Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Santa C
1
:
3
![]() |
|
|
|
1X |
O2.5 |
YES |
GG |
3.5/10 |
13:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
3
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
HS |
4.2/10 |
12:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
4
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4/10 |
09:00 Kết thúc |
WSPG Wels
1
:
2
![]() |
|
|
|
X |
O2.5 |
YES |
GG |
5.2/10 |
09:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
2
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
YES |
1X |
5.1/10 |
07:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
4
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
O2.5 |
NO |
1 |
6.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
3
:
0
![]() |
|
|
|
1X |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
4.5/10 |
13:30 Kết thúc |
Ried
2
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5.9/10 |
08:30 Kết thúc |
Sturm Graz
2
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1X |
8.9/10 |
11:00 Kết thúc |
Rapid Vienna
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
14:30 Kết thúc |
Lask Linz
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
O1.5 |
YES |
1X |
8.5/10 |
08:30 Kết thúc |
Rapid Vienna
1
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
YES |
X2 |
5.3/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna
Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rapid Vienna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 121 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.94%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Rapid Vienna đã ghi nhận 4 trận thắng, 2 trận hòa và 6 trận thua qua 12 trận đấu, ghi được 17 bàn thắng (1.4 mỗi trận) và để thủng lưới 22 bàn, với 2 trận giữ sạch lưới.
Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rapid Vienna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
Rapid Vienna chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 6 | 12 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 3 | 3 | 6 |
| Bàn thắng ghi được | 8 | 9 | 17 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 9 | 13 | 22 |
| Trung bình ghi bàn | 1.3 | 1.5 | 1.4 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 2.2 | 1.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 1 | 2 |
| Không ghi bàn | 3 | 0 | 3 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
M. Sangaré
|
23 | MID | 7.45 |
|
P. Dahl
|
22 | MID | 7.14 |
|
M. Seidl
|
24 | MID | 7.09 |
|
A. Radulović
|
23 | MID | 7.08 |
|
R. Amané
|
22 | MID | 7.02 |
|
F. Demir
|
21 | DEF | 6.94 |
|
L. Schaub
|
31 | MID | 6.93 |
|
S. Raux-Yao
|
26 | DEF | 6.93 |
|
J. Horn
|
28 | DEF | 6.92 |
|
N. Hedl
|
24 | GK | 6.88 |
|
J. Auer
|
25 | DEF | 6.88 |
|
K. Ahoussou
|
22 | DEF | 6.85 |
|
E. Kara
|
29 | FWD | 6.82 |
|
N. Cvetković
|
29 | DEF | 6.81 |
|
Amìn-Elias Gröller
|
20 | DEF | 6.80 |
|
B. Bolla
|
26 | DEF | 6.77 |
|
N. Bajlicz
|
21 | MID | 6.70 |
|
M. Tilio
|
24 | FWD | 6.70 |
|
D. Weixelbraun
|
22 | FWD | 6.67 |
|
P. Gartler
|
28 | GK | 6.65 |
|
E. Roka
|
18 | DEF | 6.60 |
|
L. Grgić
|
30 | MID | 6.57 |
|
J. Schöller
|
20 | DEF | 6.55 |
|
Nikolaus Wurmbrand
|
19 | FWD | 6.53 |
|
J. Antiste
|
23 | FWD | 6.51 |
|
C. M'Buyi
|
26 | FWD | 6.49 |
|
T. Gulliksen
|
22 | MID | 6.30 |
|
M. Atemengue
|
22 | MID | 6.23 |








