Shamrock Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Shamrock Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
15:00 Sắp diễn ra |
Shelbourne
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Bohemians
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
1
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.6/10 |
15:00 Kết thúc |
Dundalk
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
AS |
6.4/10 |
14:45 Kết thúc |
Galway U
1
:
3
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
X2 |
7.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Shamrock
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.5/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
10/10 |
15:00 Kết thúc |
Shamrock
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
O2.5 |
5/10 |
12:00 Kết thúc |
Joseph
0
:
4
![]() |
|
|
|
X2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shamrock Rovers
Bạn đang tìm nhận định Shamrock Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Shamrock Rovers, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 212 trận đấu có sự tham gia của Shamrock Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 71.7%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shamrock Rovers đã ghi nhận 11 trận thắng, 4 trận hòa và 4 trận thua qua 19 trận đấu, ghi được 30 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 7 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Shamrock Rovers đạt trung bình 62% kiểm soát bóng, 1.34 xG và 4.5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 70%.
Shamrock Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Shamrock Rovers đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 9 | 10 | 19 |
| Thắng | 7 | 4 | 11 |
| Hòa | 1 | 3 | 4 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 17 | 13 | 30 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.3 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.8 | 1.0 | 0.9 |
| Giữ sạch lưới | 4 | 3 | 7 |
| Không ghi bàn | 0 | 3 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Healy
|
23 | MID | 7.34 |
|
J. Byrne
|
29 | MID | 7.30 |
|
Pico
|
33 | DEF | 7.22 |
|
L. Grace
|
33 | DEF | 7.20 |
|
E. Stevens
|
35 | DEF | 7.11 |
|
D. Cleary
|
29 | DEF | 7.03 |
|
E. McGinty
|
26 | GK | 7.00 |
|
T. Clarke
|
27 | MID | 7.00 |
|
Max Kovaleskis
|
17 | FWD | 6.90 |
|
G. Burke
|
32 | FWD | 6.88 |
|
C. O'Sullivan
|
19 | DEF | 6.88 |
|
John O'Sullivan
|
19 | MID | 6.86 |
|
T. Sobowale
|
26 | MID | 6.83 |
|
M. Asamoah
|
23 | FWD | 6.83 |
|
Victor Ozhianvuna
|
16 | MID | 6.80 |
|
A. Brennan
|
18 | MID | 6.79 |
|
D. Watts
|
28 | MID | 6.79 |
|
J. McGovern
|
23 | MID | 6.79 |
|
D. Grant
|
26 | MID | 6.76 |
|
J. Mulraney
|
29 | MID | 6.69 |
|
N. Razi
|
19 | MID | 6.62 |
|
A. Greene
|
35 | FWD | 6.58 |
|
C. Malley
|
25 | MID | 6.56 |
|
A. Matthews
|
33 | DEF | 6.52 |
|
M. Noonan
|
17 | FWD | 6.42 |






