1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Borussia Dortmund
Borussia Dortmund

Borussia Dortmund Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €500.50m

Phong độ gần đây

LWLWW
201 Trận đấu đã nhận định
67.66% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Borussia D Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
2.00
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.1
Kiểm soát bóng
53%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.4
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.1
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:30

Kết thúc
Werder Bremen
Werder Bremen
0 : 2
Borussia D
Borussia D
3.4
4.1
2.12

X2

1.39

O2.5

1.42

YES

1.39

X2

1.39
2/10

14:30

Kết thúc
Borussia D
Borussia Dortmund
3 : 2
Eintracht Frankfurt
Frankfurt
1.8
4.45
4.6

X2

2.26

U3.5

1.88

NO

2.87

U3.5

1.88
1.9/10

11:30

Kết thúc
Borussia M
Borussia Monchengladbach
1 : 0
Borussia Dortmund
Borussia D
3.95
3.9
1.93

2

1.93

U3.5

1.65

YES

1.52

U3.5

1.65
1.3/10

11:30

Kết thúc
Borussia D
Borussia Dortmund
4 : 0
SC Freiburg
SC Freiburg
1.5
5
7.5

1

1.5

O2.5

1.55

YES

1.75

1

1.5
8.8/10

09:30

Kết thúc
Hoffenheim
1899 Hoffenheim
2 : 1
Borussia Dortmund
Borussia D
2.25
3.9
3.05

2

3.05

O2.5

1.5

NO

2.85

O2.5

1.5
4.9/10

09:30

Kết thúc
Borussia D
Borussia Dortmund
0 : 1
Bayer Leverkusen
Leverkusen
2.17
3.9
3.5

1

2.17

O2.5

1.53

NO

2.7

1X

1.38
5.7/10

12:30

Kết thúc
VfB S
VfB Stuttgart
0 : 2
Borussia Dortmund
Borussia D
2.45
4.05
2.8

1X

1.49

O2.5

1.51

YES

1.45

O2.5

1.51
7.5/10

12:30

Kết thúc
Dortmund
Dortmund
3 : 2
Hamburger SV
Hamburger
1.5
5
7.1

1

1.5

O2.5

1.61

YES

1.81

1

1.5
10/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Borussia Dortmund

Bạn đang tìm nhận định Borussia Dortmund? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Borussia Dortmund, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 201 trận đấu có sự tham gia của Borussia Dortmund với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 67.66%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Borussia Dortmund đã ghi nhận 21 trận thắng, 7 trận hòa và 5 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 68 bàn thắng (2.1 mỗi trận) và để thủng lưới 34 bàn, với 14 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Borussia Dortmund đạt trung bình 53% kiểm soát bóng, 2.00 xG5.4 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Borussia Dortmund hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €500.50m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Borussia Dortmund đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaGermany • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận171633
Thắng13821
Hòa257
Thua235
Bàn thắng ghi được402868
Bàn thắng để thủng lưới161834
Trung bình ghi bàn2.41.82.1
Trung bình thủng lưới0.91.11.0
Giữ sạch lưới9514
Không ghi bàn112
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 2-3
Sân khách 2-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 6
Thua 2
Phạt đền
6 / 6
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 24 G
3-4-3 4 G
3-5-2 3 G
3-4-1-2 1 G
63 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 94%
31 Trận
Tài 1.5 70%
23 Trận
Tài 2.5 36%
12 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Schlotterbeck
N. Schlotterbeck
26 DEF 7.69
R. Bensebaïni
R. Bensebaïni
30 DEF 7.44
D. Ramaj
D. Ramaj
24 GK 7.43
W. Anton
W. Anton
29 DEF 7.25
A. Anselmino
A. Anselmino
20 DEF 7.22
E. Can
E. Can
31 MID 7.21
G. Kobel
G. Kobel
28 GK 7.18
J. Ryerson
J. Ryerson
28 DEF 7.11
J. Brandt
J. Brandt
29 MID 7.00
M. Sabitzer
M. Sabitzer
31 MID 6.92
F. Nmecha
F. Nmecha
25 MID 6.92
Almugera Raouf Mohammed Kabar
Almugera Raouf Mohammed Kabar
19 DEF 6.90
N. Süle
N. Süle
30 DEF 6.90
K. Adeyemi
K. Adeyemi
23 FWD 6.88
Yan Couto
Yan Couto
23 MID 6.83
S. Guirassy
S. Guirassy
29 FWD 6.83
P. Groß
P. Groß
34 MID 6.82
M. Beier
M. Beier
23 FWD 6.82
L. Reggiani
L. Reggiani
17 DEF 6.82
S. Inacio
S. Inacio
17 FWD 6.78
J. Bellingham
J. Bellingham
20 FWD 6.77
D. Svensson
D. Svensson
23 MID 6.74
C. Chukwuemeka
C. Chukwuemeka
22 MID 6.68
S. Özcan
S. Özcan
27 MID 6.62
Fábio Silva
Fábio Silva
23 FWD 6.59
F. Mané
F. Mané
20 DEF 6.20
William Cole Campbell
William Cole Campbell
19 FWD 6.20
M. Albert
M. Albert
16 FWD -