Shamrock Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shamrock Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Kết thúc |
Derry City
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Patrick's A
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
6.3/10 |
12:00 Kết thúc |
Shamrock
3
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.8/10 |
14:45 Kết thúc |
Waterford
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7/10 |
14:45 Kết thúc |
Drogheda
0
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Sligo Rovers
0
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
2 |
8/10 |
14:45 Kết thúc |
Shelbourne
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
3.6/10 |
12:45 Kết thúc |
Breidablik
3
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
5.4/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Joseph
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shamrock Rovers
Bạn đang tìm nhận định Shamrock Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shamrock Rovers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Shamrock Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shamrock Rovers đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shamrock Rovers đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.21 xG và 5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.
Shamrock Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shamrock Rovers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 5 | 2 | 7 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 0 | 1 | 1 |
| Bàn thắng ghi được | 11 | 8 | 19 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 4 | 6 | 10 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.7 | 1.0 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 3 | 3 | 6 |
| Không ghi bàn | 0 | 1 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Healy
|
23 | MID | 7.30 |
|
Pico
|
33 | DEF | 7.21 |
|
J. Byrne
|
29 | MID | 7.18 |
|
E. McGinty
|
26 | GK | 7.05 |
|
T. Clarke
|
27 | MID | 7.00 |
|
L. Grace
|
33 | DEF | 6.93 |
|
G. Burke
|
32 | FWD | 6.92 |
|
C. O'Sullivan
|
19 | DEF | 6.91 |
|
D. Watts
|
28 | MID | 6.84 |
|
D. Cleary
|
29 | DEF | 6.83 |
|
D. Grant
|
26 | MID | 6.79 |
|
A. Brennan
|
18 | MID | 6.78 |
|
A. Greene
|
35 | FWD | 6.72 |
|
J. Mulraney
|
29 | MID | 6.70 |
|
T. Sobowale
|
26 | MID | 6.69 |
|
J. McGovern
|
23 | MID | 6.68 |
|
John O'Sullivan
|
19 | MID | 6.68 |
|
N. Razi
|
19 | MID | 6.68 |
|
Victor Ozhianvuna
|
16 | MID | 6.65 |
|
E. Stevens
|
35 | DEF | 6.63 |
|
M. Noonan
|
17 | FWD | 6.53 |
|
M. Asamoah
|
23 | FWD | 6.47 |
|
C. Malley
|
25 | MID | 6.43 |
|
A. Matthews
|
33 | DEF | 6.33 |





