icon back

Botev Plovdiv

Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.69m
KEY INSIGHT Botev Plovdiv bất bại trên sân nhà trong 13 trận gần nhất
TREND Botev Plovdiv có dưới 3.5 bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWDWD
154 Trận đấu đã nhận định
63.64% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Plovdiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
51%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
3.2
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:15

Sắp diễn ra
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
vs
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.8
3.3
4.92

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

09:15

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1.79
3.65
4.7

1

1.79

U3.5

1.33

YES

1.81

1

1.79
6.4/10

12:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.77

U3.5

1.35
8/10

09:15

Kết thúc
Montana
Montana
0 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.8
3.25
2.18

2

2.18

U2.5

1.69

NO

1.8

X2

1.28
8.5/10

12:00

Kết thúc
red card Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 1
Ludogorets
Ludogorets
8.75
4.5
1.43

2

1.43

U3.5

1.42

YES

2

2

1.43
8.5/10

11:00

Kết thúc
Levski Sofia
Levski Sofia
3 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1.33
5
9.5

1

1.33

O2.5

1.67

YES

2.07

1

1.33
10/10

12:00

Kết thúc
Lok. Plovdiv
Lok. Plovdiv
1 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv red card
2.82
3.15
2.87

1

2.82

U2.5

1.55

NO

1.82

1X

1.44
3.6/10

10:45

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
0 : 0
Beroe
Beroe
1.52
4
6.75

1

1.52

U3.5

1.33

NO

1.78

1

1.52
5.2/10

09:00

Kết thúc
Spartak Varna
Spartak Varna
0 : 2
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
4.6
3.5
1.95

2

1.76

O1.5

1.33

NO

1.83

O1.5

1.33
4.4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Botev Plovdiv. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 154 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với tỷ lệ trúng 63.64% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121123
Thắng437
Hòa325
Thua5611
Bàn thắng ghi được111425
Bàn thắng để thủng lưới151833
Trung bình ghi bàn0.91.31.1
Trung bình thủng lưới1.31.61.4
Giữ sạch lưới224
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 3
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
3-4-2-1 1 G
5-3-2 1 G
52 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 65%
15 Trận
Tài 1.5 39%
9 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
T. Nedelev
T. Nedelev
32 MID 7.17
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.11
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 7.05
D. Naumov
D. Naumov
27 GK 7.03
H. Slavkov
H. Slavkov
22 GK 7.00
N. Minkov
N. Minkov
28 DEF 6.99
Franklin Mascote
Franklin Mascote
29 FWD 6.98
E. Kwateng
E. Kwateng
28 DEF 6.96
N. Soldo
N. Soldo
24 DEF 6.95
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 6.93
W. Chimezie
W. Chimezie
19 MID 6.90
Lucas Araújo
Lucas Araújo
26 MID 6.88
I. Videv
I. Videv
19 DEF 6.81
S. Petrov
S. Petrov
25 DEF 6.79
Pedro Igor
Pedro Igor
23 MID 6.78
A. Conté
A. Conté
31 DEF 6.77
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.76
Henrique Jocú
Henrique Jocú
24 MID 6.73
S. Kalu
S. Kalu
27 MID 6.71
Noga
Noga
23 DEF 6.70
B. Hein
B. Hein
24 DEF 6.67
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.66
D. Mitkov
D. Mitkov
25 FWD 6.62
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.60
K. Balogiannis
K. Balogiannis
26 DEF 6.58
E. Martinov
E. Martinov
33 MID 6.52
Tailson
Tailson
26 MID 6.50
Edson Silva
Edson Silva
24 MID 6.50
S. Petkov
S. Petkov
30 FWD 6.49
S. Tsonov
S. Tsonov
17 MID 6.48
N. Iliev
N. Iliev
21 MID 6.47
I. Popov
I. Popov
38 MID 6.43
O. Abraham
O. Abraham
18 MID 6.37
John Emmanuel
John Emmanuel
20 MID 6.27
Tales
Tales
27 MID -