1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Veikkausliiga
  4. KuPS
KuPS

KuPS Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €7.47m
KEY INSIGHT KuPS bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND KuPS có độ chính xác chuyền bóng trên 85% trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWDW
154 Trận đấu đã nhận định
68.83% Tỷ lệ dự đoán chính xác

KuPS Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.3
Kiểm soát bóng
56%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
3.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.3
Tỷ lệ thắng
50%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

09:00

Sắp diễn ra
KuPS
KuPS
vs
HJK Helsinki
HJK Helsinki
2.55
3.5
2.7

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

11:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
3 : 2
AC Oulu
AC Oulu
1.95
3.6
3.75

2

3.75

U3.5

1.42

YES

1.65

U3.5

1.42
4.2/10

09:00

Kết thúc
FF Jaro
FF Jaro
1 : 1
KuPS
KuPS
5.4
4.1
1.62

2

1.62

O2.5

1.65

YES

1.68

2

1.62
3/10

07:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
1 : 0
Gnistan
Gnistan
1.44
4.9
7.5

X2

2.9

O2.5

1.45

YES

1.68

O2.5

1.45
2.6/10

10:00

Kết thúc
Ilves
Ilves
1 : 3
KuPS
KuPS
2.6
3.3
3.05

1

2.6

O2.5

1.7

YES

1.56

1X

1.44
7.5/10

07:00

Kết thúc
SJK
SJK
0 : 0
KuPS
KuPS
3.05
3.8
2.35

X

3.8

O2.5

1.38

YES

1.38

O2.5

1.38
5.9/10

07:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
1 : 0
Jippo
Jippo
1.27
5.2
9.3

2

8.2

O2.5

1.46

YES

1.83

X2

3.2
3.7/10

09:00

Kết thúc
AC Oulu
AC Oulu
5 : 0
KuPS
KuPS
1.1
7.4
27

2

24

O2.5

1.2

YES

2

O2.5

1.2
4.7/10

08:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
3 : 4
FF Jaro
FF Jaro
6.1
4.75
1.45

1

6.7

O2.5

1.47

YES

1.71

1X

2.67
7.3/10

06:00

Kết thúc
KuPS
KuPS
0 : 1
Ilves
Ilves
2.75
4
2.17

1X

1.6

O2.5

1.48

YES

1.46

GG

1.46
4.8/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược KuPS

Bạn đang tìm nhận định KuPS? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho KuPS được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 154 trận đấu có sự tham gia của KuPS với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 68.83%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Veikkausliiga, KuPS đã ghi nhận 2 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 3 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.7 mỗi trận) và để thủng lưới 2 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.

KuPS hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €7.47m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định KuPS đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

VeikkausliigaFinland • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận123
Thắng112
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được145
Bàn thắng để thủng lưới022
Trung bình ghi bàn1.02.01.7
Trung bình thủng lưới0.01.00.7
Giữ sạch lưới101
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 1-0
Sân khách 1-3
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
1 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
3 Trận
Tài 1.5 33%
1 Trận
Tài 2.5 33%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
J. Oksanen
J. Oksanen
25 MID 7.38
J. Kreidl
J. Kreidl
29 GK 7.29
M. Toure
M. Toure
20 MID 7.22
I. Cissé
I. Cissé
26 DEF 7.17
P. Parzyszek
P. Parzyszek
32 FWD 7.11
S. Pasanen
S. Pasanen
19 MID 7.06
Sadat Seidu
Sadat Seidu
- MID 7.00
P. Pennanen
P. Pennanen
35 MID 6.99
Paulo Ricardo Ferreira
Paulo Ricardo Ferreira
31 DEF 6.98
A. Heinonen
A. Heinonen
26 MID 6.97
O. Ruoppi
O. Ruoppi
19 MID 6.96
J. Voutilainen
J. Voutilainen
30 MID 6.89
N. Hämäläinen
N. Hämäläinen
28 DEF 6.87
D. Arifi
D. Arifi
23 MID 6.85
B. Armah
B. Armah
21 DEF 6.84
S. Savolainen
S. Savolainen
29 DEF 6.81
C. Antwi
C. Antwi
26 DEF 6.79
T. Hämäläinen
T. Hämäläinen
24 DEF 6.79
A. Sadiku
A. Sadiku
22 FWD 6.74
P. Golubickas
P. Golubickas
26 FWD 6.72
J. Luyeye-Lutumba
J. Luyeye-Lutumba
23 FWD 6.65
S. Miettinen
S. Miettinen
21 DEF 6.63
P. Konaté
P. Konaté
31 DEF 6.63
E. Tanninen
E. Tanninen
18 MID 6.60
R. Salo
R. Salo
21 MID 6.50
A. Hakala
A. Hakala
25 GK 6.40
D. Krasniqi
D. Krasniqi
22 MID 6.30
A. Lötjönen
A. Lötjönen
21 DEF 6.23
R. Tikkanen
R. Tikkanen
18 DEF 6.20