Hamrun Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hamrun S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
11:30 Sắp diễn ra |
Hamrun S
![]() |
|
|
|
? |
? |
? |
? |
12:00 Kết thúc |
Hamrun S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Marsaxlokk
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Mosta
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hamrun
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
13:00 Kết thúc |
Valletta
3
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
X2 |
8/10 |
10:00 Kết thúc |
Hamrun
1
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
U2.5 |
7.3/10 |
14:00 Kết thúc |
Hamrun
2
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:30 Kết thúc |
Hibernians
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.1/10 |
15:00 Kết thúc |
Hamrun
0
:
0
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
6.8/10 |
12:45 Kết thúc |
Hamrun
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamrun Spartans
Bạn đang tìm nhận định Hamrun Spartans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hamrun Spartans được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Hamrun Spartans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Hamrun Spartans đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.
Hamrun Spartans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.31m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hamrun Spartans đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 15 | 13 | 28 |
| Thắng | 10 | 6 | 16 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 1 | 3 | 4 |
| Bàn thắng ghi được | 28 | 16 | 44 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 7 | 10 | 17 |
| Trung bình ghi bàn | 1.9 | 1.2 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.8 | 0.6 |
| Giữ sạch lưới | 10 | 7 | 17 |
| Không ghi bàn | 2 | 3 | 5 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Bonello
|
37 | GK | 7.40 |
|
V. Polito
|
26 | DEF | 7.14 |
|
S. Xerri
|
20 | DEF | 6.95 |
|
N. Koffi
|
23 | FWD | 6.92 |
|
O. Bjeličić
|
28 | DEF | 6.88 |
|
A. Ćorić
|
28 | MID | 6.82 |
|
Emerson Marcelina
|
34 | MID | 6.80 |
|
S. Thioune
|
21 | FWD | 6.78 |
|
M. El Fanis
|
19 | MID | 6.76 |
|
Rafael Petrilio
|
30 | DEF | 6.60 |
|
J. Čađenović
|
30 | MID | 6.60 |
|
Eder
|
36 | MID | 6.52 |
|
S. Smajlagić
|
27 | FWD | 6.52 |
|
S. Attard
|
21 | FWD | 6.50 |
|
S. Meijer
|
26 | FWD | 6.45 |
|
M. García
|
29 | MID | 6.45 |
|
R. Camenzuli
|
31 | DEF | 6.42 |
|
M. Hadzi
|
27 | FWD | 6.30 |
|
D. Šimkus
|
29 | MID | 6.27 |
|
N. Micallef
|
22 | DEF | 6.20 |
|
J. Mbong
|
28 | FWD | 6.02 |






