icon back

Benin

Benin Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €14.27m
KEY INSIGHT Benin không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLWLL
4 Trận đấu đã nhận định
100% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Benin Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2
Kiểm soát bóng
47%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
2.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.1
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

12:00

Ukončeno
Egypt
Egypt
3 : 1
Benin
Benin
1.48
4.25
10.5

1

1.48

U2.5

1.67

NO

1.47

1

1.48
8.2/10

15:00

Ukončeno
Benin
Benin
0 : 3
Senegal
Senegal red card
12.5
5.8
1.31

2

1.31

U3.5

1.35

NO

1.5

2

1.31
10/10

08:30

Ukončeno
Benin
Benin
1 : 0
Botswana
Botswana
2
3.2
6.3

1

2

U2.5

1.45

NO

1.57

1

2
6.8/10

13:00

Ukončeno
Nigeria
Nigeria
4 : 0
Benin
Benin
1.34
4.33
9.8

1X

1.05

U2.5

1.66

YES

2.65

U2.5

1.66
1/10

13:00

Ukončeno
Rwanda
Rwanda
0 : 1
Benin
Benin
2.62
2.95
2.78

X2

1.45

U2.5

1.5

NO

1.7

X2

1.45
2/10

16:00

Ukončeno
Benin
Benin
4 : 0
Lesotho
Lesotho
1.57
3.7
6

1

1.57

U2.5

1.58

NO

1.53

NG

1.53
5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Benin. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 4 trận đấu có sự tham gia của Benin với tỷ lệ trúng 100% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Africa Cup of NationsWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận224
Thắng101
Hòa000
Thua123
Bàn thắng ghi được112
Bàn thắng để thủng lưới347
Trung bình ghi bàn0.50.50.5
Trung bình thủng lưới1.52.01.8
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách -
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 3-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-1-1 1 G
13 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
2 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
Y. Roche
Y. Roche
28 DEF 7.08
S. Allagbé
S. Allagbé
32 GK 7.00
O. Verdon
O. Verdon
30 DEF 6.98
J. Olaitan
J. Olaitan
23 MID 6.93
S. Mounié
S. Mounié
31 FWD 6.90
S. D'Almeida
S. D'Almeida
30 MID 6.77
D. Dokou
D. Dokou
21 MID 6.73
M. Dandjinou
M. Dandjinou
27 GK 6.73
Tamimou Ouorou
Tamimou Ouorou
22 DEF 6.65
H. Imourane
H. Imourane
22 MID 6.65
O. Tessilimi
O. Tessilimi
21 FWD 6.60
G. Ahoudo
G. Ahoudo
26 MID 6.60
M. Tijani
M. Tijani
28 DEF 6.60
M. Ahlinvi
M. Ahlinvi
26 MID 6.50
R. Aloko
R. Aloko
16 MID 6.48
R. Moumini
R. Moumini
21 DEF 6.45
R. Amoussou
R. Amoussou
25 MID 6.43
A. Tosin
A. Tosin
27 FWD 6.40
S. Attidjikou
S. Attidjikou
21 MID 6.30
J. Dossou
J. Dossou
33 MID 6.15