1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Botev Plovdiv
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.69m
KEY INSIGHT Botev Plovdiv có trên 1.5 bàn trong 8 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WLLLL
163 Trận đấu đã nhận định
63.19% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Plovdiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
6.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

10:45

Kết thúc
Lokomotiv P
Lokomotiv Plovdiv
2 : 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.8
3.25
2.5

X2

1.47

U3.5

1.31

NO

1.98

U3.5

1.31
5/10

13:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 2
Arda K
Arda K
3.3
3.2
2.75

X2

1.43

U2.5

1.78

YES

1.75

U2.5

1.78
4.7/10

09:15

Kết thúc
Cherno M
Cherno More Varna
2 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.35
3.2
3.3

2

3.3

U3.5

1.24

YES

1.9

X2

1.7
8.5/10

09:15

Kết thúc
red card Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
0 : 2
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2.05
3.4
3.8

1

2.05

U3.5

1.33

YES

1.76

1X

1.32
8.3/10

12:00

Kết thúc
Arda K
Arda Kardzhali
0 : 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.57
3.1
3

2

3

U3.5

1.23

YES

1.92

U3.5

1.23
5.2/10

13:30

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.3
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.39
8.8/10

13:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 1
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2
3.35
4

1

2

U3.5

1.28

YES

1.86

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
5 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.4
4.5
8

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.4
5.2/10

08:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.81
3.45
5.2

1

1.81

U2.5

1.67

NO

1.75

U2.5

1.67
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Plovdiv

Bạn đang tìm nhận định Botev Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botev Plovdiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Plovdiv đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.

Botev Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.69m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botev Plovdiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận181634
Thắng6612
Hòa437
Thua8715
Bàn thắng ghi được242044
Bàn thắng để thủng lưới232043
Trung bình ghi bàn1.31.31.3
Trung bình thủng lưới1.31.31.3
Giữ sạch lưới4610
Không ghi bàn6511
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 15 G
3-5-2 2 G
4-5-1 1 G
5-4-1 1 G
78 Vàng
6 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
23 Trận
Tài 1.5 38%
13 Trận
Tài 2.5 12%
4 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 6%
2 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Soldo
N. Soldo
24 DEF 7.25
T. Nedelev
T. Nedelev
32 MID 7.23
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.11
W. Chimezie
W. Chimezie
19 MID 7.08
D. Naumov
D. Naumov
27 GK 7.05
N. Minkov
N. Minkov
28 DEF 7.01
Franklin Mascote
Franklin Mascote
29 FWD 7.00
H. Slavkov
H. Slavkov
22 GK 7.00
S. Kalu
S. Kalu
27 MID 6.98
E. Kwateng
E. Kwateng
28 DEF 6.97
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 6.96
Lucas Araújo
Lucas Araújo
26 MID 6.96
Pedro Igor
Pedro Igor
23 MID 6.96
C. Meotti
C. Meotti
20 MID 6.90
A. Conté
A. Conté
31 DEF 6.89
K. Balogiannis
K. Balogiannis
26 DEF 6.86
Edson Silva
Edson Silva
24 MID 6.86
I. Videv
I. Videv
19 DEF 6.80
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.76
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.76
S. Petrov
S. Petrov
25 DEF 6.76
Noga
Noga
23 DEF 6.70
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.66
Henrique Jocú
Henrique Jocú
24 MID 6.63
D. Mitkov
D. Mitkov
25 FWD 6.62
B. Hein
B. Hein
24 DEF 6.62
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.60
Z. Tindano
Z. Tindano
18 DEF 6.60
E. Martinov
E. Martinov
33 MID 6.52
S. Tsonov
S. Tsonov
17 MID 6.51
Tailson
Tailson
26 MID 6.50
S. Petkov
S. Petkov
30 FWD 6.49
N. Iliev
N. Iliev
21 MID 6.49
I. Popov
I. Popov
38 MID 6.43
O. Abraham
O. Abraham
18 MID 6.37
John Emmanuel
John Emmanuel
20 MID 6.27
Tales
Tales
27 MID -