Ferro Carril Oeste Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Ferro C Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
14:30 Sắp diễn ra |
All Boys
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
11:00 Kết thúc |
Atlanta
0
:
1
![]() |
|
|
|
X |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.5/10 |
17:00 Kết thúc |
Ferro
0
:
2
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
HS |
7.8/10 |
16:00 Kết thúc |
Godoy Cruz
2
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
6.8/10 |
18:30 Kết thúc |
Colon S
1
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
8.8/10 |
17:00 Kết thúc |
Ferro
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
7.3/10 |
15:00 Kết thúc |
San Telmo
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
4.7/10 |
14:30 Kết thúc |
Ferro
3
:
1
![]() |
|
|
|
X2 |
U2.5 |
NO |
NG |
6.2/10 |
14:30 Kết thúc |
Los Andes
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U1.5 |
NO |
U1.5 |
8/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Ferro Carril Oeste
Bạn đang tìm nhận định Ferro Carril Oeste? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Ferro Carril Oeste được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 148 trận đấu có sự tham gia của Ferro Carril Oeste với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 63.51%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Primera Nacional, Ferro Carril Oeste đã ghi nhận 1 trận thắng, 2 trận hòa và 2 trận thua qua 5 trận đấu, ghi được 5 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 6 bàn, với 1 trận giữ sạch lưới.
Ferro Carril Oeste hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €4.07m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Ferro Carril Oeste đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 2 | 3 | 5 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 |
| Thua | 1 | 1 | 2 |
| Bàn thắng ghi được | 1 | 4 | 5 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 3 | 3 | 6 |
| Trung bình ghi bàn | 0.5 | 1.3 | 1.0 |
| Trung bình thủng lưới | 1.5 | 1.0 | 1.2 |
| Giữ sạch lưới | 0 | 1 | 1 |
| Không ghi bàn | 1 | 0 | 1 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
G. Tomasetti
|
25 | MID | 6.91 |
|
L. Parisi
|
31 | FWD | 6.59 |
|
D. Diellos
|
32 | FWD | 6.17 |
|
T. González
|
22 | FWD | - |
|
M. Benegas
|
19 | FWD | - |
|
N. Montiel
|
20 | FWD | - |
|
G. Ayala
|
21 | FWD | - |
|
S. Quiroga
|
31 | FWD | - |
|
F. García
|
27 | FWD | - |
|
P. Palacio
|
25 | FWD | - |
|
J. Fernández Pinto
|
20 | MID | - |
|
L. Romero
|
30 | MID | - |
|
S. Flores
|
20 | MID | - |
|
G. Ramírez
|
30 | MID | - |
|
M. Campos
|
23 | MID | - |
|
T. Esidin Gonzalez
|
19 | MID | - |
|
A. Lorenzo
|
27 | DEF | - |
|
F. Meritello
|
29 | DEF | - |
|
R. Ayala
|
31 | DEF | - |
|
J. Cosi
|
27 | DEF | - |
|
M. Monserrat
|
20 | DEF | - |
|
F. Rivero
|
32 | DEF | - |
|
M. Vallejos
|
25 | DEF | - |
|
N. Kihm
|
20 | DEF | - |
|
P. Boolsen
|
27 | DEF | - |
|
F. Monetti
|
36 | GK | - |
|
A. Alonso
|
24 | MID | - |
|
G. Castellani
|
38 | MID | - |




