icon back

Fatih Karagümrük

Fatih Karagümrük Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €19.45m
KEY INSIGHT Fatih Karagümrük không nhận thẻ đỏ trong 23 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LDLWD
152 Trận đấu đã nhận định
70.39% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Karagumruk Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Bàn thắng kỳ vọng
xG mỗi trận
1.12
Dứt điểm
Trúng đích / Trận
4.2
Kiểm soát bóng
45%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.5
Tỷ lệ thắng
20%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

13:00

Próximo
Karagumruk
Karagumruk
vs
Fenerbahce
Fenerbahce
9.5
4.9
1.41

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

06:30

Finalizado
Gaziantep FK
Gaziantep FK
1 : 1
Fatih Karagumruk
Karagumruk
2.12
3.5
3.6

1

2.12

O1.5

1.31

NO

2.07

1X

1.34
7.4/10

06:00

Finalizado
Fethiyespor
Fethiyespor
0 : 2
Karagumruk
Karagumruk
3.5
4
2.15

1

3.5

U3.5

1.36

NO

2.02

1X

1.73
3/10

13:00

Finalizado
Trabzonspor
Trabzonspor
3 : 1
Karagumruk
Karagumruk
1.47
5.1
8

1

1.47

O2.5

1.75

NO

1.9

1

1.47
10/10

13:00

Finalizado
Karagumruk
Karagumruk
0 : 0
Samsunspor
Samsunspor
3.2
3.3
2.52

2

2.52

O1.5

1.42

YES

1.9

X2

1.37
7.1/10

13:00

Finalizado
Kasimpasa
Kasimpasa
3 : 2
Fatih Karagumruk
Karagumruk
2.05
3.45
4

X

3.45

U3.5

1.3

NO

1.96

U3.5

1.3
6.2/10

07:30

Finalizado
Karagumruk
Karagumruk
1 : 0
Antalyaspor
Antalyaspor
2.4
3.25
3.25

1

2.4

U3.5

1.24

NO

1.9

1X

1.36
5.7/10

08:30

Finalizado
Karagumruk
Karagumruk
1 : 4
Basaksehir
Basaksehir
4.6
3.85
1.75

1

4.6

O1.5

1.27

YES

1.69

O1.5

1.27
5.8/10

13:00

Finalizado
Goztepe
Goztepe
2 : 1
Fatih Karagumruk
Karagumruk
1.52
4.1
7

1

1.52

U3.5

1.32

NO

1.73

U3.5

1.32
4/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Fatih Karagümrük. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 152 trận đấu có sự tham gia của Fatih Karagümrük với tỷ lệ trúng 70.39% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

Süper LigTurkey • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận121224
Thắng213
Hòa314
Thua71017
Bàn thắng ghi được101121
Bàn thắng để thủng lưới192645
Trung bình ghi bàn0.80.90.9
Trung bình thủng lưới1.62.21.9
Giữ sạch lưới303
Không ghi bàn6410
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 2-0
Sân khách 1-2
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 3-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 2
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 4
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 1
Thua 6
Phạt đền
1 / 1
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-2-3-1 16 G
4-4-2 4 G
4-4-1-1 2 G
4-3-3 1 G
49 Vàng
2 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 58%
14 Trận
Tài 1.5 25%
6 Trận
Tài 2.5 4%
1 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
I. Grbić
I. Grbić
30 GK 7.19
E. Roco
E. Roco
33 DEF 7.16
D. Verde
D. Verde
29 FWD 6.95
I. Lichnovsky
I. Lichnovsky
31 DEF 6.94
D. Fofana
D. Fofana
23 FWD 6.93
F. Mladenović
F. Mladenović
34 DEF 6.86
Serginho
Serginho
30 MID 6.85
B. Elmaz
B. Elmaz
22 MID 6.83
Ç. Kurukalıp
Ç. Kurukalıp
23 DEF 6.79
A. Demirol
A. Demirol
23 MID 6.70
M. Kranevitter
M. Kranevitter
32 MID 6.69
D. Johnson
D. Johnson
33 MID 6.66
A. Çankaya
A. Çankaya
27 DEF 6.61
Traore Ahmed
Traore Ahmed
18 FWD 6.61
J. Balkovec
J. Balkovec
31 DEF 6.59
B. Özcan
B. Özcan
27 MID 6.57
Baris Kalayci
Baris Kalayci
20 MID 6.55
S. Larsson
S. Larsson
32 MID 6.53
D. Biraschi
D. Biraschi
31 DEF 6.53
T. Akgün
T. Akgün
22 MID 6.50
F. Kurucuk
F. Kurucuk
27 DEF 6.50
B. Ersoy
B. Ersoy
22 MID 6.50
A. Çınar
A. Çınar
22 DEF 6.49
T. Çukur
T. Çukur
23 MID 6.47
S. Babicka
S. Babicka
25 FWD 6.47
A. Gray
A. Gray
34 FWD 6.46
João Camacho
João Camacho
31 FWD 6.45
Ricardo Esgaio
Ricardo Esgaio
32 MID 6.44
Marius Tresor Doh
Marius Tresor Doh
22 MID 6.40
Kone
Kone
18 FWD 6.40
Muhammed Kadioglu
Muhammed Kadioglu
19 DEF 6.35
Tarık Buğra Kalpaklı
Tarık Buğra Kalpaklı
16 MID 6.30
A. Sivri
A. Sivri
26 FWD 6.27
Ö. Gümüş
Ö. Gümüş
22 MID 6.25
N. Ugrekhelidze
N. Ugrekhelidze
22 DEF 6.23