icon back

Honduras

Honduras Nhận Định, Thống Kê & Phong Độ

Giá trị chuyển nhượng: €15.23m
KEY INSIGHT Honduras bất bại trên sân nhà trong 8 trận gần nhất
TREND Ít nhất một đội không ghi bàn trong 7 trận gần nhất của Honduras
TREND Honduras có dưới 3.5 bàn trong 10 trận gần nhất

Phong độ gần đây

WDWLD
15 Trận đấu đã nhận định
60% Tỷ lệ dự đoán chính xác

Honduras Thống kê trung bình

10 trận gần nhất

Dứt điểm
Trúng đích / Trận
2.9
Kiểm soát bóng
50%
Phạt góc
Trung bình mỗi trận
4.5
Kỷ luật
Thẻ phạt mỗi trận
1.9
Tỷ lệ thắng
40%

Nhận Định AI

Cung cấp bởi NerdyTips

21:00

終了
red card Costa Rica
Costa Rica
0 : 0
Honduras
Honduras
1.7
4.15
5.6

2

5.6

U2.5

1.9

NO

1.83

U2.5

1.9
6.7/10

22:00

終了
Nicaragua
Nicaragua
2 : 0
Honduras
Honduras
6.5
3.89
1.48

2

1.48

U3.5

1.25

NO

1.62

U3.5

1.25
7.1/10

21:00

終了
Honduras
Honduras
3 : 0
Haiti
Haiti
2.13
3.06
3.5

1

2.13

U3.5

1.17

YES

2.07

U3.5

1.17
4.1/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
0 : 0
Costa Rica
Costa Rica
3.35
3.3
2.1

2

2.1

O1.5

1.33

YES

1.8

O1.5

1.33
5.2/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
2 : 0
Nicaragua
Nicaragua
1.38
4.6
8

1

1.32

U3.5

1.4

NO

1.67

1

1.32
10/10

21:00

終了
Haiti
Haiti
0 : 0
Honduras
Honduras
2.5
3.05
2.85

1X

1.4

U2.5

1.62

YES

1.87

1X

1.4
2/10

23:00

終了
Mexico
Mexico
1 : 0
Honduras
Honduras
1.32
5
9.5

1

1.32

O1.5

1.28

NO

1.55

1

1.32
10/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
2 : 1
Curacao
Curacao
2.3
3.01
3.25

X

3.01

U2.5

1.65

NO

1.85

X2

1.61
2.1/10

23:30

終了
Canada
Canada
6 : 0
Honduras
Honduras
1.36
4.75
7.5

1

1.36

O2.5

1.75

NO

1.7

1

1.36
9.6/10

23:00

終了
Honduras
Honduras
2 : 0
Antigua and Barbuda
Antigua a
1.04
13
34

1

1.04

O2.5

1.24

YES

2.7

O2.5

1.24
1.7/10

16:00

終了
Cayman I
Cayman Islands
0 : 1
Honduras
Honduras
67
23
1.01

2

1.01

O2.5

1.11

NO

1.18

O2.5

1.11
1.1/10

Về trang này

Trên trang này, bạn có thể xem nhận định, thống kê và phân tích cho đội bóng Honduras. Tất cả nhận định được tạo bởi thuật toán AI NT Apex. Tính đến nay, thuật toán đã nhận định 15 trận đấu có sự tham gia của Honduras với tỷ lệ trúng 60% cho kèo tốt nhất. Nhận định bao gồm các kèo Kết quả chung cuộc, Tài/Xỉu, Cả hai đội ghi bàn, Kiểm soát bóng, Tổng số cú sút, Phạt góc, xG, Tỷ số chính xác, v.v.

Mặc dù nhận định đang diễn ra bị ẩn khi chưa đăng ký, chúng tôi duy trì minh bạch tuyệt đối: tất cả trận đấu đã kết thúc vẫn hiển thị đầy đủ, cho phép bạn kiểm tra lịch sử hiệu suất bất cứ lúc nào.

World Cup - Qualification CONCACAFWorld • Mùa giải 2026
Phân tích hiệu suất
Thống kêSân nhàSân kháchTổng
Số trận5510
Thắng426
Hòa123
Thua011
Bàn thắng ghi được10717
Bàn thắng để thủng lưới134
Trung bình ghi bàn2.01.41.7
Trung bình thủng lưới0.20.60.4
Giữ sạch lưới437
Không ghi bàn134
Kỷ lục & Chuỗi trận
Chiến thắng đậm nhất
Sân nhà 3-0
Sân khách 1-6
Thất bại nặng nhất
Sân nhà -
Sân khách 2-0
Ghi nhiều bàn nhất
Sân nhà 3
Sân khách 6
Để thủng lưới nhiều nhất
Sân nhà 1
Sân khách 2
Chuỗi trận
Thắng 4
Thua 1
Phút ghi bàn (Ghi được vs Để thủng lưới)
Chiến thuật & Kỷ luật
4-1-4-1 5 G
4-4-1-1 2 G
4-2-3-1 1 G
3-4-3 1 G
11 Vàng
0 Đỏ
Bàn thắng ghi được
Tài 0.5 60%
6 Trận
Tài 1.5 50%
5 Trận
Tài 2.5 30%
3 Trận
Tài 3.5 10%
1 Trận
Tài 4.5 10%
1 Trận
Cầu thủ Tuổi VT Điểm
B. Róchez
B. Róchez
30 FWD 7.90
E. Rodríguez
E. Rodríguez
26 MID 7.64
K. Arriaga
K. Arriaga
27 MID 7.61
L. Palma
L. Palma
25 MID 7.52
D. Flores
D. Flores
29 MID 7.43
A. López
A. López
33 MID 7.37
J. Martínez
J. Martínez
22 DEF 7.28
D. Ruíz
D. Ruíz
21 MID 7.27
A. Najar
A. Najar
32 DEF 7.25
R. Castillo
R. Castillo
34 FWD 7.20
G. Montes
G. Montes
29 DEF 7.20
R. Rivas
R. Rivas
27 MID 7.20
A. Vega
A. Vega
29 FWD 7.18
L. Vega
L. Vega
23 DEF 7.16
J. Álvarez
J. Álvarez
27 MID 7.16
J. Rosales
J. Rosales
25 DEF 7.14
E. Menjívar
E. Menjívar
32 GK 7.11
C. Meléndez
C. Meléndez
28 DEF 7.10
A. Lozano
A. Lozano
32 FWD 7.06
R. Quioto
R. Quioto
34 MID 7.04
J. Arriaga
J. Arriaga
21 DEF 7.00
M. Santos
M. Santos
33 DEF 6.98
J. Pinto
J. Pinto
28 MID 6.95
M. Chirinos
M. Chirinos
30 FWD 6.90
C. Mejía
C. Mejía
25 MID 6.80
D. Moncada
D. Moncada
17 FWD 6.80
Y. Arboleda
Y. Arboleda
34 FWD 6.72
F. Martínez
F. Martínez
33 MID 6.70
C. Pineda
C. Pineda
28 MID 6.65
M. R. Ramirez Arauz
M. R. Ramirez Arauz
31 FWD 6.60
J. Benguché
J. Benguché
29 FWD 6.52
A. Vargas
A. Vargas
22 FWD 6.50
W. Decas
W. Decas
26 DEF 6.30
D. García
D. García
29 DEF 6.20