icon back

El Salvador

El Salvador Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €3.13m
KEY INSIGHT El Salvador thua 5 trận gần nhất
TREND El Salvador không ghi bàn trong 4 trận gần nhất
TREND El Salvador thua mà không ghi bàn trong 4 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LLLLL
10 Trận đấu đã nhận định
40% Tỷ lệ dự đoán chính xác

El Salvador Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
46%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.3
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.4
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
Panama
Panama
3 : 0
El Salvador
El Salvador
1.15
8.8
24

1

1.15

U3.5

1.7

NO

1.52

1

1.15
10/10

18:00

終了
Suriname
Suriname
4 : 0
El Salvador
El Salvador
2.42
3.2
2.87

1

2.42

U2.5

1.56

NO

1.77

1X

1.41
8.5/10

23:00

終了
El Salvador
El Salvador
0 : 1
Guatemala
Guatemala
2.25
3.1
3.28

2

3.28

U2.5

1.63

NO

1.84

U2.5

1.63
7.4/10

22:00

終了
El Salvador
El Salvador
0 : 1
Panama
Panama
4.45
3.6
1.75

2

1.75

U3.5

1.28

NO

1.84

U3.5

1.28
8.1/10

21:30

終了
El Salvador
El Salvador
1 : 2
Suriname
Suriname
2.3
2.95
3.25

2

3.25

U2.5

1.44

NO

1.62

U2.5

1.44
8.2/10

23:00

終了
Guatemala
Guatemala
0 : 1
El Salvador
El Salvador
1.72
3.27
5

1

1.72

O1.5

1.44

NO

1.62

1X

1.15
5.7/10

23:00

終了
Canada
Canada
2 : 0
El Salvador
El Salvador red cardred card
1.61
3.95
5.2

1

1.61

O2.5

1.73

NO

2

NG

2
7.5/10

21:00

終了
El Salvador
El Salvador
1 : 0
Montserrat
Montserrat
1.14
7.5
15

1

1.14

O2.5

1.39

NO

1.67

H1

1.48
10/10

22:00

終了
Salvador
El Salvador
2 : 1
Bonaire
Bonaire
1.09
9
21

1

1.09

U3.5

1.94

NO

1.6

U3.5

1.94
1.3/10

16:00

終了
St. V
St. Vincent / Grenadines
1 : 3
El Salvador
Salvador
7.4
6
1.26

2

1.26

O2.5

1.36

YES

1.64

AS2+

1.25
9.5/10

22:00

終了
Salvador
El Salvador
0 : 0
Martinique
Martinique
1.93
3.3
3.75

1

1.93

O1.5

1.4

YES

2

1

1.93
5.5/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng El Salvador. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 10 trận đấu có sự tham gia của El Salvador với tỷ lệ trúng 40% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng033
Hòa202
Thua325
Bàn thắng ghi được279
Bàn thắng để thủng lưới5813
Trung bình ghi bàn0.41.40.9
Trung bình thủng lưới1.01.61.3
Giữ sạch lưới123
Không ghi bàn325
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà -
Sân khách 0-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-2
Sân khách 4-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 1
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 2
Sân khách 4
Chuỗi trận
Thắng 2
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
5-3-2 3 G
4-3-3 3 G
4-2-3-1 2 G
3-4-1-2 1 G
20 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 50%
5 Trận
Tài 1.5 20%
2 Trận
Tài 2.5 20%
2 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
S. Ortiz
S. Ortiz
35 MID 7.95
M. Mercado
M. Mercado
34 FWD 7.50
A. Larín
A. Larín
33 DEF 7.45
N. Blanco
N. Blanco
26 DEF 7.30
E. Alvarado
E. Alvarado
27 MID 7.25
M. Cartagena
M. Cartagena
26 MID 7.23
P. Punyed
P. Punyed
35 MID 7.20
Francis Castillo-Orellana
Francis Castillo-Orellana
20 FWD 7.15
E. Hernández
E. Hernández
24 MID 7.10
B. Tamacas
B. Tamacas
30 DEF 7.08
R. Tejada
R. Tejada
22 FWD 7.04
H. Osorio
H. Osorio
22 MID 7.03
N. Orellana
N. Orellana
30 MID 7.00
D. Flores
D. Flores
24 DEF 6.93
J. Ferman
J. Ferman
29 FWD 6.90
N. Bonilla
N. Bonilla
35 FWD 6.90
K. Santamaría
K. Santamaría
34 FWD 6.90
R. Domínguez
R. Domínguez
28 DEF 6.90
B. Gil
B. Gil
24 FWD 6.90
H. Romero
H. Romero
34 DEF 6.90
E. Mauricio
E. Mauricio
23 FWD 6.90
J. Henríquez
J. Henríquez
32 MID 6.89
D. Cerén
D. Cerén
36 MID 6.86
S. Vásquez
S. Vásquez
23 FWD 6.85
M. Díaz
M. Díaz
25 MID 6.85
N. Ordaz
N. Ordaz
21 MID 6.81
B. Landaverde
B. Landaverde
30 MID 6.74
J. Cruz
J. Cruz
25 DEF 6.73
R. Clavel
R. Clavel
29 DEF 6.73
M. Cerritos
M. Cerritos
22 MID 6.72
T. Benítez
T. Benítez
23 DEF 6.70
R. Rodríguez
R. Rodríguez
27 DEF 6.70
A. Clímaco
A. Clímaco
24 DEF 6.67
J. Valladares
J. Valladares
23 MID 6.66
M. González
M. González
28 GK 6.64
J. Sibrián
J. Sibrián
29 DEF 6.62
C. Martínez
C. Martínez
31 MID 6.60
L. Menjívar
L. Menjívar
24 FWD 6.60
J. Pérez
J. Pérez
27 FWD 6.58
N. Rivera
N. Rivera
21 FWD 6.45
J. Rivas
J. Rivas
33 FWD 6.20
E. D. Claros Lopez
E. D. Claros Lopez
25 DEF 5.90