1. Trang Chủ
  2. Giải Đấu
  3. Premier League
  4. Hamrun Spartans
Hamrun Spartans

Hamrun Spartans Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €5.31m
KEY INSIGHT Hamrun Spartans ghi bàn trong 7 trận gần nhất

Phong độ gần đây

LWLLL
139 Trận đấu đã nhận định
65.47% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Hamrun S Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
5.3
Kiểm soát bóng
59%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
7.7
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
2.5
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Được cung cấp bởi NerdyTips

11:30

Sắp diễn ra
Hamrun S
Hamrun Spartans
vs
Naxxar Lions
Naxxar Lions
1.29
4.5
7.5

?

?

?

?

?

?

?

?
padlock

12:00

Kết thúc
Hamrun S
Hamrun Spartans
0 : 1
Gzira United
Gzira United
1.35
5
8.5

1

1.35

U3.5

1.52

YES

1.9

1

1.35
6.3/10

11:30

Kết thúc
Marsaxlokk
Marsaxlokk
3 : 2
Hamrun S
Hamrun S red card
5.65
3.45
1.73

2

1.73

U3.5

1.3

NO

1.89

U3.5

1.3
7.4/10

10:00

Kết thúc
Mosta
Mosta
2 : 1
Hamrun Spartans
Hamrun
12
6.1
1.22

2

1.22

U3.5

1.58

NO

1.65

2

1.22
8/10

08:00

Kết thúc
Hamrun
Hamrun
3 : 0
Birkirkara
Birkirkara
1.42
4.1
7.5

2

7.5

U3.5

1.3

NO

1.62

U3.5

1.3
8/10

13:00

Kết thúc
Valletta
Valletta
3 : 1
Hamrun
Hamrun
3.8
3.25
1.95

2

1.95

U2.5

1.67

NO

1.8

X2

1.23
8/10

10:00

Kết thúc
Hamrun
Hamrun
1 : 1
Floriana
Floriana
2.15
3.2
3.9

1

2.15

U2.5

1.68

NO

1.85

U2.5

1.68
7.3/10

14:00

Kết thúc
Hamrun
Hamrun
2 : 0
Marsaxlokk
Marsaxlokk
1.65
3.55
6

1

1.65

U3.5

1.25

NO

1.76

U3.5

1.25
8/10

12:30

Kết thúc
Hibernians
Hibernians
0 : 1
Hamrun
Hamrun
7
4.5
1.46

1

7

U3.5

1.34

NO

1.78

U3.5

1.34
6.1/10

15:00

Kết thúc
Hamrun
Hamrun
0 : 0
Zabbar
Zabbar red card
1.27
5.15
10.5

1

1.27

U3.5

1.42

NO

1.6

U3.5

1.42
6.8/10

12:45

Kết thúc
red card Hamrun
Hamrun
3 : 1
Lincoln Red Imps
Lincoln R red card
1.75
4.1
5

1

1.75

U3.5

1.42

NO

1.95

U3.5

1.42
2.6/10

Nhận Định & Mẹo Cá Cược Hamrun Spartans

Bạn đang tìm nhận định Hamrun Spartans? NerdyTips cung cấp nhận định bóng đá bằng AI cho Hamrun Spartans được hỗ trợ bởi thuật toán NT Apex. Tính đến nay, chúng tôi đã phân tích 139 trận đấu có sự tham gia của Hamrun Spartans với độ chính xác kèo tốt nhất đạt 65.47%. Nhận định bao gồm Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Tỷ số chính xác, xG, Phạt góc & Kiểm soát bóng.

Trong mùa giải hiện tại của Premier League, Hamrun Spartans đã ghi nhận 16 trận thắng, 8 trận hòa và 4 trận thua qua 28 trận đấu, ghi được 44 bàn thắng (1.6 mỗi trận) và để thủng lưới 17 bàn, với 17 trận giữ sạch lưới.

Hamrun Spartans hiện có giá trị chuyển nhượng ước tính là €5.31m.

NerdyTips được xây dựng trên nguyên tắc minh bạch tuyệt đối — tất cả nhận định Hamrun Spartans đã hoàn tất luôn được hiển thị để bạn có thể xác minh thành tích của chúng tôi bất cứ lúc nào. Nhận định cho các trận đấu sắp tới yêu cầu đăng ký thuê bao.

Premier LeagueMalta • Mùa giải 2025
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận151328
Thắng10616
Hòa448
Thua134
Bàn thắng ghi được281644
Bàn thắng để thủng lưới71017
Trung bình ghi bàn1.91.21.6
Trung bình thủng lưới0.50.80.6
Giữ sạch lưới10717
Không ghi bàn235
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 6-1
Sân khách 1-3
Thất bại nặng nhất
Sân nhà 1-3
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 6
Sân khách 3
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 3
Sân khách 3
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phạt đền
4 / 4
100.00% Ghi bàn
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
Phút nhận thẻ
0-15 4
16-30 5
31-45 14
46-60 6
61-75 11
76-90 7
55 Vàng
3 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 82%
23 Trận
Tài 1.5 46%
13 Trận
Tài 2.5 14%
4 Trận
Tài 3.5 7%
2 Trận
Tài 4.5 4%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
H. Bonello
H. Bonello
37 GK 7.40
V. Polito
V. Polito
26 DEF 7.14
S. Xerri
S. Xerri
20 DEF 6.95
N. Koffi
N. Koffi
23 FWD 6.92
O. Bjeličić
O. Bjeličić
28 DEF 6.88
A. Ćorić
A. Ćorić
28 MID 6.82
Emerson Marcelina
Emerson Marcelina
34 MID 6.80
S. Thioune
S. Thioune
21 FWD 6.78
M. El Fanis
M. El Fanis
19 MID 6.76
Rafael Petrilio
Rafael Petrilio
30 DEF 6.60
J. Čađenović
J. Čađenović
30 MID 6.60
Eder
Eder
36 MID 6.52
S. Smajlagić
S. Smajlagić
27 FWD 6.52
S. Attard
S. Attard
21 FWD 6.50
S. Meijer
S. Meijer
26 FWD 6.45
M. García
M. García
29 MID 6.45
R. Camenzuli
R. Camenzuli
31 DEF 6.42
M. Hadzi
M. Hadzi
27 FWD 6.30
D. Šimkus
D. Šimkus
29 MID 6.27
N. Micallef
N. Micallef
22 DEF 6.20
J. Mbong
J. Mbong
28 FWD 6.02