Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Rapid Vienna Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lask Linz
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Rapid Vienna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
12:30 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.5/10 |
08:30 Kết thúc |
TSV Hartberg
2
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
X2 |
8.5/10 |
11:00 Kết thúc |
Austria V
1
:
1
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
5.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1X |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.1/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna
Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rapid Vienna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Rapid Vienna đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.
Trong 10 trận gần nhất, Rapid Vienna đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.14 xG và 4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.
Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rapid Vienna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 16 | 17 | 33 |
| Thắng | 7 | 5 | 12 |
| Hòa | 2 | 6 | 8 |
| Thua | 7 | 6 | 13 |
| Bàn thắng ghi được | 19 | 18 | 37 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 20 | 23 | 43 |
| Trung bình ghi bàn | 1.2 | 1.1 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.3 | 1.4 | 1.3 |
| Giữ sạch lưới | 5 | 3 | 8 |
| Không ghi bàn | 5 | 3 | 8 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Sangaré
|
23 | MID | 7.37 |
|
N. Cvetković
|
29 | DEF | 7.16 |
|
P. Gartler
|
28 | GK | 7.12 |
|
M. Seidl
|
24 | FWD | 7.11 |
|
B. Bolla
|
26 | DEF | 7.07 |
|
R. Amané
|
22 | MID | 7.03 |
|
N. Hedl
|
24 | GK | 6.96 |
|
S. Raux-Yao
|
26 | DEF | 6.96 |
|
D. Vincze
|
21 | DEF | 6.96 |
|
J. Horn
|
28 | DEF | 6.93 |
|
Nikolaus Wurmbrand
|
19 | FWD | 6.90 |
|
D. Nunoo
|
19 | FWD | 6.88 |
|
P. Dahl
|
22 | MID | 6.83 |
|
D. Weixelbraun
|
22 | FWD | 6.81 |
|
F. Demir
|
21 | DEF | 6.81 |
|
K. Ahoussou
|
22 | DEF | 6.80 |
|
Moulaye Haïdara
|
19 | DEF | 6.79 |
|
J. Auer
|
25 | DEF | 6.77 |
|
C. M'Buyi
|
26 | FWD | 6.75 |
|
E. Kara
|
30 | FWD | 6.75 |
|
T. Børkeeiet
|
26 | MID | 6.73 |
|
L. Schaub
|
31 | MID | 6.68 |
|
M. Atemengue
|
22 | MID | 6.68 |
|
A. Radulović
|
23 | MID | 6.63 |
|
J. Antiste
|
23 | FWD | 6.63 |
|
J. Schöller
|
20 | DEF | 6.61 |
|
M. Oswald
|
23 | MID | 6.60 |
|
Amìn-Elias Gröller
|
20 | DEF | 6.60 |
|
T. Gulliksen
|
22 | MID | 6.55 |
|
L. Grgić
|
30 | MID | 6.54 |
|
M. Tilio
|
24 | MID | 6.50 |
|
A. Weimann
|
34 | FWD | 6.40 |
|
Y. Demir
|
22 | FWD | 6.31 |
|
N. Bajlicz
|
21 | MID | 6.20 |
|
J. Marcelin
|
25 | DEF | 6.20 |




