1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier Division
  4. Shamrock Rovers
Shamrock Rovers

Shamrock Rovers Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.45m
KEY INSIGHT Shamrock Rovers bất bại trong 9 trận gần nhất
TREND Shamrock Rovers bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWL
204 Trận đấu đã nhận định
72.06% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Shamrock Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.21
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.6
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.9
Tỷ lệ thắng
60%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

15:00

Kết thúc
Derry City
Derry City
1 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock
3.05
3.15
2.35

2

2.35

U2.5

1.62

NO

1.83

X2

1.38
8.5/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
2 : 1
Bohemians
Bohemians
2.32
3.05
3.45

1

2.32

U3.5

1.18

NO

1.72

U3.5

1.18
8.6/10

15:00

Kết thúc
Patrick's A
St Patrick's Athl.
0 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
2.35
3.1
3.3

1

2.35

U2.5

1.58

NO

1.77

1X

1.34
6.3/10

12:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
3 : 2
Shelbourne
Shelbourne
1.97
3.25
4.2

1

1.97

U2.5

1.65

NO

1.78

1X

1.24
8.8/10

14:45

Kết thúc
Waterford
Waterford
1 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
7.25
4.2
1.49

2

1.49

U3.5

1.4

YES

1.95

2

1.49
8.5/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
2 : 0
Galway United
Galway
1.57
3.7
6.1

1

1.57

U3.5

1.29

NO

1.75

U3.5

1.29
7/10

14:45

Kết thúc
Drogheda
Drogheda
0 : 0
Shamrock Rovers
Shamrock
4
3.4
1.93

2

1.93

O1.5

1.4

NO

1.78

X2

1.25
8.5/10

15:00

Kết thúc
Sligo Rovers
Sligo Rovers
0 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock red card
5.5
3.7
1.7

2

1.7

U3.5

1.3

YES

2

2

1.7
8/10

14:45

Kết thúc
Shelbourne
Shelbourne
2 : 2
Shamrock Rovers
Shamrock
2.55
3.05
3.1

1

2.55

O1.5

1.4

YES

1.89

O1.5

1.4
3.6/10

12:45

Kết thúc
Breidablik
Breidablik
3 : 1
Shamrock Rovers
Shamrock
1.92
3.75
3.9

1

1.95

U3.5

1.38

YES

1.77

U3.5

1.38
5.4/10

15:00

Kết thúc
Shamrock
Shamrock Rovers
0 : 0
St Joseph S Fc
Joseph
1.22
6
10

1

1.21

O2.5

1.62

YES

2.25

O2.5

1.62
5/10

12:00

Kết thúc
Joseph
St Joseph S Fc
0 : 4
Shamrock Rovers
Shamrock
4.75
3.7
1.68

X2

1.16

O1.5

1.29

YES

1.86

O1.5

1.29
5/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Shamrock Rovers

Bạn đang tìm nhận định Shamrock Rovers? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Shamrock Rovers được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 204 trận đấu có sự tham gia của Shamrock Rovers với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 72.06%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier Division, Shamrock Rovers đã ghi nhận 7 trận thắng, 4 trận hòa và 1 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 19 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 10 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Shamrock Rovers đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.21 xG5 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 60%.

Shamrock Rovers hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.45m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Shamrock Rovers đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier DivisionIreland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng527
Hòa134
Thua011
Bàn thắng ghi được11819
Bàn thắng để thủng lưới4610
Trung bình ghi bàn1.81.31.6
Trung bình thủng lưới0.71.00.8
Giữ sạch lưới336
Không ghi bàn011
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 3-2
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-1-4-2 6 G
5-3-2 2 G
3-4-2-1 2 G
4-4-2 1 G
30 Vàng
1 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 92%
11 Trận
Tài 1.5 58%
7 Trận
Tài 2.5 8%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Healy
M. Healy
23 MID 7.30
Pico
Pico
33 DEF 7.21
J. Byrne
J. Byrne
29 MID 7.18
E. McGinty
E. McGinty
26 GK 7.05
T. Clarke
T. Clarke
27 MID 7.00
L. Grace
L. Grace
33 DEF 6.93
G. Burke
G. Burke
32 FWD 6.92
C. O'Sullivan
C. O'Sullivan
19 DEF 6.91
D. Watts
D. Watts
28 MID 6.84
D. Cleary
D. Cleary
29 DEF 6.83
D. Grant
D. Grant
26 MID 6.79
A. Brennan
A. Brennan
18 MID 6.78
A. Greene
A. Greene
35 FWD 6.72
J. Mulraney
J. Mulraney
29 MID 6.70
T. Sobowale
T. Sobowale
26 MID 6.69
J. McGovern
J. McGovern
23 MID 6.68
John O'Sullivan
John O'Sullivan
19 MID 6.68
N. Razi
N. Razi
19 MID 6.68
Victor Ozhianvuna
Victor Ozhianvuna
16 MID 6.65
E. Stevens
E. Stevens
35 DEF 6.63
M. Noonan
M. Noonan
17 FWD 6.53
M. Asamoah
M. Asamoah
23 FWD 6.47
C. Malley
C. Malley
25 MID 6.43
A. Matthews
A. Matthews
33 DEF 6.33