Hamrun Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ
Phong độ gần đây
Hamrun S Thống kê trung bình
10 trận gần nhất
Nhận Định AI
13:00 Kết thúc |
Valletta FC
0
:
2
![]() |
|
|
|
2 |
U2.5 |
NO |
2 |
5/10 |
10:00 Kết thúc |
Valletta FC
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
O1.5 |
YES |
O1.5 |
4.6/10 |
10:00 Kết thúc |
Floriana
1
:
4
![]() |
|
|
|
1 |
U2.5 |
NO |
1X |
4/10 |
11:30 Kết thúc |
Hamrun S
3
:
0
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
1 |
5.7/10 |
12:00 Kết thúc |
Hamrun S
0
:
1
![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
YES |
1 |
6.3/10 |
11:30 Kết thúc |
Marsaxlokk
3
:
2
![]() ![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
7.4/10 |
10:00 Kết thúc |
Mosta
2
:
1
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
2 |
8/10 |
08:00 Kết thúc |
Hamrun
3
:
0
![]() |
|
|
|
2 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
8/10 |
12:45 Kết thúc |
Hamrun
3
:
1
![]() ![]() |
|
|
|
1 |
U3.5 |
NO |
U3.5 |
2.6/10 |
Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamrun Spartans
Bạn đang tìm nhận định Hamrun Spartans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá AI cho Hamrun Spartans, do thuật toán NT Apex phân tích. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 144 trận đấu có sự tham gia của Hamrun Spartans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.28%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.
Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Hamrun Spartans đã ghi nhận 18 trận thắng, 8 trận hòa và 7 trận thua qua 33 trận đấu, ghi được 53 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 23 bàn, với 18 trận giữ sạch lưới.
Hamrun Spartans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.31m.
NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — mọi nhận định Hamrun Spartans đã kết thúc đều hiển thị đầy đủ để bạn có thể kiểm chứng thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận sắp tới yêu cầu gói đăng ký.
| Thống kê | Sân nhà | Sân khách | Tổng |
|---|---|---|---|
| Số trận | 17 | 16 | 33 |
| Thắng | 11 | 7 | 18 |
| Hòa | 4 | 4 | 8 |
| Thua | 2 | 5 | 7 |
| Bàn thắng ghi được | 31 | 22 | 53 |
| Bàn thắng để thủng lưới | 8 | 15 | 23 |
| Trung bình ghi bàn | 1.8 | 1.4 | 1.6 |
| Trung bình thủng lưới | 0.5 | 0.9 | 0.7 |
| Giữ sạch lưới | 11 | 7 | 18 |
| Không ghi bàn | 3 | 3 | 6 |
| Cầu thủ | Tuổi | VT | Điểm |
|---|---|---|---|
|
H. Bonello
|
37 | GK | 7.40 |
|
V. Polito
|
26 | DEF | 7.14 |
|
S. Xerri
|
20 | DEF | 6.95 |
|
N. Koffi
|
23 | FWD | 6.92 |
|
O. Bjeličić
|
28 | DEF | 6.88 |
|
A. Ćorić
|
28 | MID | 6.82 |
|
Emerson Marcelina
|
34 | MID | 6.80 |
|
S. Thioune
|
21 | FWD | 6.78 |
|
M. El Fanis
|
19 | MID | 6.76 |
|
Rafael Petrilio
|
30 | DEF | 6.60 |
|
J. Čađenović
|
30 | MID | 6.60 |
|
Eder
|
36 | MID | 6.52 |
|
S. Smajlagić
|
27 | FWD | 6.52 |
|
S. Attard
|
21 | FWD | 6.50 |
|
S. Meijer
|
26 | FWD | 6.45 |
|
M. García
|
29 | MID | 6.45 |
|
R. Camenzuli
|
31 | DEF | 6.42 |
|
M. Hadzi
|
27 | FWD | 6.30 |
|
D. Šimkus
|
29 | MID | 6.27 |
|
N. Micallef
|
22 | DEF | 6.20 |
|
J. Mbong
|
28 | FWD | 6.02 |





