1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.45m

Phong độ gần đây

WLLWW
212 Trận đấu đã nhận định
71.7% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shamrock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.34
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.9
Kiểm soát bóng
62%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.7
Tỷ lệ thắng
70%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Sắp diễn ra
Shelbourne
Shelbourne
vs
Shamrock Rovers
Shamrock
2.62
3.15
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 0
St Patrick's Athl.
Patrick's A
2.47
3.15
3

1

2.47

U2.5

1.65

NO

1.87

1X

1.39
8.5/10

15:00

Kết thúc
Bohemians
Bohemians
1 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
2.32
3.15
3.1

X

3.15

O1.5

1.4

YES

1.9

O1.5

1.4
4/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers
1.3
5.4
9.5

1

1.3

U3.5

1.44

NO

1.65

1

1.3
5.6/10

15:00

Kết thúc
red card Dundalk
Dundalk
1 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock
3.05
3.5
2.3

2

2.3

O1.5

1.22

YES

1.57

AS

1.21
6.4/10

14:45

Kết thúc
Galway U
Galway United
1 : 3
Shamrock Rovers
Shamrock
3.85
3.35
2

2

2

O1.5

1.38

YES

1.93

X2

1.27
7.7/10

12:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
4 : 1
Drogheda United
Drogheda U
1.6
3.95
6.5

1

1.6

U3.5

1.29

NO

1.73

1

1.6
5.5/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
1 : 0
Waterford
Waterford
1.25
6
11

1

1.25

O2.5

1.6

NO

1.68

1

1.25
10/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
0 : 0
St Joseph S Fc
Joseph
1.22
6
10

1

1.21

O2.5

1.62

YES

2.25

O2.5

1.62
5/10

12:00

Kết thúc
Joseph
St Joseph S Fc
0 : 4
Shamrock Rovers
Shamrock
4.75
3.7
1.68

X2

1.16

O1.5

1.29

YES

1.86

O1.5

1.29
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shamrock Rovers

Bạn đang tìm nhận định Shamrock Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shamrock Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Shamrock Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shamrock Rovers đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shamrock Rovers đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.34 xG4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.

Shamrock Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shamrock Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận91019
Thắng7411
Hòa134
Thua134
Bàn thắng ghi được171330
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.91.31.6
Trung bình thủng lưới0.81.00.9
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn033
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 2
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 7 G
3-1-4-2 6 G
5-3-2 2 G
3-5-2 2 G
45 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 84%
16 Trận
Tài 1.5 53%
10 Trận
Tài 2.5 16%
3 Trận
Tài 3.5 5%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Healy
M. Healy
23 MID 7.34
J. Byrne
J. Byrne
29 MID 7.30
Pico
Pico
33 DEF 7.22
L. Grace
L. Grace
33 DEF 7.20
E. Stevens
E. Stevens
35 DEF 7.11
D. Cleary
D. Cleary
29 DEF 7.03
E. McGinty
E. McGinty
26 GK 7.00
T. Clarke
T. Clarke
27 MID 7.00
Max Kovaleskis
Max Kovaleskis
17 FWD 6.90
G. Burke
G. Burke
32 FWD 6.88
C. O'Sullivan
C. O'Sullivan
19 DEF 6.88
John O'Sullivan
John O'Sullivan
19 MID 6.86
T. Sobowale
T. Sobowale
26 MID 6.83
M. Asamoah
M. Asamoah
23 FWD 6.83
Victor Ozhianvuna
Victor Ozhianvuna
16 MID 6.80
A. Brennan
A. Brennan
18 MID 6.79
D. Watts
D. Watts
28 MID 6.79
J. McGovern
J. McGovern
23 MID 6.79
D. Grant
D. Grant
26 MID 6.76
J. Mulraney
J. Mulraney
29 MID 6.69
N. Razi
N. Razi
19 MID 6.62
A. Greene
A. Greene
35 FWD 6.58
C. Malley
C. Malley
25 MID 6.56
A. Matthews
A. Matthews
33 DEF 6.52
M. Noonan
M. Noonan
17 FWD 6.42