1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Rapid Vienna
Rapid Vienna

Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.15m
KEY INSIGHT Rapid Vienna bất bại trong 7 trận gần nhất
TREND Rapid Vienna bất bại trên sân nhà trong 6 trận gần nhất

Phong độ gần đây

DWWWW
121 Trận đấu đã nhận định
66.94% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Kết thúc
Santa C
FC Santa Coloma
1 : 3
Rapid Vienna
Rapid Vienna
9.6
6
1.28

1X

3.7

O2.5

1.47

YES

1.95

GG

1.95
3.5/10

13:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3 : 2
Hamburger SV
Hamburger
2.8
3.6
2.5

X

3.6

O2.5

1.55

YES

1.48

HS

1.23
4.2/10

12:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
4 : 0
Panathinaikos
Panathinaikos
2.75
3.95
2.47

X

3.95

U3.5

1.94

YES

1.53

U3.5

1.94
4/10

09:00

Kết thúc
WSPG Wels
WSPG Wels
1 : 2
Rapid Vienna
Rapid Vienna
5.2
4.2
1.52

X

4.2

O2.5

1.56

YES

1.65

GG

1.65
5.2/10

09:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2 : 2
Pardubice
Pardubice
2.02
3.75
3.55

1

2.02

O2.5

1.74

YES

1.67

1X

1.3
5.1/10

07:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
4 : 1
Floridsdorfer AC
Floridsdo
1.44
4.55
5.3

1

1.47

O2.5

1.4

NO

2.32

1

1.47
6.9/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3 : 0
Ried
Ried
2.3
3.5
3.65

1X

1.37

U3.5

1.33

YES

1.77

U3.5

1.33
4.5/10

13:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.48
3.25
2.96

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5.9/10

08:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 0
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
2.1
3.65
3.65

1

2.1

U3.5

1.56

YES

1.52

1X

1.35
8.9/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
2.17
3.45
3.8

1

2.17

O1.5

1.29

YES

1.74

1X

1.35
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
3 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
1.92
3.8
4.1

1

1.92

O1.5

1.21

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
1 : 0
Red Bull Salzburg
Red B
3.5
3.5
2.07

2

2.07

U3.5

1.51

YES

1.55

X2

1.34
5.3/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna

Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rapid Vienna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Rapid Vienna đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.

Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rapid Vienna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Rapid Vienna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận6612
Thắng224
Hòa112
Thua336
Bàn thắng ghi được8917
Bàn thắng để thủng lưới91322
Trung bình ghi bàn1.31.51.4
Trung bình thủng lưới1.52.21.8
Giữ sạch lưới112
Không ghi bàn303
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-2
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 0-3
Sân khách 4-1
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 5
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 3 G
4-4-2 2 G
4-3-3 2 G
3-4-3 1 G
27 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 75%
9 Trận
Tài 1.5 42%
5 Trận
Tài 2.5 17%
2 Trận
Tài 3.5 8%
1 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 7.45
P. Dahl
P. Dahl
22 MID 7.14
M. Seidl
M. Seidl
24 MID 7.09
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 7.08
R. Amané
R. Amané
22 MID 7.02
F. Demir
F. Demir
21 DEF 6.94
L. Schaub
L. Schaub
31 MID 6.93
S. Raux-Yao
S. Raux-Yao
26 DEF 6.93
J. Horn
J. Horn
28 DEF 6.92
N. Hedl
N. Hedl
24 GK 6.88
J. Auer
J. Auer
25 DEF 6.88
K. Ahoussou
K. Ahoussou
22 DEF 6.85
E. Kara
E. Kara
29 FWD 6.82
N. Cvetković
N. Cvetković
29 DEF 6.81
Amìn-Elias Gröller
Amìn-Elias Gröller
20 DEF 6.80
B. Bolla
B. Bolla
26 DEF 6.77
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 MID 6.70
M. Tilio
M. Tilio
24 FWD 6.70
D. Weixelbraun
D. Weixelbraun
22 FWD 6.67
P. Gartler
P. Gartler
28 GK 6.65
E. Roka
E. Roka
18 DEF 6.60
L. Grgić
L. Grgić
30 MID 6.57
J. Schöller
J. Schöller
20 DEF 6.55
Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
19 FWD 6.53
J. Antiste
J. Antiste
23 FWD 6.51
C. M'Buyi
C. M'Buyi
26 FWD 6.49
T. Gulliksen
T. Gulliksen
22 MID 6.30
M. Atemengue
M. Atemengue
22 MID 6.23