1. Nhận Định Bóng Đá
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Hamrun Spartans
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.31m

Phong độ gần đây

WLWDL
95 Trận đấu đã nhận định
66.32% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hamrun S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.6
Kiểm soát bóng
54%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
5.8
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.3
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

13:30

Kết thúc
red card Hamrun S
Hamrun Spartans
1 : 2
NSI Runavik
NSI Runavik
1.55
4.1
5.75

1

1.55

O1.5

1.26

YES

1.92

O1.5

1.26
4/10

14:45

Kết thúc
NSI Runavik
NSI Runavik
1 : 1
Hamrun S
Hamrun S
2.12
3.65
3.6

1

2.12

U3.5

1.28

YES

1.92

1X

1.35
3.9/10

13:00

Kết thúc
Valletta FC
Valletta FC
0 : 2
Hamrun Spartans
Hamrun S
3.85
3.4
1.96

2

1.96

U2.5

1.72

NO

1.9

2

1.96
5/10

10:00

Kết thúc
Valletta FC
Valletta FC
2 : 1
Hamrun Spartans
Hamrun S
4.45
3.35
2.05

2

2.05

O1.5

1.45

YES

2.08

O1.5

1.45
4.6/10

10:00

Kết thúc
Floriana
Floriana
1 : 4
Hamrun S
Hamrun S
9.6
4.5
1.5

1

9.6

U2.5

1.82

NO

1.55

1X

3.05
4/10

11:30

Kết thúc
Hamrun S
Hamrun Spartans
3 : 0
Naxxar Lions
Naxxar Lions
1.24
6
30

1

1.24

U3.5

1.6

NO

1.76

1

1.24
5.7/10

12:00

Kết thúc
Hamrun S
Hamrun Spartans
0 : 1
Gzira United
Gzira United
1.35
5
8.5

1

1.35

U3.5

1.52

YES

1.9

1

1.35
6.3/10

11:30

Kết thúc
Marsaxlokk
Marsaxlokk
3 : 2
Hamrun S
Hamrun S red card
5.65
3.45
1.73

2

1.73

U3.5

1.3

NO

1.89

U3.5

1.3
7.4/10

10:00

Kết thúc
Mosta
Mosta
2 : 1
Hamrun Spartans
Hamrun
12
6.1
1.22

2

1.22

U3.5

1.58

NO

1.65

2

1.22
8/10

08:00

Kết thúc
Hamrun
Hamrun
3 : 0
Birkirkara
Birkirkara
1.42
4.1
7.5

2

7.5

U3.5

1.3

NO

1.62

U3.5

1.3
8/10

12:45

Kết thúc
red card Hamrun
Hamrun
3 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R red card
1.75
4.1
5

1

1.75

U3.5

1.42

NO

1.95

U3.5

1.42
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamrun Spartans

Bạn đang tìm nhận định Hamrun Spartans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hamrun Spartans, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 95 trận đấu có sự tham gia của Hamrun Spartans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 66.32%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của UEFA Europa Conference League, Hamrun Spartans đã ghi nhận 0 trận thắng, 1 trận hòa và 0 trận thua qua 1 trận đấu, ghi được 1 bàn thắng (1.0 mỗi trận) và để thủng lưới 1 bàn, với 0 trận giữ sạch lưới.

Hamrun Spartans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.31m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hamrun Spartans đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.

Hamrun Spartans chỉ là một trong hàng nghìn đội bóng mà chúng tôi phân tích mỗi ngày — khám phá nhận định bóng đá của chúng tôi cho hơn 160 giải đấu.

UEFA Europa Conference LeagueWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận011
Thắng000
Hòa011
Thua000
Bàn thắng ghi được011
Bàn thắng để thủng lưới011
Trung bình ghi bàn0.01.01.0
Trung bình thủng lưới0.01.01.0
Giữ sạch lưới000
Không ghi bàn000
Kỷ lục & Chuỗi trận
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 0
Sân khách 1
Chuỗi trận
Thắng 0
Thua 0
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 100%
1 Trận
Tài 1.5 0%
0 Trận
Tài 2.5 0%
0 Trận
Tài 3.5 0%
0 Trận
Tài 4.5 0%
0 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bonello
H. Bonello
37 GK 7.40
V. Polito
V. Polito
26 DEF 7.14
S. Xerri
S. Xerri
20 DEF 6.95
N. Koffi
N. Koffi
23 FWD 6.92
O. Bjeličić
O. Bjeličić
28 DEF 6.88
A. Ćorić
A. Ćorić
28 MID 6.82
Emerson Marcelina
Emerson Marcelina
34 MID 6.80
S. Thioune
S. Thioune
21 FWD 6.78
M. El Fanis
M. El Fanis
19 MID 6.76
Rafael Petrilio
Rafael Petrilio
30 DEF 6.60
J. Čađenović
J. Čađenović
30 MID 6.60
Eder
Eder
36 MID 6.52
S. Smajlagić
S. Smajlagić
27 FWD 6.52
S. Attard
S. Attard
21 FWD 6.50
S. Meijer
S. Meijer
26 FWD 6.45
M. García
M. García
29 MID 6.45
R. Camenzuli
R. Camenzuli
31 DEF 6.42
M. Hadzi
M. Hadzi
27 FWD 6.30
D. Šimkus
D. Šimkus
29 MID 6.27
N. Micallef
N. Micallef
22 DEF 6.20
J. Mbong
J. Mbong
28 FWD 6.02