 13 | 31:43 | 31 |
L
L
W
W
W
|
| 10 |
Växjö
|
26 | 9 | 3 | 14 | 38:56 | 30 |
L
W
W
D
L
|
| 11 |
Rosengård W
|
26 | 7 | 4 | 15 | 30:42 | 25 |
W
W
D
L
L
|
| 12 |
Brommapojkarna W
|
26 | 7 | 2 | 17 | 42:65 | 23 |
L
W
L
L
L
|
| 13 |
Linköping
|
26 | 4 | 4 | 18 | 27:62 | 16 |
L
D
L
L
L
|
| 14 |
Alingsås W
|
26 | 2 | 3 | 21 | 19:78 | 9 |
L
L
D
D
L
|





















