1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Bundesliga
  4. Rapid Vienna
Rapid Vienna

Rapid Vienna Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €51.15m
KEY INSIGHT Rapid Vienna thua 4 trận gần nhất
TREND Rapid Vienna để thủng lưới từ 2 bàn trở lên trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLW
187 Trận đấu đã nhận định
64.17% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Rapid Vienna Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.14
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.7
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.9
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3 : 0
Ried
Ried
2.3
3.5
3.65

1X

1.37

U3.5

1.33

YES

1.77

U3.5

1.33
4.5/10

13:30

Kết thúc
Ried
Ried
2 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.48
3.25
2.96

X

3.25

U3.5

1.26

NO

1.9

U3.5

1.26
5.9/10

08:30

Kết thúc
Sturm Graz
Sturm Graz
2 : 0
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
2.1
3.65
3.65

1

2.1

U3.5

1.56

YES

1.52

1X

1.35
8.9/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Austria Vienna
Austria V
2.17
3.45
3.8

1

2.17

O1.5

1.29

YES

1.74

1X

1.35
8.5/10

14:30

Kết thúc
Lask Linz
Lask Linz
3 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna red card
1.92
3.8
4.1

1

1.92

O1.5

1.21

YES

1.58

1X

1.28
8.5/10

08:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
1 : 0
Red Bull Salzburg
Red B
3.5
3.5
2.07

2

2.07

U3.5

1.51

YES

1.55

X2

1.34
5.3/10

12:30

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
TSV Hartberg
TSV Hartberg
1.67
4.05
5.8

2

5.8

U3.5

1.37

YES

1.94

U3.5

1.37
7.5/10

08:30

Kết thúc
TSV Hartberg
TSV Hartberg
2 : 2
Rapid Vienna
Rapid Vienna
3.9
3.4
2.08

2

2.08

U3.5

1.3

NO

1.95

X2

1.28
8.5/10

11:00

Kết thúc
Austria V
Austria Vienna
1 : 1
Rapid Vienna
Rapid Vienna
2.65
3.2
2.9

1X

1.44

O1.5

1.42

YES

1.89

O1.5

1.42
5.9/10

11:00

Kết thúc
Rapid Vienna
Rapid Vienna
0 : 2
Sturm Graz
Sturm Graz
2.25
3.4
3.6

1X

1.37

O1.5

1.31

YES

1.76

O1.5

1.31
4.1/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Rapid Vienna

Bạn đang tìm nhận định Rapid Vienna? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Rapid Vienna, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 187 trận đấu có sự tham gia của Rapid Vienna với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 64.17%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Bundesliga, Rapid Vienna đã ghi nhận 12 trận thắng, 8 trận hòa và 13 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 37 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 43 bàn, với 8 trận giữ sạch lưới.

Trong 10 trận gần nhất, Rapid Vienna đạt trung bình 59% kiểm soát bóng, 1.14 xG4.9 phạt góc mỗi trận, với tỷ lệ thắng 20%.

Rapid Vienna hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €51.15m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Rapid Vienna đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

BundesligaAustria • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận161733
Thắng7512
Hòa268
Thua7613
Bàn thắng ghi được191837
Bàn thắng để thủng lưới202343
Trung bình ghi bàn1.21.11.1
Trung bình thủng lưới1.31.41.3
Giữ sạch lưới538
Không ghi bàn538
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 4-1
Sân khách 0-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 4
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 3
Thua 3
Phạt đền
2 / 2
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
3-4-2-1 12 G
4-2-3-1 9 G
4-4-2 4 G
3-5-2 3 G
75 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 76%
25 Trận
Tài 1.5 24%
8 Trận
Tài 2.5 6%
2 Trận
Tài 3.5 6%
2 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
M. Sangaré
M. Sangaré
23 MID 7.37
N. Cvetković
N. Cvetković
29 DEF 7.16
P. Gartler
P. Gartler
28 GK 7.12
M. Seidl
M. Seidl
24 FWD 7.11
B. Bolla
B. Bolla
26 DEF 7.07
R. Amané
R. Amané
22 MID 7.03
N. Hedl
N. Hedl
24 GK 6.96
S. Raux-Yao
S. Raux-Yao
26 DEF 6.96
D. Vincze
D. Vincze
21 DEF 6.96
J. Horn
J. Horn
28 DEF 6.93
Nikolaus Wurmbrand
Nikolaus Wurmbrand
19 FWD 6.90
D. Nunoo
D. Nunoo
19 FWD 6.88
P. Dahl
P. Dahl
22 MID 6.83
D. Weixelbraun
D. Weixelbraun
22 FWD 6.81
F. Demir
F. Demir
21 DEF 6.81
K. Ahoussou
K. Ahoussou
22 DEF 6.80
Moulaye Haïdara
Moulaye Haïdara
19 DEF 6.79
J. Auer
J. Auer
25 DEF 6.77
C. M'Buyi
C. M'Buyi
26 FWD 6.75
E. Kara
E. Kara
30 FWD 6.75
T. Børkeeiet
T. Børkeeiet
26 MID 6.73
L. Schaub
L. Schaub
31 MID 6.68
M. Atemengue
M. Atemengue
22 MID 6.68
A. Radulović
A. Radulović
23 MID 6.63
J. Antiste
J. Antiste
23 FWD 6.63
J. Schöller
J. Schöller
20 DEF 6.61
M. Oswald
M. Oswald
23 MID 6.60
Amìn-Elias Gröller
Amìn-Elias Gröller
20 DEF 6.60
T. Gulliksen
T. Gulliksen
22 MID 6.55
L. Grgić
L. Grgić
30 MID 6.54
M. Tilio
M. Tilio
24 MID 6.50
A. Weimann
A. Weimann
34 FWD 6.40
Y. Demir
Y. Demir
22 FWD 6.31
N. Bajlicz
N. Bajlicz
21 MID 6.20
J. Marcelin
J. Marcelin
25 DEF 6.20