Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botev Plovdiv Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
10:45 Kết thúc |
Lokomotiv P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
13:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
2
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
4.7/10 |
09:15 Kết thúc |
Cherno M
2
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
8.5/10 |
09:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Arda K
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.2/10 |
13:30 Kết thúc |
Dobrudzha
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Botev Plovdiv
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
08:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Plovdiv
Bạn đang tìm nhận định Botev Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Botev Plovdiv, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 163 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.19%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Plovdiv đã ghi nhận 12 trận thắng, 7 trận hòa và 15 trận thua qua 34 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.3 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 10 trận giữ sạch lưới.
Botev Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.69m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Botev Plovdiv đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 18 | 16 | 34 |
| Thắng | 6 | 6 | 12 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 8 | 7 | 15 |
| Bàn thắng ghi được | 24 | 20 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 23 | 20 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.3 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 6 | 10 |
| Không ghi bàn | 6 | 5 | 11 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Soldo
|
24 | DEF | 7.25 |
|
T. Nedelev
|
32 | MID | 7.23 |
|
A. Oko-Flex
|
23 | MID | 7.11 |
|
W. Chimezie
|
19 | MID | 7.08 |
|
D. Naumov
|
27 | GK | 7.05 |
|
N. Minkov
|
28 | DEF | 7.01 |
|
Franklin Mascote
|
29 | FWD | 7.00 |
|
H. Slavkov
|
22 | GK | 7.00 |
|
S. Kalu
|
27 | MID | 6.98 |
|
E. Kwateng
|
28 | DEF | 6.97 |
|
Carlos Algarra
|
25 | MID | 6.96 |
|
Lucas Araújo
|
26 | MID | 6.96 |
|
Pedro Igor
|
23 | MID | 6.96 |
|
C. Meotti
|
20 | MID | 6.90 |
|
A. Conté
|
31 | DEF | 6.89 |
|
K. Balogiannis
|
26 | DEF | 6.86 |
|
Edson Silva
|
24 | MID | 6.86 |
|
I. Videv
|
19 | DEF | 6.80 |
|
A. Ojo
|
19 | MID | 6.76 |
|
E. Rodríguez
|
25 | MID | 6.76 |
|
S. Petrov
|
25 | DEF | 6.76 |
|
Noga
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Aleksa Maraš
|
24 | FWD | 6.66 |
|
Henrique Jocú
|
24 | MID | 6.63 |
|
D. Mitkov
|
25 | FWD | 6.62 |
|
B. Hein
|
24 | DEF | 6.62 |
|
A. Yordanov
|
24 | MID | 6.60 |
|
Z. Tindano
|
18 | DEF | 6.60 |
|
E. Martinov
|
33 | MID | 6.52 |
|
S. Tsonov
|
17 | MID | 6.51 |
|
Tailson
|
26 | MID | 6.50 |
|
S. Petkov
|
30 | FWD | 6.49 |
|
N. Iliev
|
21 | MID | 6.49 |
|
I. Popov
|
38 | MID | 6.43 |
|
O. Abraham
|
18 | MID | 6.37 |
|
John Emmanuel
|
20 | MID | 6.27 |
|
Tales
|
27 | MID | - |




