1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. First League
  4. Botev Plovdiv
Botev Plovdiv

Botev Plovdiv Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €10.69m

Phong độ gần đây

LWWDW
159 Trận đấu đã nhận định
64.15% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Botev Plovdiv Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
55%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.2
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.6
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
Dobrudzha
Dobrudzha
0 : 3
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
3.3
3.4
2.2

2

2.2

U3.5

1.31

NO

1.95

X2

1.39
8.8/10

13:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 1
Lokomotiv P
Lokomotiv P
2
3.35
4

1

2

U3.5

1.28

YES

1.86

1X

1.27
8.5/10

10:00

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
5 : 0
Spartak Varna
Spartak Varna red card
1.4
4.5
8

1

1.4

U3.5

1.35

NO

1.67

1

1.4
5.2/10

11:00

Kết thúc
Slavia Sofia
Slavia Sofia
0 : 1
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2.25
3.35
3.2

X

3.35

U3.5

1.33

YES

1.71

U3.5

1.33
4.8/10

08:15

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1 : 3
Botev Vratsa
Botev Vratsa
1.81
3.45
5.2

1

1.81

U2.5

1.67

NO

1.75

U2.5

1.67
8/10

08:15

Kết thúc
CSKA 1948
CSKA 1948
0 : 0
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
1.79
3.65
4.7

1

1.79

U3.5

1.33

YES

1.81

1

1.79
6.4/10

11:30

Kết thúc
Botev Plovdiv
Botev Plovdiv
2 : 0
Septemvri Sofia
Septemvri
1.5
4.3
7

1

1.5

U3.5

1.35

NO

1.77

U3.5

1.35
8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Botev Plovdiv

Bạn đang tìm nhận định Botev Plovdiv? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Botev Plovdiv được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 159 trận đấu có sự tham gia của Botev Plovdiv với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.15%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của First League, Botev Plovdiv đã ghi nhận 9 trận thắng, 7 trận hòa và 12 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 33 bàn thắng (1.2 mỗi trận) và để thủng lưới 37 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Botev Plovdiv hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €10.69m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Botev Plovdiv đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

First LeagueBulgaria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng549
Hòa437
Thua6612
Bàn thắng ghi được181533
Bàn thắng để thủng lưới191837
Trung bình ghi bàn1.21.21.2
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới347
Không ghi bàn549
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 5-0
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-5
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 5
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 3
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 10 G
3-5-2 2 G
4-5-1 1 G
5-4-1 1 G
62 Vàng
5 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 68%
19 Trận
Tài 1.5 36%
10 Trận
Tài 2.5 7%
2 Trận
Tài 3.5 4%
1 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
N. Soldo
N. Soldo
24 DEF 7.27
T. Nedelev
T. Nedelev
32 MID 7.26
E. Rodríguez
E. Rodríguez
25 MID 7.18
W. Chimezie
W. Chimezie
19 MID 7.13
A. Oko-Flex
A. Oko-Flex
23 MID 7.11
D. Naumov
D. Naumov
27 GK 7.06
Franklin Mascote
Franklin Mascote
29 FWD 7.06
N. Minkov
N. Minkov
28 DEF 7.01
Lucas Araújo
Lucas Araújo
26 MID 7.00
H. Slavkov
H. Slavkov
22 GK 7.00
Carlos Algarra
Carlos Algarra
25 MID 6.99
S. Kalu
S. Kalu
27 MID 6.99
E. Kwateng
E. Kwateng
28 DEF 6.98
Pedro Igor
Pedro Igor
23 MID 6.96
C. Meotti
C. Meotti
20 MID 6.90
A. Conté
A. Conté
31 DEF 6.89
Edson Silva
Edson Silva
24 MID 6.88
S. Petrov
S. Petrov
25 DEF 6.81
I. Videv
I. Videv
19 DEF 6.80
K. Balogiannis
K. Balogiannis
26 DEF 6.80
A. Ojo
A. Ojo
19 MID 6.76
Noga
Noga
23 DEF 6.70
Z. Tindano
Z. Tindano
18 DEF 6.70
Aleksa Maraš
Aleksa Maraš
24 FWD 6.66
Henrique Jocú
Henrique Jocú
24 MID 6.63
D. Mitkov
D. Mitkov
25 FWD 6.62
B. Hein
B. Hein
24 DEF 6.62
A. Yordanov
A. Yordanov
24 MID 6.60
E. Martinov
E. Martinov
33 MID 6.52
N. Iliev
N. Iliev
21 MID 6.51
S. Tsonov
S. Tsonov
17 MID 6.51
Tailson
Tailson
26 MID 6.50
S. Petkov
S. Petkov
30 FWD 6.49
I. Popov
I. Popov
38 MID 6.43
O. Abraham
O. Abraham
18 MID 6.37
John Emmanuel
John Emmanuel
20 MID 6.27
Tales
Tales
27 MID -