Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Botev Plovdiv Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
Trực tiếp 28' |
Arda K
0 : 0 ![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
13:30 Kết thúc |
Dobrudzha
0
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.8/10 |
13:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
10:00 Kết thúc |
Botev Plovdiv
5
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.2/10 |
11:00 Kết thúc |
Slavia Sofia
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.8/10 |
08:15 Kết thúc |
Botev Plovdiv
1
:
3
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
08:15 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.4/10 |
11:30 Kết thúc |
Botev Plovdiv
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Plovdiv
Bạn đang tìm nhận định Botev Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Botev Plovdiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Plovdiv đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Botev Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.69m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Botev Plovdiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 13 | 28 |
| Thắng | 5 | 4 | 9 |
| Hòa | 4 | 3 | 7 |
| Thua | 6 | 6 | 12 |
| Bàn thắng ghi được | 18 | 15 | 33 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 19 | 18 | 37 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.2 | 1.2 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 4 | 7 |
| Không ghi bàn | 5 | 4 | 9 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
N. Soldo
|
24 | DEF | 7.27 |
|
T. Nedelev
|
32 | MID | 7.26 |
|
E. Rodríguez
|
25 | MID | 7.18 |
|
W. Chimezie
|
19 | MID | 7.13 |
|
A. Oko-Flex
|
23 | MID | 7.11 |
|
D. Naumov
|
27 | GK | 7.06 |
|
Franklin Mascote
|
29 | FWD | 7.06 |
|
N. Minkov
|
28 | DEF | 7.01 |
|
Lucas Araújo
|
26 | MID | 7.00 |
|
H. Slavkov
|
22 | GK | 7.00 |
|
Carlos Algarra
|
25 | MID | 6.99 |
|
S. Kalu
|
27 | MID | 6.99 |
|
E. Kwateng
|
28 | DEF | 6.98 |
|
Pedro Igor
|
23 | MID | 6.96 |
|
C. Meotti
|
20 | MID | 6.90 |
|
A. Conté
|
31 | DEF | 6.89 |
|
Edson Silva
|
24 | MID | 6.88 |
|
S. Petrov
|
25 | DEF | 6.81 |
|
I. Videv
|
19 | DEF | 6.80 |
|
K. Balogiannis
|
26 | DEF | 6.80 |
|
A. Ojo
|
19 | MID | 6.76 |
|
Noga
|
23 | DEF | 6.70 |
|
Z. Tindano
|
18 | DEF | 6.70 |
|
Aleksa Maraš
|
24 | FWD | 6.66 |
|
Henrique Jocú
|
24 | MID | 6.63 |
|
D. Mitkov
|
25 | FWD | 6.62 |
|
B. Hein
|
24 | DEF | 6.62 |
|
A. Yordanov
|
24 | MID | 6.60 |
|
E. Martinov
|
33 | MID | 6.52 |
|
N. Iliev
|
21 | MID | 6.51 |
|
S. Tsonov
|
17 | MID | 6.51 |
|
Tailson
|
26 | MID | 6.50 |
|
S. Petkov
|
30 | FWD | 6.49 |
|
I. Popov
|
38 | MID | 6.43 |
|
O. Abraham
|
18 | MID | 6.37 |
|
John Emmanuel
|
20 | MID | 6.27 |
|
Tales
|
27 | MID | - |





