Ferro Carril Oeste Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ferro C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
20:00 Kết thúc |
Racing C
0
:
0
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
YES |
U2.5 |
3/10 |
15:00 Kết thúc |
Ferro C
1
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.7/10 |
14:00 Kết thúc |
Deportivo
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
5.3/10 |
18:00 Kết thúc |
Ferro C
2
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7/10 |
15:00 Kết thúc |
Ciudad B
2
:
4
![]() |
|
|
|
1X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8/10 |
18:30 Kết thúc |
Ferro C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
10/10 |
14:00 Kết thúc |
Atletico M
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
14:00 Kết thúc |
Ferro C
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
8.5/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ferro Carril Oeste
Bạn đang tìm nhận định Ferro Carril Oeste? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Ferro Carril Oeste, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 156 trận đấu có sự tham gia của Ferro Carril Oeste với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 62.82%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Ferro Carril Oeste đã ghi nhận 7 trận thắng, 3 trận hòa và 4 trận thua qua 14 trận đấu, ghi được 15 bàn thắng (1.1 mỗi trận) và để thủng lưới 11 bàn, với 6 trận giữ sạch lưới.
Ferro Carril Oeste hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Ferro Carril Oeste đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 6 | 8 | 14 |
| Thắng | 2 | 5 | 7 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 |
| Thua | 3 | 1 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 4 | 11 | 15 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 6 | 5 | 11 |
| Trung bình ghi bàn | 0.7 | 1.4 | 1.1 |
| Trung bình thủng lưới | 1.0 | 0.6 | 0.8 |
| Giữ sạch lưới | 1 | 5 | 6 |
| Không ghi bàn | 3 | 1 | 4 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Tomasetti
|
25 | MID | 6.91 |
|
L. Parisi
|
31 | FWD | 6.59 |
|
D. Diellos
|
32 | FWD | 6.17 |
|
T. González
|
22 | FWD | - |
|
M. Benegas
|
19 | FWD | - |
|
N. Montiel
|
20 | FWD | - |
|
G. Ayala
|
21 | FWD | - |
|
S. Quiroga
|
31 | FWD | - |
|
F. García
|
27 | FWD | - |
|
P. Palacio
|
25 | FWD | - |
|
J. Fernández Pinto
|
20 | MID | - |
|
L. Romero
|
30 | MID | - |
|
S. Flores
|
20 | MID | - |
|
G. Ramírez
|
30 | MID | - |
|
M. Campos
|
23 | MID | - |
|
T. Esidin Gonzalez
|
19 | MID | - |
|
A. Lorenzo
|
27 | DEF | - |
|
F. Meritello
|
29 | DEF | - |
|
R. Ayala
|
31 | DEF | - |
|
J. Cosi
|
27 | DEF | - |
|
M. Monserrat
|
20 | DEF | - |
|
F. Rivero
|
32 | DEF | - |
|
M. Vallejos
|
25 | DEF | - |
|
N. Kihm
|
20 | DEF | - |
|
P. Boolsen
|
27 | DEF | - |
|
F. Monetti
|
36 | GK | - |
|
A. Alonso
|
24 | MID | - |
|
G. Castellani
|
38 | MID | - |




