Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botev Plovdiv Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
09:15 Sắp diễn ra |
Botev Plovdiv
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
09:15 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
12:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
09:15 Kết thúc |
Montana
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
12:00 Kết thúc |
Botev Plovdiv
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Levski Sofia
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1 |
10/10 |
12:00 Kết thúc |
Lok. Plovdiv
1
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
3.6/10 |
10:45 Kết thúc |
Botev Plovdiv
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Spartak Varna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
O1.5 |
4.4/10 |
Về trang này
Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Botev Plovdiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.
Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 12 | 11 | 23 |
| Thắng | 4 | 3 | 7 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 |
| Thua | 5 | 6 | 11 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 14 | 25 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 15 | 18 | 33 |
| Trung bình ghi bàn | 0.9 | 1.3 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.6 | 1.4 |
| Giữ sạch lưới | 2 | 2 | 4 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
T. Nedelev
|
32 | MID | 7.17 |
|
A. Oko-Flex
|
23 | MID | 7.11 |
|
Carlos Algarra
|
25 | MID | 7.05 |
|
D. Naumov
|
27 | GK | 7.03 |
|
H. Slavkov
|
22 | GK | 7.00 |
|
N. Minkov
|
28 | DEF | 6.99 |
|
Franklin Mascote
|
29 | FWD | 6.98 |
|
E. Kwateng
|
28 | DEF | 6.96 |
|
N. Soldo
|
24 | DEF | 6.95 |
|
E. Rodríguez
|
25 | MID | 6.93 |
|
W. Chimezie
|
19 | MID | 6.90 |
|
Lucas Araújo
|
26 | MID | 6.88 |
|
I. Videv
|
19 | DEF | 6.81 |
|
S. Petrov
|
25 | DEF | 6.79 |
|
Pedro Igor
|
23 | MID | 6.78 |
|
A. Conté
|
31 | DEF | 6.77 |
|
A. Ojo
|
19 | MID | 6.76 |
|
Henrique Jocú
|
24 | MID | 6.73 |
|
S. Kalu
|
27 | MID | 6.71 |
|
Noga
|
23 | DEF | 6.70 |
|
B. Hein
|
24 | DEF | 6.67 |
|
Aleksa Maraš
|
24 | FWD | 6.66 |
|
D. Mitkov
|
25 | FWD | 6.62 |
|
A. Yordanov
|
24 | MID | 6.60 |
|
K. Balogiannis
|
26 | DEF | 6.58 |
|
E. Martinov
|
33 | MID | 6.52 |
|
Tailson
|
26 | MID | 6.50 |
|
Edson Silva
|
24 | MID | 6.50 |
|
S. Petkov
|
30 | FWD | 6.49 |
|
S. Tsonov
|
17 | MID | 6.48 |
|
N. Iliev
|
21 | MID | 6.47 |
|
I. Popov
|
38 | MID | 6.43 |
|
O. Abraham
|
18 | MID | 6.37 |
|
John Emmanuel
|
20 | MID | 6.27 |
|
Tales
|
27 | MID | - |




