First League Bulgaria Nhận Định
Tại trang này bạn có thể xem nhận định và phân tích First League Bulgaria. Dữ liệu thống kê, phong độ đội bóng và lịch sử đối đầu gần đây đều được phân tích, nhận định do AI tạo tự động với độ chính xác trên 68%.
Xem thống kê kết quả
Đã nhận định
Sắp diễn ra
Tỷ lệ thắng
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:00 Kết thúc |
Septemvri
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.7/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13:30 Kết thúc |
Ludogorets
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
U3.5 |
7.7/10 |
13:30 Kết thúc |
CSKA 1948
0
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
5.1/10 |
| Date | Match | 1 | X | 2 | Tip | Goals | GG | Best Tip | Trust |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10:45 Kết thúc |
Lokomotiv P
2
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược First League Bulgaria
Xem các dự đoán và mẹo cá cược mới nhất cho First League Bulgaria, do thuật toán AI NT Apex của chúng tôi tạo ra. Chúng tôi đã phân tích 1086 trận đấu của 8 đội tại First League Bulgaria với độ chính xác của tip tốt nhất trên 68%. Dự đoán bao gồm Kết Quả Chung Cuộc, Tài/Xỉu, Cả Hai Đội Ghi Bàn, Tỷ Số Chính Xác, xG, Phạt Góc và Kiểm Soát Bóng.
Mùa giải này, 43% trận đấu First League Bulgaria kết thúc với hơn 2.5 bàn thắng, trong khi Cả Hai Đội Ghi Bàn xảy ra ở 43% các trận. Tất cả dự đoán First League Bulgaria đã hoàn thành đều hiển thị đầy đủ — kiểm tra lịch sử của chúng tôi bất cứ lúc nào.
A PFG: Regular season
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia
|
30 | 22 | 4 | 4 | 64:22 | 70 |
D
W
D
W
W
|
| 2 |
Ludogorets
|
30 | 17 | 9 | 4 | 57:20 | 60 |
L
D
W
W
W
|
| 3 |
CSKA 1948
|
30 | 18 | 5 | 7 | 50:31 | 59 |
W
W
L
W
W
|
| 4 |
CSKA Sofia
|
30 | 16 | 8 | 6 | 43:23 | 56 |
D
W
W
W
L
|
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv
|
30 | 11 | 13 | 6 | 30:33 | 46 |
D
D
W
W
W
|
| 6 |
Cherno More Varna
|
30 | 11 | 11 | 8 | 33:26 | 44 |
L
D
L
L
W
|
| 7 |
Arda Kardzhali
|
30 | 12 | 8 | 10 | 33:27 | 44 |
W
L
W
W
W
|
| 8 |
Botev Plovdiv
|
30 | 11 | 7 | 12 | 40:37 | 40 |
W
D
W
W
L
|
| 9 |
Slavia Sofia
|
30 | 10 | 9 | 11 | 36:33 | 39 |
D
L
W
L
D
|
| 10 |
Botev Vratsa
|
30 | 9 | 11 | 10 | 24:26 | 38 |
W
L
D
L
W
|
| 11 |
Lokomotiv Sofia
|
30 | 9 | 10 | 11 | 40:39 | 37 |
L
W
L
L
W
|
| 12 |
Spartak Varna
|
30 | 5 | 12 | 13 | 25:50 | 27 |
D
W
L
L
L
|
| 13 |
Dobrudzha
|
30 | 7 | 5 | 18 | 23:43 | 26 |
L
L
D
L
L
|
| 14 |
Septemvri Sofia
|
30 | 7 | 5 | 18 | 25:58 | 26 |
D
W
D
L
L
|
| 15 |
Beroe
|
30 | 4 | 11 | 15 | 19:44 | 23 |
D
L
L
W
L
|
| 16 |
Montana
|
30 | 3 | 8 | 19 | 15:45 | 17 |
D
L
L
L
L
|
A PFG: Conference League Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 |
Lokomotiv Plovdiv
|
36 | 14 | 13 | 9 | 36:41 | 55 |
W
L
L
W
W
|
| 6 |
Arda Kardzhali
|
36 | 15 | 9 | 12 | 42:34 | 54 |
W
W
W
L
D
|
| 7 |
Cherno More Varna
|
36 | 14 | 12 | 10 | 40:34 | 54 |
L
L
W
W
D
|
| 8 |
Botev Plovdiv
|
36 | 13 | 7 | 16 | 49:45 | 46 |
L
W
L
L
L
|
A PFG: Championship Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levski Sofia
|
36 | 25 | 6 | 5 | 71:25 | 81 |
D
W
D
L
W
|
| 2 |
CSKA 1948
|
36 | 20 | 7 | 9 | 54:35 | 67 |
D
W
D
L
L
|
| 3 |
Ludogorets
|
36 | 19 | 10 | 7 | 61:25 | 67 |
W
L
D
W
L
|
| 4 |
CSKA Sofia
|
36 | 18 | 9 | 9 | 47:30 | 63 |
L
L
D
W
W
|
A PFG: Relegation Group
| # | Đội | Tr | T | H | B | Bàn thắng | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
Botev Vratsa
|
37 | 13 | 14 | 10 | 36:32 | 53 |
W
W
W
D
D
|
| 10 |
Lokomotiv Sofia
|
37 | 11 | 14 | 12 | 51:48 | 47 |
L
W
D
D
D
|
| 11 |
Slavia Sofia
|
37 | 12 | 10 | 15 | 42:44 | 46 |
W
L
L
L
W
|
| 12 |
Spartak Varna
|
37 | 8 | 13 | 16 | 35:57 | 37 |
W
W
L
W
D
|
| 13 |
Septemvri Sofia
|
37 | 9 | 9 | 19 | 32:64 | 36 |
D
W
W
D
L
|
| 14 |
Beroe
|
37 | 7 | 13 | 17 | 28:52 | 34 |
L
L
D
W
D
|
| 15 |
Dobrudzha
|
37 | 8 | 7 | 22 | 28:52 | 31 |
D
L
W
L
D
|
| 16 |
Montana
|
37 | 4 | 11 | 22 | 21:55 | 23 |
L
L
L
D
D
|











